Mẫu

Call Directions Contact the establishment

Mẫu Thờ Mẫu không phải là mê tín. Thờ Mẫu là một hệ thống tâm linh sâu sắc, gắn với lịch sử, nhân văn, bản sắc dân tộc. Hãy cùng nhau gìn giữ, học hỏi và lan tỏa!

Đền Phúc Lâm Linh Từ Số 01 ngõ Chùa Mật Đa P. Nam Ngạn TP. Thanh Hoá phụng sự Phật Thánh.

TỪ TRANG SÁCH CŨ | “LIỄU HẠNH CÔNG CHÚA” – MỘT DANH XƯNG ĐÃ ĐI QUA NHIỀU LỚP VĂN BẢNNgày nay, nhắc đến vị Thánh Mẫu giữ ...
18/09/2026

TỪ TRANG SÁCH CŨ | “LIỄU HẠNH CÔNG CHÚA” – MỘT DANH XƯNG ĐÃ ĐI QUA NHIỀU LỚP VĂN BẢN

Ngày nay, nhắc đến vị Thánh Mẫu giữ vị trí đặc biệt trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, chúng ta quen với những cách gọi: Mẫu Liễu, Thánh Mẫu Liễu Hạnh, Liễu Hạnh Công Chúa, Vân Hương Thánh Mẫu, Mẫu Sòng…

Nhưng nếu trở lại với tư liệu, có một câu hỏi đáng quan tâm hơn việc kể lại thần tích:

Trong các lớp văn bản khác nhau, vị Thánh ấy thực sự được gọi bằng những danh xưng nào? Và tại sao tên gọi ngày càng dài, ngày càng trang trọng?

Câu chuyện của danh xưng, ở một phương diện nào đó, cũng chính là câu chuyện về quá trình một nữ thần địa phương từng bước được kiến tạo thành một Thánh Mẫu có vị trí trung tâm trong điện thần.

Từ “Vân Cát thần nữ” đến “Liễu Hạnh Công Chúa”

Một trong những văn bản thường xuyên được giới nghiên cứu nhắc đến khi khảo cứu Mẫu Liễu là Vân Cát thần nữ truyện, nằm trong Truyền kỳ tân phả, truyền thống văn bản gắn với tên tuổi Đoàn Thị Điểm.

Điều đáng chú ý trước hết chính là tên thiên truyện: “Vân Cát thần nữ”.

Ở đây, nhân vật được định danh bằng địa danh Vân Cát + thần nữ, chứ tiêu đề không phải “Thánh Mẫu Liễu Hạnh truyện”.

Một luận văn nghiên cứu hệ thống truyền thuyết nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu ở Hòa Bình – Thanh Hóa cũng liệt kê Vân Cát thần nữ truyện như một trong những nguồn chữ Hán quan trọng khi khảo sát Liễu Hạnh, bên cạnh những lớp tư liệu khác như “đồng sách” được ghi nhận tại Đền Sòng và các nghiên cứu về sau.

Chi tiết tưởng nhỏ này rất đáng chú ý.

Bởi khi nghiên cứu lịch sử tín ngưỡng, tên mà một văn bản dùng để gọi thần cũng là một dữ kiện.

“Vân Cát thần nữ” đặt nhân vật trong quan hệ rất rõ với một địa vực thiêng.

Còn “Liễu Hạnh Công Chúa” lại biểu hiện một lớp định danh khác: tên hiệu cá nhân kết hợp tước xưng “Công Chúa”.

Hai cách gọi có thể cùng hướng đến một đối tượng thờ phụng, nhưng không nên vì thế mà coi chúng hoàn toàn đồng nghĩa về mặt lịch sử văn bản.

Rồi danh xưng tiếp tục được bồi đắp

Khi đi từ truyện kể sang các nguồn nghiên cứu về sắc phong, thần tích và truyền thống thờ phụng, chúng ta gặp thêm nhiều danh hiệu khác.

Một công trình nghiên cứu năm 2016 ghi nhận các danh xưng liên quan như “Mã Hoàng Công Chúa” và “Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương”, đồng thời cho thấy Liễu Hạnh được tôn xưng là Thánh Mẫu trong quá trình phát triển của tín ngưỡng.

Nhưng ở đây cần đặc biệt thận trọng.

Một luận văn hiện đại dẫn lại một danh hiệu được cho là sắc phong không đồng nghĩa với việc chúng ta đang trực tiếp đọc đạo sắc nguyên bản.

Muốn xác định chính xác một danh hiệu được phong vào đời vua nào, năm nào, văn tự ra sao, cần trở lại bản sắc, bản sao sắc, thần tích hoặc hồ sơ Hán Nôm có xuất xứ xác định.

Đây là ranh giới rất quan trọng giữa:

“tư liệu thứ cấp cho biết có danh hiệu này”

và

“văn bản gốc chứng minh danh hiệu này được ban tại một thời điểm xác định”.

Đến khoa nghi, tên gọi đã trở thành một “chuỗi danh hiệu”

Một lớp tư liệu rất thú vị khác không phải truyện kể mà là văn bản nghi lễ.

Trong bản Phật Thánh Hội Đồng Khoa hiện được lưu trong kho tư liệu, phần “Thỉnh Vân Hương Tam Tòa Quốc Mẫu” ghi một chuỗi xưng hiệu:

“Nam Thiên Thánh Mẫu Đệ Nhất – Quỳnh Hoa Dung – Liễu Hạnh Công Chúa – Tặng phong Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương…”

Ở một đoạn “Đường thỉnh Mẫu Đệ Nhất”, cấu trúc tương tự lại xuất hiện: Nam Thiên Thánh Mẫu – Đệ Nhất – Quỳnh Hoa Dung – Liễu Hạnh Công Chúa – Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương…

Điều đáng đọc ở đây không phải để kết luận rằng toàn bộ chuỗi danh hiệu ấy xuất hiện đồng thời từ buổi đầu.

Ngược lại, chính sự dài ra của danh xưng cho thấy một hiện tượng rất đáng nghiên cứu:

văn bản nghi lễ có khả năng tích hợp nhiều lớp danh hiệu khác nhau vào cùng một công thức xưng tụng.

Tên riêng, tước hiệu, thần hiệu, vị trí trong điện thần và mỹ xưng tín ngưỡng có thể được ghép nối thành một chỉnh thể.

Bởi vậy, đọc một bản khoa hiện hành rồi lấy toàn bộ chuỗi danh hiệu ấy để suy ngược rằng người Việt cách đây vài thế kỷ đã gọi Mẫu đầy đủ như vậy là điều cần tránh.

Văn chầu lại tạo ra một đời sống khác cho danh xưng

Nếu sắc phong thuộc ngôn ngữ của nhà nước quân chủ, thần tích thuộc ký ức và sự kiến tạo lịch sử của cộng đồng, thì văn chầu và khoa nghi thuộc không gian diễn xướng – nghi lễ.

