Góc Nhìn Văn Hóa

Góc Nhìn Văn Hóa Đây là dự án nghiên cứu của nhóm sinh viên nghiên cứu về lĩnh vực văn hoá số trên không gian mạng.

Mong được mọi người ủng hộ 🩵
Đa Dạng - Tiếp Biến - Phát Triển.

Đố biết, đố biết 🧐❓------------------------Gợi ý: 1. Xuất hiện từ những năm 19002. Có liên quan đến phật giáo *Mọi thắc ...
28/03/2026

Đố biết, đố biết 🧐❓
------------------------
Gợi ý:
1. Xuất hiện từ những năm 1900
2. Có liên quan đến phật giáo

*Mọi thắc mắc xin liên hệ qua gmail
✉️: [email protected]

AN NAM TỨ ĐẠI KHÍ – BIỂU TƯỢNG ĐỈNH CAO CỦA VĂN MINH ĐẠI VIỆT--------Trong dòng chảy nghìn năm văn hiến của dân tộc, thờ...
08/01/2026

AN NAM TỨ ĐẠI KHÍ – BIỂU TƯỢNG ĐỈNH CAO CỦA VĂN MINH ĐẠI VIỆT
--------
Trong dòng chảy nghìn năm văn hiến của dân tộc, thời đại Lý - Trần được xem là giai đoạn hoàng kim của văn hóa, nghệ thuật và tư tưởng Phật giáo. Kỷ nguyên mà sức mạnh dân tộc không chỉ thể hiện qua những chiến công hiển hách trên chiến trường, mà còn kết tinh trong những công trình kiến trúc và mỹ thuật vĩ đại.
Trong số đó, "An Nam Tứ Đại Khí" (Bốn báu vật lớn của nước Nam) chính là minh chứng hùng hồn nhất cho sự thăng hoa về trí tuệ và kỹ nghệ đúc đồng bậc thầy của tiền nhân.

Vậy “An Nam Tứ Đại Khí” gồm những gì?
Thuật ngữ này dùng để chỉ bốn công trình nghệ thuật bằng đồng đồ sộ, được coi là quốc bảo dưới thời Lý - Trần:
1. Tháp Báo Thiên
2. Tượng Phật Quỳnh Lâm
3. Chuông Quy Điền
4. Vạc Phổ Minh

Khi mà, phật giáo được coi là Quốc giáo. Việc xây dựng và đúc nên những đại khí không chỉ phục vụ mục đích tôn giáo mà còn mang ý nghĩa khẳng định vị thế độc lập và sự tự cường của một quốc gia vừa trải qua đêm dài Bắc thuộc.

Đây là những tác phẩm đòi hỏi trình độ đúc đồng tinh xảo, huy động lượng tài nguyên và nhân lực khổng lồ, chứng minh nền kinh tế - kỹ thuật Đại Việt thời bấy giờ đã phát triển rất cao. Mỗi "Đại khí" đều chứa đựng những triết lý nhân sinh, sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa, tạo nên bản sắc văn hóa không thể hòa lẫn.

Đáng tiếc thay, vào đầu thế kỷ XV, khi nhà Minh xâm lược nước ta, với chính sách đồng hóa và triệt hạ văn hóa gốc Việt tàn khốc, tướng lĩnh Trương Phụ nhà Minh đã ra lệnh phá hủy cả bốn báu vật này để lấy đồng đúc vũ khí. Sự biến mất của "Tứ Đại Khí" là một trong những tổn thất lớn nhất của kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.

Tuy nhiên, dù vật thể đã mất đi, nhưng giá trị biểu tượng và niềm tự hào về một thời kỳ huy hoàng vẫn luôn còn mãi trong sử sách và tâm thức người Việt.

Đây hứa hẹn sẽ là một chủ đề về kiến thức "Cơ sở văn hóa Việt Nam" thú vị và đầy tính nghệ thuật và lịch sử về kĩ thuật lành nghề đỉnh cao của dân tộc Việt xưa.

