Post - 75 Vietnamese expressionist abtract

Post - 75 Vietnamese expressionist abtract The most expensive and violent painting mouvement coming out of Vietnam since 1975.

03/08/2026
Vết Nứt 6 (Bản Chủ) – Khi Nhân Tính Gượng Đứng  Acrylic, 2026  Nền vàng không phải là màu.  Đó là một trường Phật tính –...
27/03/2026

Vết Nứt 6 (Bản Chủ) – Khi Nhân Tính Gượng Đứng
Acrylic, 2026

Nền vàng không phải là màu.
Đó là một trường Phật tính –
luôn hiện hữu, nhưng không cần được nhận biết.

Ở trung tâm, một cấu trúc xuất hiện:
có thể là chùa, có thể là đền,
cũng có thể chỉ là biểu hiện của khát vọng con người
muốn chạm tới điều vốn đã có sẵn.

Bên phải, một hình thể gầy dựng lên –
nửa người, nửa ký tự.

Nó gợi đến chữ “nhân”,
nhưng cũng mang dáng dấp của chữ “nữ”,
một thân thể đang bị kéo thẳng, bị nam hoá,
đang cố đứng bằng lý trí.

Nhưng đó không phải là sự đứng vững.
Đó là một sự “gượng”.

Càng dựng lên,
nó càng rời khỏi gốc.

Thiên nhiên bên cạnh không cần đứng.
Nó lan, nó rối, nó không hoàn chỉnh –
nhưng đầy.

Ở phía dưới, một khoảng nước nhỏ còn sót lại,
như ký ức cuối cùng về sự mềm mại,
về một trạng thái chưa bị phân tách.

“Vết nứt” không nằm giữa con người và thế giới.
Nó nằm ngay trong khoảnh khắc
con người bắt đầu gượng đứng
bằng một thứ không phải là bản thể của mình.

Lát Cắt 2 – The Slice 2– La Tranche 2Acrylic trên toan | 50 × 70 cmTôn Nghiêm Trần⸻Một vết cắt không ồn ào—nhưng dứt kho...
22/03/2026

Lát Cắt 2 – The Slice 2– La Tranche 2
Acrylic trên toan | 50 × 70 cm
Tôn Nghiêm Trần



Một vết cắt không ồn ào—nhưng dứt khoát.
Nó không phá hủy, nó mở ra.

Giữa nền xanh xám như ký ức lắng đọng, một dải đỏ trượt qua bề mặt—không phải là máu, mà là chuyển động của một quyết định. Những nét vàng bật lên như tia sáng chớp nhoáng, vừa là phản kháng, vừa là cứu rỗi.

Không gian phía sau mờ nhòe, như một thế giới cũ đang tan ra, còn phía trước là những mảnh cấu trúc chưa kịp định hình. Người xem không đứng ngoài bức tranh—mà bị kéo vào chính khoảnh khắc đó: khoảnh khắc của chia tách, của lựa chọn, của việc buộc phải rời bỏ một điều gì đó để trở thành một điều khác.

“Lát Cắt” không kể câu chuyện. Nó là chính hành động—một đường ranh giới được tạo ra trong im lặng, nhưng mang sức nặng của biến đổi.



A cut—silent, yet absolute.
It does not destroy; it opens.

Against a muted field of green and gray, like sedimented memory, a red stroke slides across the surface—not as blood, but as the motion of a decision. Yellow accents flicker like sudden light, both resistance and redemption.

The background dissolves into ambiguity, as if an old world is fading, while fragments of a new structure struggle to emerge. The viewer is not outside the painting, but drawn into that precise moment—the instant of division, of choice, of necessary departure.

“The Slice” does not narrate. It acts—a boundary carved in silence, carrying the full weight of transformation.



Une entaille—silencieuse mais irrévocable.
Elle ne détruit pas, elle révèle.

Sur un fond vert-gris, comme une mémoire déposée, une trace rouge traverse la surface—non comme du sang, mais comme le mouvement d’une décision. Des éclats jaunes surgissent, à la fois résistance et salut.

L’arrière-plan se dissout dans l’indéfini, comme un monde ancien en train de disparaître, tandis que des formes nouvelles cherchent à naître. Le spectateur n’est pas extérieur—il est happé dans cet instant précis: celui de la séparation, du choix, de la rupture nécessaire.