Ở đó, danh xưng không chỉ có chức năng xác định “Mẫu là ai”.

Danh xưng còn phải xưng tụng, thỉnh mời, xác lập ngôi vị và tạo nhịp cho lời văn.

Vì thế, trong đời sống tín ngưỡng có thể đồng thời tồn tại những cách gọi như:

Liễu Hạnh Công Chúa – Vân Hương Thánh Mẫu – Đệ Nhất Thánh Mẫu – Mẫu Liễu – Quốc Mẫu – Thánh Mẫu…

Không nên vội vàng đặt tất cả lên một đường thời gian rồi hỏi: tên nào là tên thật đầu tiên?

Câu hỏi hữu ích hơn là:

Tên gọi ấy xuất hiện trong loại văn bản nào, vào thời điểm nào, phục vụ chức năng gì và phản ánh vị thế nào của vị thần?

Một danh xưng có thể cho chúng ta thấy sự biến đổi của cả một tín ngưỡng

Đây mới là điều đáng chú ý khi đọc những trang sách cũ.

Từ “thần nữ” gắn với Vân Cát;

đến “Liễu Hạnh Công Chúa”;

rồi những thần hiệu như “Chế Thắng Hòa Diệu Đại Vương” được các nghiên cứu dẫn lại;

và đến những công thức nghi lễ như “Nam Thiên Thánh Mẫu Đệ Nhất…”;

chúng ta đang nhìn thấy những lớp diễn ngôn khác nhau cùng bồi đắp hình tượng một vị Thánh.

Không nhất thiết lớp sau xóa lớp trước.

Chúng có thể cùng tồn tại.

Một ngôi đền có thể gọi theo địa danh.

Một bản truyện gọi là thần nữ.

Một đạo sắc sử dụng thần hiệu.

Một bản văn chầu xưng Thánh Mẫu.

Một bản khoa đặt Mẫu vào ngôi Đệ Nhất của Tam tòa.

Và người thực hành lại thân thuộc với hai tiếng rất giản dị: Mẫu Liễu.

Vì vậy, đọc danh xưng cũng là đọc lịch sử

Khi gặp một tên gọi rất dài của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, điều đầu tiên không nên hỏi là:

“Đây có phải tên đầy đủ chính thức của Mẫu không?”

Mà nên hỏi:

“Chuỗi danh hiệu này được lấy từ văn bản nào?”

Đó là sắc phong, thần tích, truyện truyền kỳ, khoa cúng, văn chầu hay một bản biên soạn hiện đại?

Nó có niên đại không?

Bản gốc còn hay chỉ còn bản sao?

Danh hiệu nằm nguyên trong văn bản hay do người đời sau tổng hợp?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đặt từng danh xưng vào đúng lớp lịch sử của nó.

Bởi “Liễu Hạnh Công Chúa” không chỉ là một cái tên.

Đằng sau những biến đổi của cách xưng gọi là dấu vết của quá trình địa phương hóa, triều đình hóa, Thánh Mẫu hóa và hệ thống hóa một hình tượng thiêng trong đời sống tín ngưỡng người Việt.

Và đôi khi, lịch sử của một tín ngưỡng không chỉ nằm trong những câu chuyện người xưa kể.

Nó còn nằm ngay trong cách người xưa gọi tên vị Thánh mà mình phụng thờ.

⸻

TÀI LIỆU THAM KHẢO

– Nguyễn Thị Thanh (2016), Truyền thuyết về Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu trong không gian văn hóa Hòa Bình và Thanh Hóa, Luận văn Thạc sĩ Văn học, Trường Đại học KHXH&NV – ĐHQG Hà Nội.

– Phật Thánh Hội Đồng Khoa, tư liệu khoa nghi, phần “Thỉnh Vân Hương Tam Tòa Quốc Mẫu” và “Đường thỉnh Mẫu Đệ Nhất”.

– Vân Cát thần nữ truyện, trong Truyền kỳ tân phả, truyền thống văn bản gắn với Đoàn Thị Điểm; bài viết hiện dẫn nhận diện văn bản qua công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh, chưa sử dụng bản Hán văn gốc để khảo dị.

Lưu ý tư liệu: Các danh hiệu liên quan sắc phong trong bài được trình bày theo công trình nghiên cứu thứ cấp. Khi chưa đối chiếu trực tiếp nguyên bản sắc phong có niên đại và xuất xứ xác định, không sử dụng chúng để xác lập một niên biểu phong tặng tuyệt đối.

Bài viết thuộc MẪU – Vietnamese Traditional Culture. Nội dung phục vụ nghiên cứu và phổ biến tri thức về văn hóa, tín ngưỡng và di sản. Vui lòng không sao chép hoặc đăng lại toàn bộ nội dung khi chưa được phép.

VÌ SAO GỌI LÀ “HÀO KHÍ ĐÔNG A”?Nhắc đến triều Trần trong lịch sử Việt Nam, người ta thường nhắc đến một cụm từ đặc biệt:...
17/09/2026

VÌ SAO GỌI LÀ “HÀO KHÍ ĐÔNG A”?

Nhắc đến triều Trần trong lịch sử Việt Nam, người ta thường nhắc đến một cụm từ đặc biệt: “Hào khí Đông A”. Đó không chỉ là cách nói về chiến thắng của một triều đại, càng không đơn thuần là mỹ từ dùng để ca ngợi những võ tướng thời Trần. Đằng sau hai chữ “Đông A” là một lối gọi gắn với họ Trần; còn đằng sau hai chữ “hào khí” là cả một tinh thần thời đại đã được hun đúc trong những biến động lớn lao của Đại Việt thế kỷ XIII.

Muốn hiểu “Hào khí Đông A”, trước hết phải hiểu tại sao nhà Trần lại được gọi là Đông A.

Chữ Trần trong Hán tự viết là 陳. Theo cách giải thích phổ biến trong văn hóa và văn học Việt Nam, “Đông A” là một lối chiết tự, ẩn xưng để chỉ họ Trần. Bởi vậy, “Đông A” dần trở thành một cách gọi mang tính biểu tượng cho triều Trần và thời đại nhà Trần. Từ đó, “Hào khí Đông A” có thể hiểu trước hết là hào khí thời Trần – khí phách của quân dân Đại Việt dưới triều Trần. (Báo Văn Hóa)

Nhưng nếu chỉ giải nghĩa đến đây thì chưa đủ.

Bởi điều khiến “Đông A” sống lâu trong ký ức dân tộc không nằm ở một phép chiết tự, mà nằm ở một thời đại đã tạo cho hai chữ ấy một nội hàm lịch sử đặc biệt.