-------------
Dịch thuật:

AN NAM’S FOUR GREAT TREASURES – THE SUPREME SYMBOLS OF DAI VIET CIVILIZATION

--------

Throughout the thousand-year cultural history of the Vietnamese nation, the Ly–Tran period is widely regarded as a golden age of culture, art, and Buddhist thought. It was an era in which national strength was not only demonstrated through glorious victories on the battlefield, but also crystallized in magnificent architectural and artistic masterpieces.

Among these achievements, the “An Nam Tu Dai Khi” (The Four Great Treasures of An Nam) stands as the most powerful testament to the intellectual brilliance and exceptional bronze-casting craftsmanship of our ancestors.

So, what exactly does “An Nam Tu Dai Khi” include?

This term refers to four monumental bronze works, considered national treasures during the Ly–Tran dynasties:

Bao Thien Pagoda Tower
The Buddha Statue of Quynh Lam Pagoda
Quy Dien Bell
Pho Minh Cauldron

At a time when Buddhism was regarded as the state religion, the construction and casting of these great treasures served not only religious purposes but also symbolized the affirmation of independence and self-reliance of a nation that had only recently emerged from centuries of Chinese domination.

These masterpieces required extraordinarily advanced bronze-casting techniques and demanded vast resources and manpower, proving that Dai Viet’s economy and technological capacity had reached a remarkably high level. Each of these “Great Treasures” embodied profound philosophical values, representing a harmonious combination of Buddhist ideology and indigenous beliefs, thereby creating a unique cultural identity that could not be mistaken for any other.

Tragically, in the early 15th century, when the Ming dynasty invaded Vietnam, they implemented brutal policies of assimilation and destruction of Vietnamese cultural heritage. Ming general Zhang Fu ordered the demolition of all four treasures in order to melt down the bronze for weapon production. The disappearance of the “Four Great Treasures” remains one of the greatest losses in Vietnam’s cultural heritage.

However, although these physical artifacts no longer exist, their symbolic value and the pride of a glorious era continue to live on in historical records and in the collective memory of the Vietnamese people.

This promises to be a fascinating topic in the subject “Foundations of Vietnamese Culture,” rich in both artistic and historical significance, highlighting the extraordinary craftsmanship and technological brilliance of ancient Vietnam.

*TÀI LIỆU THAM KHẢO*
1. Trần Quốc Vượng (chủ biên) (2000), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục, Hà Nội.
2. Nguyễn Khắc Thuần (2004), Đại cương lịch sử Việt Nam, NXB Giáo dục, Hà Nội.
3. Viện Sử học (2017), Lịch sử Việt Nam (Tập 3: Thời Lý – Trần), NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
4. Phan Huy Lê (chủ biên) (2012), Lịch sử Việt Nam, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.
5. Nguyễn Duy Hinh (1999), Phật giáo với văn hóa Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
6. Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
7. Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long – Hà Nội
8. Cổng thông tin điện tử Chính phủ Việt Nam – các bài viết về lịch sử triều Lý – Trần và văn hóa Phật giáo.
9. Báo Nhân Dân điện tử – chuyên mục lịch sử, văn hóa về Đại Việt và di sản thời Lý Trần.
10. Wikipedia tiếng Việt – mục “An Nam tứ đại khí”
-------------------
📧: [email protected]
Nguồn ảnh: Tư liệu

CA TRÙ: GIAI ĐIỆU BÁC HỌC VÀ HÀNH TRÌNH HỒI SINH DI SẢNTrong dòng chảy nghìn năm của văn hóa Việt Nam, có một loại hình ...
02/01/2026

CA TRÙ: GIAI ĐIỆU BÁC HỌC VÀ HÀNH TRÌNH HỒI SINH DI SẢN

Trong dòng chảy nghìn năm của văn hóa Việt Nam, có một loại hình nghệ thuật không dành cho sự ồn ào, náo nhiệt mà tìm về sự thanh tao, chuẩn mực và trí tuệ. Đó chính là Ca trù – một “viên ngọc quý” đại diện cho dòng nhạc bác học, nơi tiếng đàn, nhịp phách và ca từ hòa quyện tạo nên một không gian văn hóa độc nhất vô nhị của người Việt.

