18/09/2026
TỪ TRANG SÁCH CŨ | “LIỄU HẠNH CÔNG CHÚA” – MỘT DANH XƯNG ĐÃ ĐI QUA NHIỀU LỚP VĂN BẢN
Ngày nay, nhắc đến vị Thánh Mẫu giữ vị trí đặc biệt trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, chúng ta quen với những cách gọi: Mẫu Liễu, Thánh Mẫu Liễu Hạnh, Liễu Hạnh Công Chúa, Vân Hương Thánh Mẫu, Mẫu Sòng…
Nhưng nếu trở lại với tư liệu, có một câu hỏi đáng quan tâm hơn việc kể lại thần tích:
Trong các lớp văn bản khác nhau, vị Thánh ấy thực sự được gọi bằng những danh xưng nào? Và tại sao tên gọi ngày càng dài, ngày càng trang trọng?
Câu chuyện của danh xưng, ở một phương diện nào đó, cũng chính là câu chuyện về quá trình một nữ thần địa phương từng bước được kiến tạo thành một Thánh Mẫu có vị trí trung tâm trong điện thần.
Từ “Vân Cát thần nữ” đến “Liễu Hạnh Công Chúa”
Một trong những văn bản thường xuyên được giới nghiên cứu nhắc đến khi khảo cứu Mẫu Liễu là Vân Cát thần nữ truyện, nằm trong Truyền kỳ tân phả, truyền thống văn bản gắn với tên tuổi Đoàn Thị Điểm.
Điều đáng chú ý trước hết chính là tên thiên truyện: “Vân Cát thần nữ”.
Ở đây, nhân vật được định danh bằng địa danh Vân Cát + thần nữ, chứ tiêu đề không phải “Thánh Mẫu Liễu Hạnh truyện”.
Một luận văn nghiên cứu hệ thống truyền thuyết nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu ở Hòa Bình – Thanh Hóa cũng liệt kê Vân Cát thần nữ truyện như một trong những nguồn chữ Hán quan trọng khi khảo sát Liễu Hạnh, bên cạnh những lớp tư liệu khác như “đồng sách” được ghi nhận tại Đền Sòng và các nghiên cứu về sau.
Chi tiết tưởng nhỏ này rất đáng chú ý.
Bởi khi nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng, tên mà một văn bản dùng để gọi thần cũng là một dữ kiện.
“Vân Cát thần nữ” đặt nhân vật trong quan hệ rất rõ với một địa vực thiêng.
Còn “Liễu Hạnh Công Chúa” lại biểu hiện một lớp định danh khác: tên hiệu cá nhân kết hợp tước xưng “Công Chúa”.
Hai cách gọi có thể cùng hướng đến một đối tượng thờ phụng, nhưng không nên vì thế mà coi chúng hoàn toàn đồng nghĩa về mặt lịch sử văn bản.
Rồi danh xưng tiếp tục được bồi đắp
Khi đi từ truyện kể sang các nguồn nghiên cứu về sắc phong, thần tích và truyền thống thờ phụng, chúng ta gặp thêm nhiều danh hiệu khác.
Một công trình nghiên cứu năm 2016 ghi nhận các danh xưng liên quan như “Mã Hoàng Công Chúa” và “Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương”, đồng thời cho thấy Liễu Hạnh được tôn xưng là Thánh Mẫu trong quá trình phát triển của tín ngưỡng.
Nhưng ở đây cần đặc biệt thận trọng.
Một luận văn hiện đại dẫn lại một danh hiệu được cho là sắc phong không đồng nghĩa với việc chúng ta đang trực tiếp đọc đạo sắc nguyên bản.
Muốn xác định chính xác một danh hiệu được phong vào đời vua nào, năm nào, văn tự ra sao, cần trở lại bản sắc, bản sao sắc, thần tích hoặc hồ sơ Hán Nôm có xuất xứ xác định.
Đây là ranh giới rất quan trọng giữa:
“tư liệu thứ cấp cho biết có danh hiệu này”
và
“văn bản gốc chứng minh danh hiệu này được ban tại một thời điểm xác định”.
Đến khoa nghi, tên gọi đã trở thành một “chuỗi danh hiệu”
Một lớp tư liệu rất thú vị khác không phải truyện kể mà là văn bản nghi lễ.
Trong bản Phật Thánh Hội Đồng Khoa hiện được lưu trong kho tư liệu, phần “Thỉnh Vân Hương Tam Tòa Quốc Mẫu” ghi một chuỗi xưng hiệu:
“Nam Thiên Thánh Mẫu Đệ Nhất – Quỳnh Hoa Dung – Liễu Hạnh Công Chúa – Tặng phong Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương…”
Ở một đoạn “Đường thỉnh Mẫu Đệ Nhất”, cấu trúc tương tự lại xuất hiện: Nam Thiên Thánh Mẫu – Đệ Nhất – Quỳnh Hoa Dung – Liễu Hạnh Công Chúa – Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương…
Điều đáng đọc ở đây không phải để kết luận rằng toàn bộ chuỗi danh hiệu ấy xuất hiện đồng thời từ buổi đầu.
Ngược lại, chính sự dài ra của danh xưng cho thấy một hiện tượng rất đáng nghiên cứu:
văn bản nghi lễ có khả năng tích hợp nhiều lớp danh hiệu khác nhau vào cùng một công thức xưng tụng.