« La Tranche » n’explique rien. Elle est un geste—une frontière tracée dans le silence, chargée du poids de la transformation.


Tnt

LÁT CẮT I: GIẤC MƠ BỊ XÉAcrylic trên toan, 50 × 70 cmTôn Nghiêm TrầnĐây không phải là một bức tranh để nhìn.Đây là một n...
22/03/2026

LÁT CẮT I: GIẤC MƠ BỊ XÉ
Acrylic trên toan, 50 × 70 cm
Tôn Nghiêm Trần

Đây không phải là một bức tranh để nhìn.
Đây là một nơi để va chạm.

Trên bề mặt ấy, hai thế giới cùng tồn tại nhưng không chấp nhận nhau.
Một phía giữ lại ký ức của sự tinh tế — lớp màu mịn, chậm, gần như cổ điển. Nó gợi về một trật tự đã từng ổn định, nơi cảm xúc được nâng niu, nơi cái đẹp có thời gian để thở.

Phía còn lại không còn là hội họa theo nghĩa quen thuộc.
Nó không vẽ — nó phá.
Những vệt acrylic thô, gắt, như những hành động trực tiếp lên bề mặt: cào, đâm, xé. Không còn sự dung hòa, không còn ý niệm về cái đẹp truyền thống. Chỉ còn lại năng lượng trần trụi của hiện tại — vội vã, bạo liệt, và không khoan nhượng.

Hai chất liệu — sơn dầu và acrylic — không hòa vào nhau.
Chúng đối kháng.

Chính trong sự đối kháng đó, hình ảnh bắt đầu tan rã.
Không còn ranh giới rõ ràng giữa cái đã từng và cái đang xảy ra.
Không còn một giấc mơ trọn vẹn — chỉ còn những mảnh vỡ của nó, bị kéo căng giữa ký ức và thực tại.

“Lát Cắt” không phải là sự chia đôi.
Nó là khoảnh khắc một điều gì đó bị xé ra khỏi chính nó.

Ở đó, cái đẹp không biến mất —
nó bị đặt vào tình trạng bị thử thách.

Và người xem không đứng ngoài.
Họ bước vào điểm va chạm, nơi mỗi ánh nhìn đều phải tự hỏi:

Giấc mơ đã từng êm dịu —
đang bị phá hủy,
hay đang được nhìn thấy lần đầu tiên trong hình dạng thật của nó?

Người Mẹ Lặng Câm – Con Thuyền Và Bờ Bên KiaTác phẩm được vẽ trên một tấm thảm lót sàn, một vật dụng rất bình thường của...
12/03/2026

Người Mẹ Lặng Câm – Con Thuyền Và Bờ Bên Kia

Tác phẩm được vẽ trên một tấm thảm lót sàn, một vật dụng rất bình thường của đời sống. Thảm là thứ để con người bước lên mỗi ngày, nơi dấu chân, bụi bặm và ký ức sinh hoạt tích tụ. Khi được dùng làm nền tranh, nó trở thành mặt đất của đời sống, nơi lịch sử, đức tin và bạo lực cùng in dấu.

Ở mặt sau của tấm thảm, có một bản phác thảo giáo đường bằng những nét vẽ thô, gần như một ký ức ẩn giấu. Giáo đường không nằm ở phía người xem; nó ở phía sau bức tranh, như một nền tảng tinh thần luôn tồn tại nhưng không phải lúc nào cũng được nhìn thấy.

Bức tranh được vẽ chỉ vài ngày trước khi chiến sự Iran bùng nổ, khi căng thẳng và bạo lực của thế giới đang tiến gần đến ngưỡng bùng phát. Vì thế, các hình tượng trong tranh vừa mang tính tôn giáo vừa mang cảm giác lịch sử đang áp sát.



Người Mẹ

Ở chiều nhìn đầu tiên, hình ảnh trung tâm là một người Mẹ cúi xuống ủi an.
Cử chỉ ấy mềm và nặng, như một vòng tay ôm lấy những đứa con đang bất an trong thế giới.

Đó là biểu tượng của lòng thương nguyên thủy — thứ tình thương có trước mọi giáo điều và trước mọi hệ thống quyền lực.