Thế kỷ XIII, Đại Việt phải đối diện với một trong những thử thách lớn nhất kể từ khi giành lại nền độc lập. Đế quốc Mông Cổ rồi nhà Nguyên đã mở rộng thế lực trên một không gian rộng lớn của lục địa Á – Âu. Trong hoàn cảnh ấy, một quốc gia không lớn như Đại Việt phải liên tiếp đương đầu với những cuộc xâm lược vào các năm 1258, 1285 và 1287–1288.

Và Đại Việt đã đứng vững.

Ba lần kháng chiến ấy không chỉ tạo nên những chiến thắng quân sự. Điều quan trọng hơn là chúng làm nổi bật một trạng thái tinh thần rất đặc biệt của xã hội thời Trần: từ vua, tướng, quý tộc đến quân sĩ và dân chúng đều bị đặt trước một câu hỏi sống còn – giữ hay mất xã tắc.

Chính trong hoàn cảnh đó, hào khí của thời đại được hình thành.

“Hào khí Đông A” trước hết là ý thức độc lập và lòng tự tôn của một quốc gia.

Đại Việt thời Trần không nhìn mình như một cộng đồng nhỏ bé phải khuất phục trước một đế quốc lớn. Trong tư tưởng chính trị, quân sự và văn chương thời đại ấy, ý thức về giang sơn, xã tắc, về Nam quốc và chủ quyền đã trở nên rất rõ rệt.

Tinh thần ấy hiện lên mạnh mẽ trong Hịch tướng sĩ của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Đó không chỉ là lời hiệu triệu quân đội mà còn phản ánh một quan niệm rất rõ: trước họa mất nước, danh dự cá nhân, quyền lợi riêng và thậm chí sinh mạng đều phải đặt sau sự tồn vong của xã tắc.

Nhưng điều đặc biệt của Hào khí Đông A là tinh thần ấy không chỉ tồn tại ở một vài vị vua hay danh tướng.

Nó trở thành khí thế chung của một thời đại.

Có Trần Thái Tông trực tiếp cầm quân chống giặc năm 1258.

Có Trần Thánh Tông và Trần Nhân Tông đứng trước sức ép rất lớn của cuộc xâm lược năm 1285.

Có Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn thống lĩnh quân đội.

Có Thượng tướng Trần Quang Khải, Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật, Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản, Phạm Ngũ Lão, Yết Kiêu, Dã Tượng và rất nhiều tướng sĩ, quân dân mà lịch sử không thể ghi lại hết tên tuổi.

Và phía sau những nhân vật ấy là sức người, sức của, là làng xóm, dân binh, quân lính và cả một xã hội cùng tham dự vào cuộc chiến giữ nước.

Bởi vậy, Hào khí Đông A không nên được hiểu đơn giản là hào khí của riêng hoàng tộc họ Trần.

Đó là hào khí của Đại Việt thời Trần.

Nếu chỉ có những vị vua anh minh mà không có quân dân đồng lòng thì không thể có ba lần kháng chiến thắng lợi. Nếu chỉ có những danh tướng tài giỏi mà không có hậu phương, không có dân chúng chấp nhận hy sinh nhà cửa, lương thực và sinh kế cho cuộc chiến lâu dài thì những chiến lược như rút lui bảo toàn lực lượng, thực hiện “thanh dã”, phản công và truy kích cũng khó thành công.

Vì thế, một trong những nội dung quan trọng nhất của Hào khí Đông A chính là sự cộng hưởng giữa triều đình và cộng đồng.

Trong ký ức lịch sử dân tộc, Hội nghị Diên Hồng với tiếng hô “đánh”, Hội nghị Bình Than bàn kế giữ nước, hình ảnh quân sĩ thích hai chữ “Sát Thát” lên cánh tay, hay người thiếu niên Trần Quốc Toản bóp nát quả cam vì chưa được dự bàn việc nước… đã trở thành những biểu tượng của tinh thần ấy.

Ở đây cũng cần phân biệt giữa sự kiện lịch sử được sử liệu ghi nhận và những chi tiết đã được văn học hóa, huyền thoại hóa qua nhiều thế hệ. Nhưng chính quá trình một cộng đồng liên tục kể lại những câu chuyện ấy cũng cho thấy người Việt đã lựa chọn điều gì để ghi nhớ về thời Trần: đồng lòng, khí tiết và ý chí không chịu khuất phục.

Hào khí Đông A còn đặc biệt ở một phương diện khác: biết đặt nợ nước lên trên thù nhà.

Trường hợp tiêu biểu nhất là mối quan hệ giữa Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn với hoàng tộc nhà Trần.

Trần Quốc Tuấn là con An Sinh Vương Trần Liễu. Biến cố năm 1237 giữa Trần Liễu, Trần Thái Tông và Trần Thủ Độ để lại một vết thương rất lớn trong nội bộ hoàng tộc. Trước khi mất, Trần Liễu từng đặt kỳ vọng vào người con tài năng của mình. Nhưng khi vận nước đứng trước họa Nguyên Mông, Trần Quốc Tuấn đã không biến mối hận của đời cha thành cuộc tranh đoạt quyền lực.

Ông lựa chọn xã tắc.

Chính lựa chọn ấy làm cho hình tượng Trần Quốc Tuấn vượt ra ngoài khuôn khổ của một danh tướng.

Ở đây, cái lớn của Hào khí Đông A không chỉ nằm ở khả năng đánh thắng ngoại xâm, mà còn nằm ở khả năng thắng được những chia rẽ bên trong chính mình.

Đó cũng là lý do trong tâm thức dân gian, từ một nhân vật lịch sử, Trần Quốc Tuấn dần được thiêng hóa thành Đức Thánh Trần – một trong những nhân thần có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong tín ngưỡng của người Việt.

Một phương diện khác của Hào khí Đông A được kết tinh rất đẹp trong văn chương.

Phạm Ngũ Lão viết trong Thuật hoài:

“Hoành sóc giang sơn kháp kỷ thu,
Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu.”

Hình ảnh người tráng sĩ cầm ngang ngọn giáo gìn giữ non sông qua bao năm tháng, phía sau là ba quân mạnh như hổ báo với khí thế có thể át cả sao Ngưu, đã trở thành một trong những biểu tượng văn học điển hình của tinh thần thời Trần.

Nhưng đáng chú ý hơn lại nằm ở hai câu cuối:

“Nam nhi vị liễu công danh trái,
Tu thính nhân gian thuyết Vũ hầu.”

Người làm trai chưa trả xong món nợ công danh thì còn thẹn khi nghe chuyện Vũ Hầu.

Cái “thẹn” ấy rất đáng suy ngẫm.

Một người đã cầm quân, đã trải qua chiến trận, đã lập công mà vẫn thấy mình chưa làm đủ cho đất nước. Vì vậy, Hào khí Đông A không đơn thuần là sự tự hào sau chiến thắng. Nó còn chứa trong đó ý thức trách nhiệm của cá nhân trước cộng đồng.

