22/06/2026
Phát triển từ vựng với 追
——
[1] 追求 (zhuīqiú) - Truy cầu: Theo đuổi (mục tiêu, lý tưởng, danh lợi hoặc tình yêu)
[2] 追赶 (zhuīgǎn) - Truy cản: Đuổi theo, đuổi bắt (chạy theo để bắt kịp ai đó như hình vẽ)
[3] 追随 (zhuīsuí) - Truy tùy: Đi theo, theo chân, tòng phục (ai đó)
[4] 追逐 (zhuīzhú) - Truy trục: Đuổi theo, rượt đuổi nhau (thường dùng cho trẻ con chơi đùa hoặc động vật)
[5] 追捕 (zhuībǔ) - Truy bộ: Truy bắt, lùng bắt (tội phạm)
[6] 追踪 (zhuīzōng) - Truy tông: Theo dõi dấu vết, định vị, l lần theo dấu vết
[7] 追兵 (zhuībīng) - Truy binh: Quân đuổi theo, quân truy kích
Nhóm từ vựng trong Đời sống hiện đại & Giới trẻ (Đuổi theo xu hướng)
[8] 追星 (zhuīxīng) - Truy tinh: Thần tượng, theo đuổi thần tượng (đuổi theo các ngôi sao giải trí)
[9] 追剧 (zhuījù) - Truy kịch: Cày phim, theo dõi phim bộ (đợi và xem từng tập phim mới ra)
[10] 追新 (zhuīxīn) - Truy tân: Chạy theo cái mới, sính đồ công nghệ mới/xu hướng mới
[11] 追究 (zhuījiū) - Truy cứu: Truy cứu, tìm hiểu ngọn ngành (ví dụ: 追究责任 - truy cứu trách nhiệm)
[12] 追悼 (zhuīdào) - Truy điệu: Truy điệu, tưởng niệm người đã khuất
[13] 追忆 (zhuīyì) - Truy ức: Hồi tưởng, nhớ lại (kỷ niệm xưa)
[14] 追溯 (zhuīsù) - Truy tố/Truy nguyên: Tìm về cội nguồn, ngược dòng thời gian (để xem xét gốc rễ vấn đề)
[15] 追加 (zhuījiā) - Truy gia: Thêm vào, bổ sung (ví dụ: 追加预算 - bổ sung thêm ngân sách)
[16] 追认 (zhuīrèn) - Truy nhận: Truy tặng, công nhận sau khi đã qua đời hoặc sau khi sự việc kết thúc
[17] 急起直追 (jí qǐ zhí zhuī): Gấp rút đuổi theo, phấn đấu để bắt kịp người khác
[18] 穷追猛打 (qióng zhuī měng dǎ): Dồn đuổi đánh mạnh, truy kích đến cùng không cho đối phương trở tay
[19] 来者可追 (lái zhě kě zhuī): Những chuyện tương lai vẫn còn có thể cứu vãn/theo đuổi được (Ý khuyên đừng quá đắm chìm trong lỗi lầm quá khứ)
[20] 一言既出,驷马难追 (yī yán jì chū, sì mǎ nán zhuī): Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy (Một lời nói ra, xe bốn ngựa cũng khó đuổi kịp - nhấn mạnh chữ tín)
Sách học tại đây:
👇
https://s.shopee.vn/8fQAXAi35X