Về nguồn gốc, Ca trù là loại hình nghệ thuật có từ lâu đời, gắn liền với đời sống tâm linh, lễ hội và tư tưởng triết lý của cha ông. Dù chưa ai xác định được chính xác thời điểm ra đời, nhưng lịch sử ghi nhận Ca trù bắt đầu thịnh hành từ thế kỷ XV. Thuở xưa, nghệ thuật này gắn liền với các giáo phường – những tổ chức hành nghề chuyên biệt. Không gian của Ca trù vô cùng đa dạng: từ sự trang nghiêm nơi đình làng, đền thờ tổ nghề đến vẻ sang trọng trong các dinh thự quý tộc, và cả sự phóng khoáng, tao nhã tại các ca quán thị dân. Không chỉ phục vụ đời sống tinh thần của cộng đồng, Ca trù còn từng giữ vai trò quan trọng trong các nghi tiết ngoại giao của nhà nước phong kiến.

Đặc điểm nổi bật nhất khiến Ca trù được mệnh danh là nghệ thuật bác học chính là sự tinh tế và quý phái. Một buổi biểu diễn Ca trù là sự kết hợp khéo léo giữa ca nương, kép đàn và người đánh trống chầu. Người ta thường ví von Ca trù có nét tương đồng với nghi lễ của các Geisha Nhật Bản ở sự mực thước, lại vừa mang tính kịch tính như những vở Opera phương Tây. Tiếng đàn đáy trầm đục, nhịp phách gỗ sắc sảo phối hợp cùng lối hát luyến láy, nhả chữ điêu luyện của ca nương tạo nên một chỉnh thể âm nhạc đầy chiều sâu. Ở đó, người nghe không chỉ thưởng thức âm thanh mà còn được đắm mình trong những áng văn chương bác học, những thể thơ như “hát nói” – nơi các văn nhân gửi gắm tâm tư, khí tiết.

Tuy nhiên, lịch sử của Ca trù cũng đầy rẫy những thăng trầm. Đã có lúc, loại hình nghệ thuật này đứng trước nguy cơ bị lãng quên do biến động thời đại và những quan niệm sai lệch. Trước thực trạng đó, năm 2009, UNESCO đã ghi danh Ca trù vào danh sách Di sản Văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp. Đây chính là cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ trong công tác bảo tồn. Sự kiện Google Doodle vinh danh Ca trù vào năm 2020 một lần nữa khẳng định giá trị bền bỉ và tầm ảnh hưởng toàn cầu của di sản này.

Đến nay, Ca trù đã thực sự hồi sinh. Từ những nỗ lực thầm lặng của các nghệ nhân và cơ quan chức năng, loại hình này hiện đã có mặt tại 14 tỉnh, thành phố trên cả nước. Trong đó, Hà Nội được coi là “trái tim” của di sản với 16 câu lạc bộ hoạt động thường xuyên. Những giáo phường danh tiếng như Thái Hà đã truyền nghề qua 7 đời, không chỉ gìn giữ cho con cháu trong dòng họ mà còn mở rộng dạy bảo cho những người yêu mến, thậm chí là cả những du khách và nhà nghiên cao của người Việt. Vượt qua những định kiến và thử thách của thời gian, Ca trù đang dần trở lại với vị thế vốn có của nó – một loại hình nghệ thuật chân – thiện – mỹ. Bảo tồn và phát huy giá trị của Ca trù không chỉ là trách nhiệm củacứu nước ngoài. Các làn điệu cổ được phục dựng, những bài bản mới được sáng tác, tạo nên một sức sống mới mẻ, hiện đại nhưng không mất đi bản sắc cổ truyền.