Con người thời đại ấy không chỉ hỏi:

“Mình có được gì?”

Mà còn hỏi:

“Mình đã làm được gì cho xã tắc?”

Đó chính là chiều sâu văn hóa của Hào khí Đông A.

Sau chiến thắng năm 1285, Trần Quang Khải viết:

“Đoạt sáo Chương Dương độ,
Cầm Hồ Hàm Tử quan.
Thái bình tu trí lực,
Vạn cổ thử giang san.”

Đánh thắng rồi, điều ông nghĩ đến không phải chỉ là men say chiến thắng. Hai câu cuối chuyển rất nhanh từ chiến tranh sang hòa bình: thái bình rồi càng phải gắng sức, để giữ non sông này đến muôn đời.

Đây là một phương diện thường bị bỏ quên khi nói về Hào khí Đông A.

Hào khí ấy không chỉ là biết đánh giặc.

Nó còn là ý thức rằng chiến tranh cuối cùng phải hướng đến hòa bình; giữ nước cuối cùng là để dựng nước; chiến thắng quân sự cuối cùng phải trở thành nền tảng cho đời sống lâu dài của nhân dân.

Tư tưởng ấy cũng gặp trong lời Hưng Đạo Đại Vương khi bàn kế giữ nước, đặc biệt ở quan niệm “khoan thư sức dân”, lấy dân làm gốc sâu rễ bền gốc cho quốc gia.

Nhìn rộng hơn, thời Trần còn là một thời đại có sức sống văn hóa và tinh thần rất mạnh.

Đó là thời đại của Trần Thái Tông với Khóa hư lục; của Tuệ Trung Thượng Sĩ với tư tưởng Thiền học phóng khoáng; của Trần Nhân Tông sau khi hoàn thành trách nhiệm của một vị quân vương đã lên Yên Tử tu hành và trở thành sơ tổ Thiền phái Trúc Lâm.

Điều tưởng như nghịch lý lại rất đặc sắc:

Một thời đại sản sinh những võ tướng có thể cầm giáo đánh giặc cũng đồng thời sản sinh những con người có thể buông quyền lực để tìm đến Thiền.

Một bên là kiếm.

Một bên là Thiền.

Một bên là tiếng quân reo nơi Bạch Đằng, Vạn Kiếp, Chương Dương, Hàm Tử.

Một bên là sự tĩnh lặng của Yên Tử.

Nhưng hai điều ấy không nhất thiết đối lập. Chúng cùng cho thấy một lý tưởng con người của thời đại: khi đất nước nguy nan thì nhập thế gánh việc nước; khi thái bình thì hướng đến việc tu dưỡng con người và xây dựng xã hội.

Bởi vậy, nếu chỉ hiểu “Hào khí Đông A” là khí thế đánh thắng quân Nguyên Mông, chúng ta mới nhìn thấy phần nổi của khái niệm.

Ở tầng sâu hơn, đó là tổng hòa của nhiều giá trị: ý thức độc lập, lòng tự tôn dân tộc, tinh thần thượng võ, sự đồng lòng của cộng đồng, trách nhiệm với xã tắc, khả năng đặt đại nghĩa lên trên lợi ích riêng, cùng khát vọng xây dựng một quốc gia tự chủ và trường tồn.

Ba lần chiến thắng Mông – Nguyên khiến những phẩm chất ấy được biểu hiện tập trung và rực rỡ nhất, vì thế hậu thế dùng “Hào khí Đông A” để gọi tinh thần của cả thời đại. Cách hiểu phổ biến ngày nay cũng gắn khái niệm này với khí thế oai hùng của quân dân nhà Trần trong ba cuộc kháng chiến thế kỷ XIII. (TRƯỜNG THCS BÌNH TÂN)

Điều đáng chú ý là sau khi triều Trần đã lui vào lịch sử, Hào khí Đông A vẫn tiếp tục sống trong ký ức văn hóa của người Việt.

Nó sống trong sử sách.

Trong thơ văn.

Trong đền miếu.

Trong lễ hội.

Trong tục thờ các nhân thần nhà Trần.

Và đặc biệt, nó sống trong tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần.

Từ một vị Quốc công Tiết chế có thật trong lịch sử, Trần Quốc Tuấn được nhân dân tôn lên hàng Thánh. Các thành viên gia thất, tướng lĩnh và những nhân vật gắn với Trần triều cũng từng bước đi vào không gian thờ phụng. Quá trình ấy cho thấy một đặc điểm rất Việt Nam: lịch sử có thể chuyển hóa thành ký ức cộng đồng, ký ức cộng đồng tiếp tục được thiêng hóa thành tín ngưỡng.

Người Việt thờ Đức Thánh Trần không chỉ vì tin vào sự linh ứng.

Đằng sau việc phụng thờ còn là sự tưởng nhớ một thời đại mà những nhân vật lịch sử ấy đại diện: thời đại mà trước họa ngoại xâm, người ta biết đặt giang sơn lên trên lợi ích cá nhân; biết đoàn kết khi đất nước nguy nan; biết chiến đấu khi buộc phải chiến đấu và lại nghĩ đến việc dưỡng dân khi chiến tranh kết thúc.

Vì vậy, khi bước vào một ngôi đền Trần, nhìn thanh kiếm, lá cờ, ấn tín hay tượng các vị Vương tử, danh tướng Trần triều, nếu chỉ nhìn chúng như những vật linh thiêng thì vẫn chưa đủ.

Phía sau những biểu tượng ấy còn có một lớp ký ức lịch sử.

Đó chính là ký ức về Đông A.

Và cũng từ đây có thể hiểu vì sao hơn bảy thế kỷ đã trôi qua mà hai chữ ấy vẫn còn sức lay động.

“Đông A” ban đầu là một cách gọi gắn với họ Trần. Nhưng “Hào khí Đông A” đã vượt khỏi phạm vi của một dòng họ.

Nó trở thành tên gọi của một tinh thần thời đại.

Một thời đại có Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông; có Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, Trần Quang Khải, Trần Nhật Duật, Trần Quốc Toản, Phạm Ngũ Lão và biết bao con người hữu danh, vô danh cùng đứng lên bảo vệ Đại Việt.

Bởi vậy, nói Hào khí Đông A không chỉ là nói về hào quang của một triều đại đã qua.

Đó còn là nói về một giá trị mà lịch sử thời Trần để lại cho hậu thế:

Khi vận nước đứng trước thử thách, sức mạnh lớn nhất không chỉ nằm trong thành cao, binh mạnh hay một vài vị tướng tài, mà nằm ở khả năng cùng đặt việc nước lên trên việc riêng, cùng chung một ý chí giữ lấy non sông.

Có lẽ chính điều đó mới là phần trường tồn nhất của Hào khí Đông A.