Tên riêng, tước hiệu, thần hiệu, vị trí trong điện thần và mỹ xưng tín ngưỡng có thể được ghép nối thành một chỉnh thể.
Bởi vậy, đọc một bản khoa hiện hành rồi lấy toàn bộ chuỗi danh hiệu ấy để suy ngược rằng người Việt cách đây vài thế kỷ đã gọi Mẫu đầy đủ như vậy là điều cần tránh.
Văn chầu lại tạo ra một đời sống khác cho danh xưng
Nếu sắc phong thuộc ngôn ngữ của nhà nước quân chủ, thần tích thuộc ký ức và sự kiến tạo lịch sử của cộng đồng, thì văn chầu và khoa nghi thuộc không gian diễn xướng – nghi lễ.
Ở đó, danh xưng không chỉ có chức năng xác định “Mẫu là ai”.
Danh xưng còn phải xưng tụng, thỉnh mời, xác lập ngôi vị và tạo nhịp cho lời văn.
Vì thế, trong đời sống tín ngưỡng có thể đồng thời tồn tại những cách gọi như:
Liễu Hạnh Công Chúa – Vân Hương Thánh Mẫu – Đệ Nhất Thánh Mẫu – Mẫu Liễu – Quốc Mẫu – Thánh Mẫu…
Không nên vội vàng đặt tất cả lên một đường thời gian rồi hỏi: tên nào là tên thật đầu tiên?
Câu hỏi hữu ích hơn là:
Tên gọi ấy xuất hiện trong loại văn bản nào, vào thời điểm nào, phục vụ chức năng gì và phản ánh vị thế nào của vị thần?
Một danh xưng có thể cho chúng ta thấy sự biến đổi của cả một tín ngưỡng
Đây mới là điều đáng chú ý khi đọc những trang sách cũ.
Từ “thần nữ” gắn với Vân Cát;
đến “Liễu Hạnh Công Chúa”;
rồi những thần hiệu như “Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương” được các nghiên cứu dẫn lại;
và đến những công thức nghi lễ như “Nam Thiên Thánh Mẫu Đệ Nhất…”;
chúng ta đang nhìn thấy những lớp diễn ngôn khác nhau cùng bồi đắp hình tượng một vị Thánh.
Không nhất thiết lớp sau xóa lớp trước.
Chúng có thể cùng tồn tại.
Một ngôi đền có thể gọi theo địa danh.
Một bản truyện gọi là thần nữ.
Một đạo sắc sử dụng thần hiệu.
Một bản văn chầu xưng Thánh Mẫu.
Một bản khoa đặt Mẫu vào ngôi Đệ Nhất của Tam tòa.
Và người thực hành lại thân thuộc với hai tiếng rất giản dị: Mẫu Liễu.
Vì vậy, đọc danh xưng cũng là đọc lịch sử
Khi gặp một tên gọi rất dài của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, điều đầu tiên không nên hỏi là:
“Đây có phải tên đầy đủ chính thức của Mẫu không?”
Mà nên hỏi:
“Chuỗi danh hiệu này được lấy từ văn bản nào?”
Đó là sắc phong, thần tích, truyện truyền kỳ, khoa cúng, văn chầu hay một bản biên soạn hiện đại?
Nó có niên đại không?
Bản gốc còn hay chỉ còn bản sao?
Danh hiệu nằm nguyên trong văn bản hay do người đời sau tổng hợp?
Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đặt từng danh xưng vào đúng lớp lịch sử của nó.
Bởi “Liễu Hạnh Công Chúa” không chỉ là một cái tên.
Đằng sau những biến đổi của cách xưng gọi là dấu vết của quá trình địa phương hóa, triều đình hóa, Thánh Mẫu hóa và hệ thống hóa một hình tượng thiêng trong đời sống tín ngưỡng người Việt.
Và đôi khi, lịch sử của một tín ngưỡng không chỉ nằm trong những câu chuyện người xưa kể.
Nó còn nằm ngay trong cách người xưa gọi tên vị Thánh mà mình phụng thờ.
⸻
TÀI LIỆU THAM KHẢO
– Nguyễn Thị Thanh (2016), Truyền thuyết về Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu trong không gian văn hóa Hòa Bình và Thanh Hóa, Luận văn Thạc sĩ Văn học, Trường Đại học KHXH&NV – ĐHQG Hà Nội.
– Phật Thánh Hội Đồng Khoa, tư liệu khoa nghi, phần “Thỉnh Vân Hương Tam Tòa Quốc Mẫu” và “Đường thỉnh Mẫu Đệ Nhất”.
– Vân Cát thần nữ truyện, trong Truyền kỳ tân phả, truyền thống văn bản gắn với Đoàn Thị Điểm; bài viết hiện dẫn nhận diện văn bản qua công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh, chưa sử dụng bản Hán văn gốc để khảo dị.
Lưu ý tư liệu: Các danh hiệu liên quan sắc phong trong bài được trình bày theo công trình nghiên cứu thứ cấp. Khi chưa đối chiếu trực tiếp nguyên bản sắc phong có niên đại và xuất xứ xác định, không sử dụng chúng để xác lập một niên biểu phong tặng tuyệt đối.
Bài viết thuộc MẪU – Vietnamese Traditional Culture. Nội dung phục vụ nghiên cứu và phổ biến tri thức về văn hóa, tín ngưỡng và di sản. Vui lòng không sao chép hoặc đăng lại toàn bộ nội dung khi chưa được phép.