Nhưng cổ họng của người Mẹ bị chặn lại.
Mẹ nhìn thấy tất cả, ôm lấy tất cả, nhưng không nói được.



Con thuyền

Khi bức tranh được xoay theo một hướng khác, thân hình của người Mẹ và đứa con hợp lại thành một con thuyền.

Con thuyền ấy gợi hình ảnh con thuyền của giáo hội, con thuyền được cho là chở con người vượt qua biển đời.

Nhưng mũi thuyền lại chọc thẳng vào cổ họng của người Mẹ.

Hình ảnh này tạo nên một nghịch lý:
cấu trúc tôn giáo, khi trở thành thể chế, có thể chặn tiếng nói của chính lòng thương mà nó được sinh ra từ đó.



Người rời thuyền

Ở một góc của bức tranh có hình một con người nhỏ bé bước ra khỏi con thuyền.

Anh ta rời khỏi hệ thống và đi về phía chân thập giá.
Đó là hình ảnh của một con người cô độc đi tìm chân lý.

Nhưng khi xoay bức tranh sang một chiều khác, chính hình tượng ấy lại trở thành một họng súng.



Hai chiều của cùng một hình tượng

Cùng một hình ảnh nhưng mang hai nghĩa đối lập:
• ở một chiều là người hành hương đi tìm chân lý
• ở chiều khác là bạo lực và sự tha hóa

Bức tranh vì thế đặt ra một nghịch lý của con người:

rời bỏ hệ thống để tìm tự do có thể dẫn tới giác ngộ,
nhưng cũng có thể dẫn tới một dạng quyền lực mới của bạo lực.



Bờ bên kia

Ở phía xa của bố cục tranh xuất hiện bóng dáng một thánh nhân.

Hình ảnh ấy gợi đến ý niệm “đáo bỉ ngạn” trong truyền thống phương Đông – trạng thái vượt qua bờ vô minh để sang bờ giác ngộ.

Nhưng bức tranh không trả lời câu hỏi:
người rời thuyền có tới được bờ bên kia hay không.



Lớp nghĩa của lịch sử

Khi được nhìn trong bối cảnh thế giới đang tiến gần tới chiến tranh, những hình tượng trong tranh mang thêm một chiều kích khác.
• họng súng
• quyền lực siêu cường
• con người tìm kiếm đức tin

tất cả phản chiếu một thế giới nơi tôn giáo, quyền lực và bạo lực luôn chồng lên nhau.



Câu hỏi của bức tranh

Ở trung tâm của mọi chiều xoay vẫn là người Mẹ lặng câm.

Mẹ ôm lấy:
• bạo lực của thế giới
• quyền lực của giáo hội
• con người cô độc đi tìm chân lý

Nhưng câu hỏi cuối cùng vẫn còn bỏ ngỏ:

Con người có cần con thuyền để sang bờ bên kia không,
hay chính con thuyền giữ họ ở giữa dòng?
……
12/3/2026
Tnt

Tháng Ba – mùa con ong đi lấy mậtTác phẩm : Ong MậtAcrylic trên toan, 40 × 50 cm, 2026Tôn Nghiêm Trần——Tác phẩm “Tháng B...
12/03/2026

Tháng Ba – mùa con ong đi lấy mật
Tác phẩm : Ong Mật
Acrylic trên toan, 40 × 50 cm, 2026
Tôn Nghiêm Trần
——
Tác phẩm “Tháng Ba – mùa con ong đi lấy mật” là một bố cục trừu tượng gợi nên chuyển động của sự sống trong khoảnh khắc giao mùa. Bề mặt tranh được xây dựng bằng những mảng màu đỏ sẫm, xanh tím và các nét quét vàng mạnh, tạo thành một trường năng lượng đang xoáy chuyển.

Ở trung tâm bức tranh, hai khối xoáy tròn gợi hình ảnh thân của một con ong. Phần đầu nhọn hướng lên trên lại mang dáng dấp của một đầu tên lửa, tạo nên một ẩn dụ kép: sinh thể nhỏ bé của tự nhiên đồng thời mang sức mạnh bùng nổ của năng lượng. Từ thân thể ấy, những đường cong vàng tỏa ra khắp không gian như quỹ đạo bay của con ong trong mùa hoa nở.