⸻

Tài liệu tham khảo:
– Đại Việt sử ký toàn thư.
– Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục.
– Trần Quốc Tuấn, Dụ chư tỳ tướng hịch văn (Hịch tướng sĩ).
– Phạm Ngũ Lão, Thuật hoài.
– Trần Quang Khải, Tụng giá hoàn kinh sư.
– Các công trình nghiên cứu về lịch sử, văn hóa và văn học thời Trần.

© MẪU – Vietnamese Traditional Culture
Bài viết thuộc nội dung nghiên cứu – phổ biến văn hóa của MẪU. Vui lòng không sao chép, đăng lại toàn văn khi chưa được phép; khi trích dẫn cần ghi rõ nguồn.

🌸🙏 15/8 ÂM LỊCH – CUNG NGHINH ĐẢN NHẬT QUỐC MẪU NAM BANG LIỄU HẠNH CÔNG CHÚA 🙏🌸Thánh Mẫu Liễu Hạnh – Quốc Mẫu Nam Bang –...
15/09/2026

🌸🙏 15/8 ÂM LỊCH – CUNG NGHINH ĐẢN NHẬT QUỐC MẪU NAM BANG LIỄU HẠNH CÔNG CHÚA 🙏🌸

Thánh Mẫu Liễu Hạnh – Quốc Mẫu Nam Bang – Mẫu nghi thiên hạ

Theo truyền thống thần tích lưu truyền về Thánh Mẫu, đêm Rằm tháng Tám năm Đinh Tỵ (1557) được ghi nhận là ngày giáng sinh của Mẫu trong lần giáng thế gắn với thân thế Giáng Tiên. Bởi vậy, ngày 15 tháng Tám âm lịch được nhiều cộng đồng và đền phủ tưởng niệm là một trong những ngày tiệc của Đức Thánh Mẫu.

Kể từ những lớp truyền thuyết về buổi đầu giáng thế đến nay đã gần năm thế kỷ, hình tượng Thánh Mẫu Liễu Hạnh đã đi sâu vào tâm thức dân gian Việt Nam. Qua thần tích, truyền thuyết và quá trình phụng thờ, Mẫu hiện lên với vẻ đẹp tài sắc vẹn toàn, trung trinh hiếu nghĩa, nhân từ mà quả cảm; khuyến thiện, đề cao đạo lý, bênh vực người yếu thế và răn trị điều bất nghĩa.

Qua nhiều thời kỳ, sự phụng thờ Thánh Mẫu được mở rộng ở nhiều vùng, hình thành những trung tâm tín ngưỡng và những lớp truyền thuyết khác nhau. Hình tượng Mẫu vì thế không chỉ thuộc về thế giới linh thiêng mà còn phản ánh khát vọng của người Việt về người Mẹ che chở, về công bằng, đạo nghĩa và một đời sống hướng thiện.

Ngày đản nhật là dịp để cộng đồng hướng về Đức Thánh Mẫu bằng lòng thành kính, đồng thời nhớ lại những giá trị văn hóa đã được trao truyền qua bao thế hệ.

🙏 Cung chúc Quốc Mẫu Nam Bang:

Thánh thọ vô cương – Mẫu nghi thiên hạ.
Thánh đức quảng bị – Hồng ân phổ chiếu.
Ngọc dung thường tại – Thánh trạch miên trường.
Thiên thu phối hưởng – Vạn đại lưu phương.

🌸 Cung nghinh Đản nhật Quốc Mẫu Nam Bang Liễu Hạnh Công Chúa – Rằm tháng Tám.
Nguyện quốc thái dân an, phong điều vũ thuận; gia môn khánh thái, bách tính an hòa.

Lưu ý tư liệu: Thân thế, niên đại các lần giáng sinh và hệ thống ngày tiệc của Thánh Mẫu Liễu Hạnh tồn tại nhiều dị bản trong thần tích, truyền thuyết và truyền thống từng địa phương. Mốc 15/8 năm Đinh Tỵ (1557) trong bài được trình bày theo một dòng thần tích lưu truyền, không nên hiểu là niên đại lịch sử duy nhất đã được xác lập.

MẪU – Vietnamese Traditional Culture

AI LÀ NGƯỜI ĐẶT RA HỆ THỐNG TỨ PHỦ?Nếu hỏi: “Ai là người sáng lập hay đặt ra hệ thống Tứ phủ?”, câu trả lời thận trọng n...
12/09/2026

AI LÀ NGƯỜI ĐẶT RA HỆ THỐNG TỨ PHỦ?

Nếu hỏi: “Ai là người sáng lập hay đặt ra hệ thống Tứ phủ?”, câu trả lời thận trọng nhất là: không có tư liệu đáng tin cậy nào cho thấy Tứ phủ do một cá nhân cụ thể sáng lập trong một thời điểm xác định.

Tứ phủ nên được hiểu là kết quả của một quá trình hình thành, tích hợp và hệ thống hóa lâu dài trong đời sống tín ngưỡng của người Việt.

Trước khi có một điện thần Tứ phủ tương đối hoàn chỉnh như chúng ta thấy ngày nay, trong dân gian đã tồn tại nhiều lớp thờ phụng khác nhau: thờ các lực lượng tự nhiên, nữ thần, Mẫu thần, thần núi, thần sông nước, những nhân vật lịch sử có công với cộng đồng… Nghiên cứu về Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu cũng cho thấy từ việc nhân cách hóa tự nhiên thành Mẹ Đất, Mẹ Nước, Mẹ Lúa… qua quá trình bồi đắp văn hóa và tín ngưỡng, nhiều hình thức thờ Nữ thần và Mẫu thần dần phát triển và liên kết với nhau.

Điều đáng chú ý là không nên hình dung Tứ phủ giống như một tôn giáo được một giáo chủ sáng lập rồi đặt ra giáo lý và hệ thống thần điện ngay từ đầu.

Khái niệm “phủ” ở đây gắn với những miền không gian thiêng. Trong quá trình phát triển, điện thần được tổ chức thành những miền cai quản của vũ trụ và tự nhiên. Tài liệu nghiên cứu hiện nay thường đề cập đến các phủ như Thiên phủ, Nhạc phủ, Thoải phủ và Địa phủ, nhưng cách trình bày Tam phủ – Tứ phủ giữa các công trình cũng không phải lúc nào hoàn toàn đồng nhất. Chuyên khảo Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt Nam cũng xem quá trình từ các hình thức thờ Mẫu đến Tam phủ, Tứ phủ là một quá trình hình thành và phát triển của tín ngưỡng, chứ không quy về một người sáng lập cụ thể.