Tóm lại, Ca trù là minh chứng cho trí tuệ và tâm hồn thanh các nghệ nhân, mà còn là sự trân trọng cội nguồn của mỗi chúng ta, để tiếng phách, tiếng đàn mãi còn vang vọng trong dòng chảy văn hóa dân tộc.

---

CA TRU: ACADEMIC MELODIES AND THE REVIVAL OF A CULTURAL HERITAGE

In the thousand-year flow of Vietnamese culture, there is an art form that does not seek noise or bustle but instead embraces refinement, precision, and intellect. That art is Ca trù – a “gem” representing learned music, where the strings of instruments, rhythm sticks, and poetic lyrics blend to create a uniquely Vietnamese cultural space.

Regarding its origins, Ca trù is an ancient art form deeply connected with spiritual life, festivals, and the philosophical thinking of our ancestors. Although no one has determined the exact time of its inception, historical records show that Ca trù began to flourish from the 15th century. In early times, this art was associated with "giao phuong" - specialized performing guilds. The settings in which Ca trù was performed were extremely diverse: from the solemn atmosphere of village communal houses and ancestral shrines, to the stately beauty of aristocratic residences, and even to the refined, free-spirited Ca trù houses of urban citizens. Not only did it serve the spiritual life of the community, but Ca trù also once played an important role in the diplomatic rituals of the feudal state.

The most outstanding characteristic that led Ca trù to be regarded as learned art is its sophistication and elegance. A Ca trù performance is a skillful combination of "ca nuong" (female vocalists), " kep dan" (instrumentalists), and the " nhac truong" (drum-beat accompanist). People often liken Ca trù to the formality of Japanese Geisha performances and the dramatic essence of Western opera. The deep, mellow timbre of the *day* lute, the sharp beats of the rhythm sticks, and the intricate vocal ornaments and phrasing of the singers together create a musical whole of profound richness. In that space, the audience not only enjoys sound but is also immersed in a literary world of learned poetry, such as " hat noi" (spoken singing), where literati once conveyed their emotions and moral spirit.

However, the history of Ca trù has also been marked by turbulence. There were times when this art form was on the verge of being forgotten due to historical upheavals and misconceptions. In response to this situation, in 2009 UNESCO inscribed Ca trù on the list of Intangible Cultural Heritage in Need of Urgent Safeguarding - a landmark moment that marked a strong shift in preservation efforts. The Google Doodle honoring Ca trù in 2020 further affirmed the enduring value and global influence of this heritage.

Today, Ca trù has truly experienced a revival. Thanks to the silent efforts of artisans and cultural authorities, this art form is now present in 14 provinces and cities across Vietnam. Among them, Hanoi is regarded as the heart of the heritage, with 16 active clubs. Legendary " giao phuong" such as Thai Ha have passed down the tradition for seven generations, not only preserving it within their families but also teaching it to enthusiasts, including visitors and Vietnamese cultural scholars. Overcoming stereotypes and the test of time, Ca trù is gradually reclaiming its rightful status as an art form embodying truth, goodness, and beauty. Preserving and promoting the value of Ca trù is not only the responsibility of the nation but also of the wider community. Ancient melodies are being restored and new compositions created, giving rise to a fresh, contemporary vitality without losing the traditional essence.

In summary, Ca trù stands as evidence of the intelligence and refined spirit of its practitioners and represents our collective respect for cultural roots — so that the rhythm sticks and string instruments will continue to resonate throughout the flow of national culture.