Bức tranh không mô tả con ong theo nghĩa hình họa. Thay vào đó, toàn bộ bố cục trở thành một bản đồ chuyển động – nơi sinh lực của thiên nhiên được biểu hiện qua nhịp điệu của nét vẽ và sự căng nở của màu sắc. Vùng trung tâm hơi lồi lên như một bào thai của không gian, gợi cảm giác về một thế giới đang mang thai và chuẩn bị sinh ra một hình thái mới của sự sống.

Trong biểu tượng của tác phẩm, con ong mang theo hai khả năng của tồn tại: mật và lửa. Nó có thể là sứ giả của sự ngọt ngào – mang mật từ hoa về tổ, nuôi dưỡng sự sống. Nhưng nó cũng có thể là nguồn năng lượng bùng phát – một ngọn lửa có khả năng phá vỡ để tái sinh.

“Tháng Ba – mùa con ong đi lấy mật” vì thế không chỉ nói về một mùa trong tự nhiên. Nó nói về khoảnh khắc khi sự sống bắt đầu chuyển động trở lại, khi năng lượng của thế giới tụ lại trong một điểm căng nở và từ đó mở ra những hành trình mới.

Trong không gian của hội họa trừu tượng, con ong ở đây không chỉ bay qua bầu trời. Nó đang bay vào trung tâm của sự sinh thành – nơi từ đau đớn, lao động và chuyển động không ngừng, một thế giới khác có thể được sinh ra.
——
12/3/2025
Tnt

Giả sơn mài, bạc vàng40 x 50 cmAcrylicBề mặt được tạo dựng như một lớp ký ức bị mài xước.Vàng kim không còn thuần túy là...
02/03/2026

Giả sơn mài, bạc vàng
40 x 50 cm
Acrylic

Bề mặt được tạo dựng như một lớp ký ức bị mài xước.
Vàng kim không còn thuần túy là ánh hào nhoáng, mà trở thành dư quang của điều từng rực rỡ.
Bạc ánh xanh loang lổ như kim loại cũ, lạnh và sâu.
Trên nền nâu – đen dày đặc, những vệt đỏ bật lên như lửa còn âm ỉ dưới tro.

Giả sơn mài — nhưng cảm xúc không giả.
Không chờ nhiều lớp phủ để mài lộ, mà dùng dao và màu quệt trực diện, để ánh kim trồi lên như một sự thật không kịp che giấu.

Không gian 40 x 50 vừa đủ để xung đột sắc độ diễn ra:
giữa sáng và tối, giữa rực cháy và mục rữa, giữa bề mặt hào nhoáng và tầng sâu bị xước mòn.

Acrylic mang đến tốc độ và sự bộc phát,
nhưng chính trong nhịp điệu nhanh ấy lại hiện ra dấu tích của thời gian —
như thể mỗi vệt màu đều đang đặt ra một câu hỏi lặng lẽ
về điều còn sáng và điều đang phai trong những lớp chồng chất của tồn tại.

“Là sao hay là tên lửa đạn đạo – thì mùa xuân vẫn đẹp.”Nhìn vào bức tranh ấy, ta thấy một vệt sáng chéo cắt ngang nền tố...
28/02/2026

“Là sao hay là tên lửa đạn đạo – thì mùa xuân vẫn đẹp.”

Nhìn vào bức tranh ấy, ta thấy một vệt sáng chéo cắt ngang nền tối. Nó có thể là một vì sao đang rơi. Cũng có thể là một vật thể lao đi với tốc độ của hủy diệt. Con mắt không quyết định được. Và có lẽ tranh cũng không muốn quyết định.

Bởi vấn đề không nằm ở bầu trời.

Con người đặt tên cho ánh sáng:
Khi yêu thương, ta gọi nó là sao.
Khi thù hận, ta gọi nó là vũ khí.

Nhưng mặt đất bên dưới – trong bức tranh – vẫn lấp lánh những đốm vàng, vẫn có những mảng hồng đất dịu dàng, vẫn có sự phản chiếu như nước đang thở. Nghĩa là sự sống không chờ chúng ta định nghĩa xong mới bắt đầu nảy mầm.

Một vệt sáng có thể mang hai số phận.
Nhưng mùa xuân chỉ có một: tái sinh.