Trong tiến trình ấy, Thánh Mẫu Liễu Hạnh có một vị trí đặc biệt quan trọng. Sự phổ biến mạnh mẽ của tín ngưỡng thờ Mẫu Liễu Hạnh, cùng với các trung tâm thờ tự, truyền thuyết, văn chầu, lễ hội và nghi lễ liên quan đã góp phần quan trọng vào diện mạo của tín ngưỡng Tam phủ – Tứ phủ ở Bắc Bộ. Nhưng nói “Mẫu Liễu Hạnh là người sáng lập Tứ phủ” lại là một cách diễn đạt quá đơn giản hóa lịch sử. Các nghiên cứu về truyền thuyết Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu cho thấy hệ thống tín ngưỡng này được cấu thành từ nhiều lớp văn hóa và nhiều nhân vật được cộng đồng tôn thờ.

Tương tự, điện thần mà chúng ta quen thuộc ngày nay — từ hàng Mẫu, Quan, Chầu, Ông Hoàng đến Thánh Cô, Thánh Cậu — cũng không nhất thiết xuất hiện đồng thời trong một “ngày thành lập”. Nó được bồi đắp, tích hợp, địa phương hóa rồi từng bước hệ thống hóa trong lịch sử thực hành tín ngưỡng.

Đó cũng là lý do khi nghiên cứu Tứ phủ, chúng ta gặp nhiều dị bản về thần tích, danh hiệu, thứ bậc, ngày tiệc hay sự hiện diện của một vị Thánh tại từng địa phương. Sự khác biệt ấy không nhất thiết chứng minh rằng nơi này “đúng” còn nơi kia “sai”; nhiều khi nó chính là dấu vết của quá trình lịch sử mà tín ngưỡng đã trải qua.

Vì vậy, thay vì hỏi “Ai đặt ra Tứ phủ?”, có lẽ câu hỏi thú vị hơn là:

“Từ những lớp tín ngưỡng khác nhau, người Việt đã hình thành và hệ thống hóa thế giới Tứ phủ như thế nào?”

Và câu trả lời cho câu hỏi ấy không nằm trong tiểu sử của một người, mà nằm trong lịch sử văn hóa của cả một cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Tài liệu tham khảo

– Nguyễn Thị Thanh (2016), Truyền thuyết về Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu trong không gian văn hóa Hòa Bình và Thanh Hóa, Luận văn Thạc sĩ, Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQGHN.
– Vũ Hồng Vận (2020), Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
– Các tư liệu nghiên cứu về thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ trong kho tư liệu MẪU.

© MẪU – Vietnamese Traditional Culture. Nội dung biên soạn phục vụ phổ biến và nghiên cứu văn hóa. Vui lòng không sao chép/reup toàn bộ nội dung khi chưa được phép.

“THÁNG TÁM GIỖ CHA, THÁNG BA GIỖ MẸ” – VÌ SAO ĐỨC THÁNH TRẦN VÀ THÁNH MẪU LIỄU HẠNH TRỞ THÀNH HÌNH TƯỢNG CHA – MẸ TRONG ...
11/09/2026

“THÁNG TÁM GIỖ CHA, THÁNG BA GIỖ MẸ” – VÌ SAO ĐỨC THÁNH TRẦN VÀ THÁNH MẪU LIỄU HẠNH TRỞ THÀNH HÌNH TƯỢNG CHA – MẸ TRONG TÂM THỨC DÂN GIAN VIỆT?

“Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ.”

Chỉ tám chữ nhưng có lẽ đây là một trong những câu dân gian cô đọng nhất về hai mùa hành hương lớn trong đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Bắc Bộ. Tháng Ba, dòng người tìm về Phủ Dầy và nhiều đền phủ thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Tháng Tám, người dân lại về Kiếp Bạc, Bảo Lộc và những nơi phụng thờ Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Một bên được gọi bằng tiếng Mẹ, một bên được gọi bằng tiếng Cha.

Nhưng vì sao một danh tướng sống ở thế kỷ XIII lại trở thành “Cha”? Vì sao giữa rất nhiều nữ thần, Mẫu thần của người Việt, Liễu Hạnh lại trở thành “Mẹ”? Và phải chăng câu “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ” chỉ đơn giản là nói về hai ngày giỗ?

Nếu nhìn từ nghiên cứu văn hóa, phía sau câu nói ấy là cả một quá trình thiêng hóa nhân vật lịch sử, nhân cách hóa thế giới thần linh, tích hợp nhiều lớp tín ngưỡng và đặc biệt là cách người Việt đưa quan hệ gia đình vào cách hình dung về thế giới thiêng.

Trước hết cần nói rõ: chữ “Cha” và “Mẹ” ở đây không phải quan hệ huyết thống. Đó là cách cộng đồng suy tôn những biểu tượng thiêng bằng chính những danh xưng thân thuộc và cao quý nhất của gia đình. Trong nhiều không gian thờ Mẫu, cấu trúc thế giới thiêng cũng được diễn giải theo quan hệ thứ bậc mà tầng cao nhất mang hình ảnh Vua Cha – Thánh Mẫu, bên dưới là các hàng Quan, Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu. Một nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu ở Ba Vì cũng ghi nhận câu “Tháng Tám giỗ Cha, Tháng Ba giỗ Mẹ” như một thành tố nổi bật của đời sống lễ hội.

Muốn hiểu chữ “Cha”, trước hết phải trở lại với con người lịch sử Trần Quốc Tuấn.

Hưng Đạo Đại Vương không khởi đầu như một vị thần trong huyền thoại. Ông là nhân vật lịch sử, là một trong những danh tướng tiêu biểu của triều Trần, gắn với những cuộc kháng chiến chống Nguyên – Mông thế kỷ XIII. Sau khi mất, ký ức lịch sử về một vị thống soái có công bảo vệ đất nước không dừng lại ở việc tưởng niệm một danh nhân. Qua nhiều thế hệ, nhân vật lịch sử được dân gian tiếp tục thiêng hóa, hình thành một hệ thống truyền thuyết, di tích và thực hành thờ phụng rộng lớn. Từ Hưng Đạo Đại Vương của lịch sử, trong đời sống tâm linh dân gian xuất hiện Đức Thánh Trần.

Đây là một cơ chế rất đáng chú ý trong văn hóa Việt Nam: người có công với dân, với nước sau khi mất có thể tiếp tục sống trong ký ức cộng đồng dưới tư cách thần, Thánh.

Lịch sử ghi nhớ chiến công của Trần Quốc Tuấn. Dân gian đi thêm một bước: biến sức mạnh bảo vệ quốc gia của vị thống soái thành quyền năng bảo hộ trong thế giới thiêng.

Chính ở đây hình tượng “Cha” bắt đầu có chiều sâu hơn một cách xưng hô.

Trong gia đình truyền thống, Cha gắn với trách nhiệm che chở, giữ gìn kỷ cương và bảo vệ gia đình. Khi hình ảnh ấy được mở rộng ra cộng đồng và quốc gia, một vị anh hùng từng đứng ra chống ngoại xâm, bảo vệ xã tắc hoàn toàn có khả năng được dân gian tiếp nhận bằng cấu trúc biểu tượng tương tự: người bảo vệ đất nước được suy tôn thành người Cha bảo hộ cộng đồng.