---
* Tài liệu tham khảo*

1. Trần Quốc Vượng (chủ biên) (2000), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục, Hà Nội.
2. Đinh Gia Khánh (chủ biên) (1998), Văn hóa dân gian Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
3. Nguyễn Xuân Khoát (1960), Âm nhạc cổ truyền Việt Nam, NXB Văn hóa, Hà Nội.
4. Tô Ngọc Thanh (2003), Âm nhạc dân gian Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
5. Viện Âm nhạc (thuộc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam) (nhiều năm), các công trình nghiên cứu và tư liệu về Ca trù, Hà Nội.
6. Bùi Trọng Hiền (2014), Ca trù: Từ di sản đến thực hành nghệ thuật, NXB Thế giới, Hà Nội.
7. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2009), Hồ sơ Ca trù trình UNESCO, Hà Nội.
(Đây là nguồn chính thống khi nhắc đến UNESCO ghi danh Ca trù năm 2009.)
8. Cục Di sản Văn hóa – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (nhiều năm), tư liệu về Ca trù và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, Hà Nội.
9. Báo Nhân Dân (2020), các bài viết chuyên đề về Ca trù và bảo tồn di sản.
10. Báo điện tử Chính phủ (chinhphu.vn), các bài viết giới thiệu Ca trù và hoạt động bảo tồn văn hóa phi vật thể.
------
Mọi thắc mắc xin liên hệ với:
📩: [email protected]

DU LỊCH ĐẠI CHÚNG: CON DAO HAI LƯỠI CỦA NGÀNH “CÔNG NGHIỆP KHÔNG KHÓI” ✈️-------------------------------Bạn đã bao giờ n...
12/12/2025

DU LỊCH ĐẠI CHÚNG: CON DAO HAI LƯỠI CỦA NGÀNH “CÔNG NGHIỆP KHÔNG KHÓI” ✈️
-------------------------------
Bạn đã bao giờ nhìn thấy những bức ảnh dòng người chen chúc tại Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc), bãi biển Phuket (Thái Lan) chật kín du khách, hay cảnh tắc đường tại các địa điểm du lịch, bãi biển, chùa tại Việt Nam vào dịp lễ? Đó chính là bức tranh chân thực nhất của “Du lịch đại chúng”.
Trong nhiều thập kỷ qua, du lịch đại chúng đã bùng nổ và trở thành một hiện tượng toàn cầu. Nhưng liệu hình thức này thực sự mang lại lợi ích kinh tế khổng lồ hay đang âm thầm phá hủy các điểm đến?
-------------------------------
1. Khái niệm “Du lịch đại chúng” (Mass Tourism)

Du lịch đại chúng là thuật ngữ dùng để chỉ việc di chuyển của một lượng lớn du khách đến các điểm đến du lịch phổ biến, nổi tiếng thường đến vào cùng một thời điểm trong năm tại một địa phương, quốc gia nào đó. (mùa cao điểm).

Điều này luôn gắn liền với: Các gói du lịch trọn gói, sự tiêu chuẩn hóa các dịch vụ nhằm phục vụ số đông. Giá thành rẻ của các tour cũng chính là lí do qua từng năm thời đại ngành du lịch ngày càng phát triển mạnh mẽ, nhất là với các tour du lịch số lượng lớn theo mùa.

2. Ưu điểm

Không thể phủ nhận rằng sự bùng nổ của du lịch đại chúng đã thay đổi bộ mặt của nhiều quốc gia, trong đó có cả Việt Nam. Du lịch đại chúng phát triển mang lại GDP khổng lồ, đồng thời tạo việc làm cho hàng nghìn lao động đa ngành trong lĩnh vực dịch vụ. Cơ sở hạ tầng được đầu tư và phát triển và người dân cũng được hưởng lợi theo từ những lợi ích công cộng này.

Nhờ các tour giá rẻ, việc du lịch không chỉ còn là đặc quyền “Chỉ tầng lớp thượng lưu” mới có, mà bình đẳng dành cho toàn bộ mọi người có cơ hội khám phá. Du lịch đại chúng cung cấp một môi trường an toàn, có hướng dẫn viên và ít rủi ro phát sinh.