Ở tầng sâu hơn, bức tranh đặt ra một câu hỏi lạnh lùng:
Nếu con người nhầm lẫn giữa sao và tên lửa, thì điều gì còn giữ thế giới này không sụp đổ?

Câu trả lời không nằm ở bầu trời.
Nó nằm ở khả năng đất vẫn ủ mầm.
Ở chỗ mùa xuân không tham gia vào chiến tranh của ý niệm.

Ánh sáng kia, dù là ân sủng hay đạn đạo, vẫn phải đi qua bóng tối. Và bóng tối không bị xé toạc – nó chỉ được xuyên qua. Điều đó nói rằng: hủy diệt có thể ồn ào, nhưng tái sinh luôn bền bỉ hơn.

Có thể ngày nào đó, con người sẽ phân biệt được rõ ràng đâu là sao, đâu là lửa.
Nhưng trước khi điều đó xảy ra, cỏ vẫn mọc.
Nước vẫn phản chiếu vàng.
Mùa xuân vẫn không hỏi chúng ta đã làm gì với bầu trời.

Và chính sự thản nhiên ấy của mùa xuân mới là điều làm ta suy nghĩ.
——
Tác phẩm : Mùa Xuân nơi đâu Trời Xanh Cỏ biếc
40x50
Acrylic on canvas
2026 Tôn Nghiêm Trần

HỘI HỌA TÔN NGHIÊM TRẦN:TỪ ĐỒNG HIỆN ĐẾN TRỪU TƯỢNG BIỂU HIỆN⸻1. Dẫn nhậpGần 200 tác phẩm của Tôn Nghiêm Trần cho thấy m...
25/02/2026

HỘI HỌA TÔN NGHIÊM TRẦN:

TỪ ĐỒNG HIỆN ĐẾN TRỪU TƯỢNG BIỂU HIỆN



1. Dẫn nhập
Gần 200 tác phẩm của Tôn Nghiêm Trần cho thấy một hành trình tạo hình nhất quán về tư tưởng hơn là về phong cách. Nếu nhìn bề mặt, có thể thấy sự chuyển dịch từ cấu trúc đồng hiện nhiều hình tượng sang xu hướng trừu tượng biểu hiện. Nhưng ở tầng sâu, đó là quá trình tinh giản dần hình ảnh để đào sâu một vấn đề trung tâm: thân phận con người giữa cấu trúc xã hội, ký ức và đức tin.

Hội họa ở đây không nhằm minh họa đời sống, cũng không chạy theo thị hiếu thị trường. Nó là một phương thức suy tư bằng màu sắc.



2. Đồng hiện như cấu trúc ký ức
Ở lớp tác phẩm đầu, nhiều biểu tượng xuất hiện trong cùng một không gian: Đức Mẹ, thập giá, con thuyền, thân thể, làng biển, phố cũ, con ngựa… Không gian không vận hành theo luật viễn cận truyền thống mà theo logic ký ức: các lớp hình chồng lấp, không tách bạch thời gian.

Sự “đồng hiện” này không phải thủ pháp kỹ thuật đơn thuần, mà là biểu hiện của một tâm thế: quá khứ, hiện tại và biểu tượng thiêng liêng cùng tồn tại trong một mặt phẳng tinh thần. Cách tổ chức không gian ấy có thể gợi liên tưởng đến việc phá vỡ cấu trúc cổ điển trong hội họa hiện đại, như từng thấy ở Pablo Picasso, nhưng mục đích ở đây không phải phân tích hình học mà là tái cấu trúc trải nghiệm nội tâm.



3. Biểu tượng tôn giáo và chiều kích hiện sinh
Một trục quan trọng xuyên suốt gần 200 bức tranh là hệ biểu tượng tôn giáo. Tuy nhiên, chúng không xuất hiện như hình ảnh minh họa giáo lý. Đức Mẹ, thập giá hay con thuyền không mang tính tôn vinh trực tiếp, mà đặt trong trạng thái lặng im, đôi khi nghi vấn.

Ở đây, biểu tượng thiêng được đưa vào bối cảnh lịch sử và thân phận cá nhân. Điều này tạo nên sắc thái hiện sinh: ý nghĩa không được mặc định sẵn, mà phải được đối diện. Tinh thần ấy có thể đặt song song với suy tư của Albert Camus về thế giới không bảo đảm ý nghĩa tuyệt đối.