Nghiên cứu về Đức Thánh Trần trong xã hội Việt Nam đương đại cũng lưu ý rằng Trần Hưng Đạo mang một biểu tượng rất mạnh về quyền lực, sức mạnh quân sự và tính chính danh; đồng thời sự hiện diện của Đức Thánh Trần vượt qua nhiều ranh giới xã hội và tôn giáo, từ các đền thờ riêng đến không gian tín ngưỡng thờ Mẫu. Chính quá trình tích hợp ấy góp phần hình thành mối quan hệ biểu tượng Cha – Đức Thánh Trần / Mẹ – Mẫu Liễu Hạnh.

Ngày mất của Hưng Đạo Đại Vương được truyền thống xác định vào ngày 20 tháng Tám âm lịch. Vì vậy, tháng Tám trở thành mùa lễ lớn tại Kiếp Bạc và nhiều di tích thờ Đức Thánh Trần. Dòng người “đi giỗ Đức Thánh Trần” dần được dân gian diễn đạt bằng một cách nói gần gũi hơn: đi giỗ Cha.

Nếu Đức Thánh Trần đi từ nhân vật lịch sử đến vị Thánh bảo hộ, thì con đường để Công Chúa Liễu Hạnh trở thành “Mẹ” lại cho chúng ta thấy một quá trình văn hóa khác.

Tín ngưỡng thờ nữ thần của người Việt có lịch sử rất sâu và đa dạng. Trong đời sống nông nghiệp, những lực lượng tự nhiên thiết yếu đối với con người như đất, nước, núi rừng, mây mưa, cây lúa… nhiều khi được nhân cách hóa dưới hình tượng nữ thần. Từ việc thờ các Nữ thần, Mẫu thần, qua quá trình phát triển lâu dài, một hệ thống Tam phủ – Tứ phủ ngày càng được định hình.

Tài liệu nghiên cứu về Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu ghi nhận chính quá trình từ các nữ thần thiên nhiên đến những Mẫu mang tư cách người Mẹ, rồi tiến tới sự hệ thống hóa của Tam phủ, Tứ phủ. Trong hệ thống ấy, Thánh Mẫu Liễu Hạnh dần giữ vị trí trung tâm đặc biệt.

Điều đặc biệt của Mẫu Liễu Hạnh là hình tượng Mẫu không chỉ tồn tại ở một tầng duy nhất.

Trong truyền thuyết, bà mang nguồn gốc thiên giới nhưng lại bước vào đời sống trần thế. Bà có cha mẹ, có chồng con, có tình cảm, có những cuộc gặp gỡ và những lần giáng sinh, hóa thân. Bà vừa mang quyền năng của thần linh vừa mang những đặc điểm rất gần với đời sống của một người phụ nữ.

Chính sự kết hợp giữa thiên thần – nhân thần, quyền uy – đời thường, linh thiêng – nhân bản khiến hình tượng Liễu Hạnh có sức sống đặc biệt.

Một công trình nghiên cứu về truyền thuyết Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu nhận định Mẫu Liễu Hạnh giữ vị trí trung tâm trong Tứ phủ; hình tượng của Mẫu vừa gắn với nữ tính, vừa thể hiện sức sống, sự tự do và lòng nhân đạo, đồng thời mang những vai trò rất đời thường của người mẹ, người vợ.

Vì thế, gọi Mẫu Liễu Hạnh là Mẹ không đơn giản chỉ vì bà là một nữ thần.

Trong tâm thức tín ngưỡng, chữ Mẫu đã vượt khỏi nghĩa giới tính để trở thành một biểu tượng văn hóa: Mẹ sinh thành, Mẹ nuôi dưỡng, Mẹ chở che, Mẹ của những miền không gian thiêng và Mẹ của cộng đồng những người tìm về cửa Mẫu.

Đến đây mới có thể thấy một sự đối xứng rất đẹp trong câu:

“Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ.”

Một bên là hình tượng Cha – người anh hùng bảo vệ non sông được thiêng hóa.

Một bên là hình tượng Mẹ – quyền năng sinh dưỡng, bao dung và bảo trợ được nhân cách hóa.

Một bên đi từ lịch sử vào huyền thoại.

Một bên kết tinh từ nhiều lớp nữ thần, Mẫu thần, truyền thuyết và hệ thống Tứ phủ.

Hai con đường hình thành không giống nhau, nhưng khi bước vào tâm thức dân gian, chúng gặp nhau ở một điểm: đều được đưa vào cấu trúc gia đình thiêng của người Việt.

Đó có lẽ mới là tầng văn hóa đáng chú ý nhất của câu nói này.

Người Việt không chỉ “thờ thần”. Trong rất nhiều trường hợp, người Việt gia đình hóa thế giới thần linh.

Thần linh được gọi bằng những danh xưng vốn thuộc về gia đình: Cha, Mẹ, Quan, Chầu, Cô, Cậu… Khoảng cách giữa con người và cõi thiêng vì thế được rút ngắn. Vị thần không còn hoàn toàn xa lạ ở một thế giới bên ngoài mà được đưa vào một hệ thống quan hệ có tình cảm, trật tự và đạo lý.

Và khi đã gọi là Cha, người ta nhớ đến công lao.

Khi đã gọi là Mẹ, người ta nhớ đến ơn dưỡng dục, che chở.

Khi đến ngày tiệc, người ta không chỉ “đi lễ” mà còn “về giỗ Cha”, “về giỗ Mẹ”.

Chữ “về” ấy rất đáng suy ngẫm.

Nó biến cuộc hành hương từ một sự di chuyển địa lý thành một cuộc trở về trong tâm thức. Kiếp Bạc, Bảo Lộc, Phủ Dầy và những trung tâm thờ tự lớn vì vậy không chỉ là di tích để tham quan. Trong mùa lễ, đối với cộng đồng thực hành, chúng trở thành những không gian hội tụ ký ức.

Tài liệu nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu ở Đền Đá Đen ghi nhận chính câu “Tháng Tám giỗ Cha, Tháng Ba giỗ Mẹ” trong bối cảnh sinh hoạt lễ hội và hầu đồng, cho thấy cặp biểu tượng Cha – Mẹ đã đi vào thực hành chứ không chỉ tồn tại như một câu thành ngữ đứng ngoài đời sống tín ngưỡng.

Tuy nhiên, ở đây cần một sự thận trọng về mặt nghiên cứu.

Không nên từ câu “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ” mà kết luận rằng trong mọi truyền thống, mọi địa phương và mọi thời kỳ, chữ “Cha” chỉ duy nhất Đức Thánh Trần.