3. Nhược điểm và thách thức

Sức chứa tại các điểm đến có hạn nhưng lượng khách thì không ngừng tăng lên qua các năm, dẫn tới các hệ lụy khó lường xuất hiện:
- Cảnh chen chúc khiến trải nghiệm du lịch trở nên tồi tệ, mệt mỏi. Người dân địa phương cảm thấy bị “xâm chiếm” ngay trên quê hương mình mang tới các phong trào phản đối du khách.
- Rác thải, ô nhiễm vượt mức xử lí của địa phương là vấn đề nan giải nhất của du lịch đại chúng cần được xử lí triệt để. Không những thế, lượng khách đông khiến cho việc xây dựng ồ ạt các công trình dịch vụ làm mất đi vẻ đẹp vốn có.
- Một thực tế đáng buồn tiếp theo là việc du lịch đại chúng mang tới sự rò rỉ về kinh tế, khi các tour trọn gói giá rẻ, phần lớn lợi nhuận lại chảy về túi của các tập đoàn đa quốc gia thay vì ở lại địa phương để xây dựng và củng cố cơ sở vật chất, kinh tế du lịch.

-------------------------------
Du lịch đại chúng giống như một "con dao hai lưỡi". Nó là động lực phát triển kinh tế mạnh mẽ nhưng cũng là tác nhân gây ra những tổn thương khó hồi phục cho môi trường và văn hóa nếu không được quản lý, kiểm soát chặt chẽ.
Hiện nay trên thế giới, xu hướng hiện nay đang dần chuyển dịch sang “Du lịch bền vững” (Sustainable Tourism) nơi số lượng khách được kiểm soát, môi trường được bảo vệ và văn hóa bản địa được tôn trọng. Đó mới là chìa khóa để ngành du lịch phát triển lâu dài.

ÁO DÀI VIỆT NAM--------------------------LIỆU BẠN CÓ BIẾT?Để tà “Áo dài” hiện nay được coi như là sự mềm mại, uyển chuyể...
05/12/2025

ÁO DÀI VIỆT NAM
--------------------------
LIỆU BẠN CÓ BIẾT?
Để tà “Áo dài” hiện nay được coi như là sự mềm mại, uyển chuyển, tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của người Việt Nam đã phải cuộn mình theo thời gian, trải qua bao nhiêu lần lột xác.

1. DẤU ẤN SƠ KHAI
Việt Nam được coi là một quốc gia có bề dày về văn hóa và tinh thần dân tộc, các nhà khoa học tại Việt Nam đã thống nhất về dấu mốc vào giai đoạn 38 - 42 sau công nguyên. Những người được khoác lên mình bộ trang phục này chính là hai nữ tướng đầu tiên trong lịch sử dân tộc Trưng Trắc – Trưng Nhị cưỡi voi đánh tan quân Đông Hán.

2. TRỊNH – NGUYỄN PHÂN TRANH
Đất nước chia cắt, phía nam là vua Nguyễn Phúc Khoát - Phía bắc là chúa Trịnh, người dân thời kì này thường mặc trang phục là “Áo giao lĩnh” có nét tương đồng với trang phục người Hán. Áo giao lĩnh hay còn gọi là áo đối lĩnh mang kiểu dáng sơ khai của áo dài Việt Nam, tuy có vóc dáng như chiếc áo tứ thân, nhưng nếu chiếc áo tứ thân cần phải buộc vạc áo phần trước bụng thì với áo giao lãnh người mặc chỉ cần để buông 2 vạt phía trước.