Hội họa vì vậy trở thành nơi đối thoại giữa đức tin và hoài nghi, giữa cứu rỗi và tổn thương.



4. Chuỗi tím: khí hậu của ký ức
Trong tổng thể sáng tác, chuỗi tranh mang sắc tím – xám – vàng kem đánh dấu một vùng khí hậu thẩm mỹ riêng. Ở đó xuất hiện cây đàn bị bỏ quên, cây cầu “nói dối”, làng biển, phố xưa.

Màu tím không rực mà trầm, pha tro. Nó không gợi bi kịch mà gợi lắng đọng. Trường màu có khả năng bao phủ vật thể, tạo cảm giác không gian cảm xúc rộng hơn cấu trúc hình họa. Ở điểm này, có thể thấy sự gần gũi với quan niệm trường màu của Mark Rothko, dù Tôn Nghiêm Trần không loại bỏ hoàn toàn biểu tượng.

Cây đàn còn đó nhưng âm thanh vắng mặt.
Cây cầu tồn tại nhưng không bảo đảm kết nối.

Các vật thể không sụp đổ; chỉ ý nghĩa nguyên thủy của chúng bị rạn nứt. Đây là cách hội họa phản ánh trạng thái mất mát tinh tế hơn là bi kịch trực diện.



5. Thân thể và chuyển động sang trừu tượng biểu hiện
Ở giai đoạn sau, đặc biệt trong các tác phẩm về hình thể và n**e nam, hình ảnh bắt đầu giản lược. Cấu trúc không gian nén lại, màu sắc đối kháng mạnh hơn: vàng – đen, đỏ – xanh đêm, tím – sáng nhạt.

Thân thể không còn là đối tượng miêu tả mà trở thành một dạng trường năng lượng. Biên giới giữa người và nền mờ dần. Hình tượng tan vào màu sắc.

Sự chuyển dịch này đặt tác phẩm gần hơn với tinh thần trừu tượng biểu hiện, nơi cảm xúc và tư tưởng được truyền tải qua cường độ màu và nhịp điệu bề mặt, hơn là qua câu chuyện cụ thể. Tuy vậy, tranh không bùng nổ dữ dội; năng lượng được kìm giữ, như một suy tư được nén lại.



6. Từ vật thể đến trường lực
Nếu giai đoạn đồng hiện còn phụ thuộc vào hệ biểu tượng rõ ràng, thì ở trừu tượng biểu hiện, hình thể giảm dần vai trò, nhường chỗ cho ánh sáng và sắc độ. Màu không chỉ phủ lên vật thể mà tự tạo thành không gian.

Đây là bước chuyển quan trọng: từ kể chuyện bằng biểu tượng sang kiến tạo trường thị giác, nơi người xem không đọc hình ảnh mà trải nghiệm trạng thái.



7. Tính nhất quán trong đa dạng
Dù hình thức biến đổi, gần 200 tác phẩm vẫn cho thấy một mạch liên tục: khảo sát mối quan hệ giữa nhân cách xã hội và nhân phẩm nội tại, giữa cấu trúc bên ngoài và chiều sâu bản thể.

Đề tài có thể thay đổi – làng biển, thập giá, thân thể, cây đàn, cây cầu – nhưng câu hỏi nền tảng vẫn còn: con người còn lại gì khi lớp vỏ vai trò và biểu tượng bị thử thách?



8. Kết luận
Từ đồng hiện đến trừu tượng biểu hiện, hội họa của Tôn Nghiêm Trần không phải hành trình cách tân ồn ào mà là quá trình tinh giản. Hình ảnh dần lùi lại, màu sắc tiến lên. Biểu tượng dần mờ đi, trường cảm xúc mở rộng.

Có thể xem toàn bộ sáng tác như một bản đồ nội tâm, nơi mỗi bức tranh là một điểm dừng suy tư. Không nhằm khẳng định điều gì dứt khoát, hội họa ở đây giữ lại trạng thái lặng – một không gian để người xem tự đối diện.

Và chính trong sự lặng đó, giá trị của hành trình tạo hình mới hiện ra: không phải ở lời tuyên bố, mà ở chiều sâu bền bỉ của câu hỏi.

Address

Viet Nam
Tay Dang
10000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Post - 75 Vietnamese expressionist abtract posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category