Một số nguồn nghiên cứu và truyền thống dân gian còn đặt Vua Cha Bát Hải Động Đình trong lớp nghĩa “giỗ Cha” tháng Tám; trong khi sự đối xứng phổ biến ngày nay thường nhấn mạnh Đức Thánh Trần với Mẫu Liễu Hạnh. Chính sự tồn tại của những cách giải thích khác nhau cho thấy câu nói dân gian cũng có lịch sử vận động của nó.

Tương tự, “tháng Ba giỗ Mẹ” không có nghĩa rằng tháng Ba chỉ có duy nhất một ngày lễ Mẫu ở tất cả mọi nơi.

Ngày mùng 3 tháng Ba âm lịch được lưu truyền rộng rãi như ngày kỵ Mẫu Liễu Hạnh và trở thành một mốc trung tâm của hội Phủ Dầy, nhưng các đền phủ khác nhau có thể có những ngày hội, ngày hóa, ngày hiển thánh và lệ riêng. Tư liệu về lễ hội thờ Mẫu Liễu Hạnh cho thấy thời điểm tổ chức ở các trung tâm thờ tự không hoàn toàn đồng nhất.

Vì vậy, “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ” nên được đọc như một kết tinh của ký ức văn hóa hơn là một công thức lịch pháp tuyệt đối.

Nó cô đọng hai mùa lễ lớn.

Nhưng sâu hơn, nó còn cô đọng hai hệ biểu tượng mà người Việt đặc biệt trân trọng: ơn sinh dưỡng và công bảo vệ; Mẹ và Cha; gia đình và đất nước.

Đức Thánh Trần được suy tôn không chỉ vì một đời cầm quân hiển hách, mà bởi ký ức về người anh hùng cứu nước đã vượt khỏi chính sử để sống tiếp trong tín ngưỡng dân gian.

Thánh Mẫu Liễu Hạnh được gọi là Mẹ không chỉ bởi một huyền tích giáng tiên, mà bởi hình tượng của bà đã trở thành nơi hội tụ nhiều lớp quan niệm lâu đời của người Việt về Nữ thần, Mẫu thần, người phụ nữ và quyền năng của Mẹ.

Một người biểu hiện cho sức mạnh gìn giữ non sông.

Một người kết tinh quyền năng Mẫu và sự chở che trong tâm thức cộng đồng.

Và cuối cùng, cả hai cùng được dân gian đưa về bằng hai tiếng gần gũi nhất:

Cha – Mẹ.

Có lẽ vì thế mà câu nói ấy sống lâu hơn một lời ghi ngày tháng.

“Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ” không chỉ nhắc người ta tháng nào đi hội, ngày nào về đền phủ. Nó phản ánh một cách rất Việt Nam trong việc ghi nhớ những biểu tượng thiêng: đưa việc nước vào nghĩa nhà, đưa anh hùng và Thánh Mẫu vào đạo lý gia đình, rồi dùng chính tình cảm dành cho Cha Mẹ để gìn giữ ký ức cộng đồng.

Bởi vậy, nhìn từ chiều sâu văn hóa, đi “giỗ Cha”, “giỗ Mẹ” không nên chỉ được hiểu là cầu xin tài lộc hay tìm kiếm sự linh ứng.

Trước hết, đó là một hành vi tưởng niệm.

Nhớ người có công giữ nước.

Nhớ hình tượng Mẹ trong đời sống tinh thần.

Nhớ những gì cộng đồng đã trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Và cũng từ đó, câu dân gian tưởng như rất giản dị lại chạm đến một đạo lý lớn hơn:

Con người biết mình từ đâu mà có, biết ai đã giữ gìn mảnh đất mình đang sống, và biết cúi đầu trước những giá trị mà tiền nhân để lại.

Đó mới là chiều sâu văn hóa của:

THÁNG TÁM GIỖ CHA – THÁNG BA GIỖ MẸ.

⸻

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Nguyễn Thị Thanh (2016), Truyền thuyết về Nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu trong không gian văn hóa Hòa Bình và Thanh Hóa, Luận văn Thạc sĩ Văn học, Trường Đại học KHXH&NV – ĐHQG Hà Nội. Tài liệu khảo cứu quá trình từ thờ Nữ thần, Mẫu thần đến hệ thống Tam – Tứ phủ và vị trí của Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
2. Đặng Thị Thảo (2019), Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Đền Đá Đen, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội hiện nay. Tài liệu ghi nhận “Tháng Tám giỗ Cha, Tháng Ba giỗ Mẹ” trong hệ thống lễ hội và thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu.
3. Bách khoa Toàn thư Việt Nam, chuyên mục Tục thờ Đức Thánh Trần — tham khảo về lễ hội tháng Tám và quá trình suy tôn Hưng Đạo Đại Vương thành Đức Thánh Trần.
4. Bách khoa Toàn thư Việt Nam, chuyên mục Lễ hội thờ Mẫu Liễu Hạnh — tham khảo hệ thống lễ hội Mẫu Liễu Hạnh, hội Phủ Dầy và sự khác biệt về ngày lễ giữa các trung tâm thờ tự.
5. Nghiên cứu Đức Thánh Trần trong xã hội Việt Nam đương đại – tăng quyền và xung đột, sự đa nghĩa của một hiện tượng văn hóa, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội — tham khảo quá trình Đức Thánh Trần đi vào nhiều không gian tín ngưỡng và sự hình thành biểu tượng Cha trong tương quan với Mẹ Liễu Hạnh.

Lưu ý nghiên cứu: Cách giải thích “Cha = Đức Thánh Trần, Mẹ = Thánh Mẫu Liễu Hạnh” hiện rất phổ biến, nhưng không nên tuyệt đối hóa thành cách hiểu duy nhất trong toàn bộ lịch sử tín ngưỡng Việt Nam. Một số truyền thống và nguồn tư liệu còn đặt Vua Cha Bát Hải Động Đình trong lớp nghĩa “giỗ Cha” tháng Tám. Sự khác biệt này cần được xem như một phần của lịch sử vận động và tích hợp tín ngưỡng.

BẢN QUYỀN NỘI DUNG

© MẪU – Vietnamese Traditional Culture

Bài viết được biên soạn trên cơ sở đối chiếu tài liệu nghiên cứu và tư liệu văn hóa, nhằm phổ biến kiến thức về tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Vui lòng không sao chép/reup nguyên văn. Khi trích dẫn, cần ghi rõ nguồn MẪU – Vietnamese Traditional Culture và không cắt ghép làm thay đổi nội dung, đặc biệt không biến truyền thuyết hoặc quan niệm dân gian được dẫn trong bài thành sự kiện lịch sử đã được xác nhận.

Address

Hanoi
Thanh Hóa

Telephone

+84776444456

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Mẫu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Establishment

Send a message to Mẫu:

Shortcuts

Share