3. THẾ KỶ 17
Trong công việc đồng án và đời sống thường nhật hàng ngày, để thuận tiện hơn vì vậy chiếc “Áo giao lãnh” được thiết kế gọn lại thành kiểu “Áo tứ thân”, trong đó 2 vạt trước được xẻ rời nhau người mặc có thể buộc 2 vạt này lại với nhau ở phía trước bụng.
Tại sao đa phần chiếc “Áo tứ thân” có màu tối? Bởi được sử dụng phổ biến ở tầng lớp nông dân những người lao động vất vả quanh năm bên công việc đồng án, để hạn chế nhìn thấy các vết dơ bẩn người ta thường dùng lá bàng giã nhỏ, ít bùn dẻo hay lá bàng được giã nhỏ để nhuộm vải áo.

4. THẾ KỶ 19
Khi đất nước trị vị bởi vua Gia Long, “Áo ngũ thân” được chuẩn hóa và ra đời được xem là sự tách biệt giữa tầng lớp quý tộc và nông dân. Tuy vậy áo vẫn dựa trên cơ sở “Áo tứ thân” phần thân vạt trước của “Áo ngũ thân” được bổ sung phần vạt áo thứ 5 tựa như mảnh áo lót kín đáo.
Ngoài ra, 5 tà áo tượng trưng cho “Ngũ thường” lần lượt là: Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín, 5 cúc áo tượng trưng cho “Ngũ hành” là: Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ. Lớp áo lót trắng bên trong được quan niệm về sự thuần khiết của cả tinh thần và thân thể.

5. THẾ KỶ 20
- “Áo Lemur” là hình ảnh đầu tiên cho sự xuất hiện của áo dài đương đại của Việt Nam lúc bấy giờ, kiểu dáng “Áo Lemur” được ra đời bởi bàn tay sáng tạo đến từ họa sĩ Cát Tường, tên của chiếc áo dài này đã được đặt theo biệt danh tiếng Pháp của Bà. Nhằm tạo điểm nhấn nổi bật thì đã được Âu hóa với phần áo có thắt eo, dáng tay phồng, cổ áo khoét hình trái tim, nối cầu vai,... Cũng vì lý do này nên vấp phải nhiều sự phản đối của dư luận cho là bị lai tây không đúng đắn phong tục tập quán Việt Nam bấy giờ.
- “Áo Lê Phổ” được ra đời dưới bàn tay khéo léo của nhà thiết kế cùng tên, loại bỏ một vài điểm thiết kế không được hoan nghênh ở “Áo Lemur”, do đó có thể nói đây là chiếc áo dài nhận về khá nhiều sự khen ngợi và được sử dụng suốt qua nhiều thời kỳ.
- “Áo Raglan” hay “Áo Giắc Lăng” không còn đường nhăn ở phần nách, vai áo và cả tà áo cũng ôm khít vừa vặn hơn đảm bảo giúp người mặc vô cùng thoải mái đã tạo nên định hình phong cách ở các thời kỳ sau này.

6. TỪ 1970 – NAY
Kiểu dáng và chất liệu được thay đổi cho đến nay, chiếc áo dài Việt Nam đã trở thành văn hóa quốc gia mang hơi thở dân tộc, tôn vốn, con người, bản sắc văn hóa Việt Nam. Mỗi chiếc áo dài đều đem đến nét đặc trưng gợi cảm, kín đáo cho người phụ nữ Việt.
Ngày nay, vào những dịp tết đến xuân về, các kỳ lễ hội, nghi thức lễ cưới hoặc tại các văn phòng cơ quan làm việc đều sử dụng chiếc áo dài truyền thống. Không những thế, “Áo dài Việt Nam” được đem tới các chương trình tầm cỡ quốc tế vừa quảng bá văn hóa về nét đẹp Quốc phục, vừa mang tới giá trị kết nối tinh thần.

-----------------------------------------
Sau bài đọc, ta có thể thấy “Giá trị trường tồn của tà Áo dài” không chỉ nằm ở vẻ đẹp hình thức mà còn ở chiều sâu triết lý và sự gắn kết với hồn cốt dân tộc Việt Nam.

Address

136 Xuân Thủy
Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Góc Nhìn Văn Hóa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share