Apk Downloader

Apk Downloader Từ vựng ielts,từ vựng ielts theo chủ đề,từ vựng ielts writing task 1,từ vựng theo chủ đề ielts

Từ Vựng Myriad - A countless or extremely great numberMyriad - A countless or extremely great number Luyện thi Ielts - T...
25/04/2025

Từ Vựng Myriad - A countless or extremely great number

Myriad - A countless or extremely great number Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Từ hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về từ "myriad". Trong tiếng Việt, "myriad" có nghĩa là "một số lượng rất lớn" hoặc "vô số". Ví dụ, bạn có thể nói: "There are a myriad of stars in the sky," nghĩa là "Có vô số những ngôi sao trên bầu trời." Một ví dụ khác là: "She has a myriad of hobbies," có nghĩa là "Cô ấy có vô số sở thích." Cuối cùng, bạn có thể sử dụng: "A myriad of choices are available to you," nghĩa là "Có vô số lựa chọn dành cho bạn." Lặp lại nhé: Myriad - A countless or extremely great number. Đừng quên theo dõi kênh YouTube IELTS75 để cập nhật thêm nhiều từ vựng IELTS bổ ích nhé!

Myriad - A countless or extremely great number Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - ...

Từ Vựng Mundane - Lacking interest or excitement; dullMundane - Lacking interest or excitement; dull Luyện thi Ielts - T...
24/04/2025

Từ Vựng Mundane - Lacking interest or excitement; dull

Mundane - Lacking interest or excitement; dull Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Từ "mundane" trong tiếng Việt có nghĩa là "tầm thường" hoặc "không thú vị". Từ này được sử dụng để mô tả những điều thiếu sự thú vị hoặc kích thích, thường là những điều rất bình thường và nhàm chán. Ví dụ: "Waking up to the mundane routine every day can be tiring." (Thức dậy với thói quen tầm thường mỗi ngày có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi.) Hoặc "He found his job to be quite mundane and wanted more challenges." (Anh ấy thấy công việc của mình khá tầm thường và muốn có nhiều thử thách hơn.) Một ví dụ khác là "The movie was so mundane that I fell asleep halfway through." (Bộ phim tầm thường đến nỗi tôi đã ngủ trong nửa chừng.) Lặp lại: "Mundane" có nghĩa là "Vô vị, không thú vị; tầm thường". Cuối cùng, nếu bạn muốn nâng cao từ vựng của mình, hãy theo dõi kênh YouTube IELTS75 và website từ vựng IELTS info để có thêm nhiều tài liệu hữu ích.

Mundane - Lacking interest or excitement; dull Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - ...

Từ Vựng Meticulous - Showing great attention to detail; very careful and preciseMeticulous - Showing great attention to ...
23/04/2025

Từ Vựng Meticulous - Showing great attention to detail; very careful and precise

Meticulous - Showing great attention to detail; very careful and precise Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ 'Meticulous'. Trong tiếng Việt, 'Meticulous' có thể dịch là 'tỉ mỉ' hay 'cẩn thận'. Nó diễn tả một người rất chăm chú vào chi tiết và luôn cẩn trọng trong công việc của mình. Ví dụ, bạn có thể nói: 'She is meticulous in her work, ensuring that every detail is perfect.' (Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc của mình, đảm bảo rằng mọi chi tiết đều hoàn hảo.) Một ví dụ khác là: 'He reviewed the reports meticulously before submitting them.' (Anh ấy đã xem xét các báo cáo một cách tỉ mỉ trước khi nộp chúng.) Cuối cùng, bạn có thể nói: 'A meticulous artist pays close attention to every stroke of the brush.' (Một nghệ sĩ tỉ mỉ chú ý đến từng nét vẽ.) Như vậy, 'Meticulous' có nghĩa là 'Showing great attention to detail; very careful and precise'. Hãy theo dõi kênh YouTube IELTS75 để tìm hiểu nhiều từ vựng hơn nhé!

Meticulous - Showing great attention to detail; very careful and precise Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn lu...

Từ Vựng Melancholy - A feeling of pensive sadness, typically with no obvious causeMelancholy - A feeling of pensive sadn...
21/04/2025

Từ Vựng Melancholy - A feeling of pensive sadness, typically with no obvious cause

Melancholy - A feeling of pensive sadness, typically with no obvious cause Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Melancholy là một từ tiếng Anh, nghĩa là một cảm giác buồn bã sâu lắng, thường không có nguyên nhân rõ ràng. Ví dụ, bạn có thể nói: 'After hearing the sad song, I felt a wave of melancholy wash over me.' (Sau khi nghe bài hát buồn, tôi cảm thấy một làn sóng buồn bã tràn ngập trong lòng.) Hay: 'She sat by the window, lost in her thoughts, overwhelmed by a sense of melancholy.' (Cô ngồi bên cửa sổ, lạc vào những suy tư của mình, bị áp đảo bởi một cảm giác buồn bã.) Một câu khác: 'Despite the sunny day, there was a melancholy atmosphere in the room.' (Mặc dù trời nắng đẹp, nhưng trong phòng vẫn có một bầu không khí buồn bã.) Ôn lại, melancholy nghĩa là cảm giác buồn bã sâu lắng, thường không có nguyên nhân rõ ràng. Nếu bạn muốn biết thêm về từ vựng IELTS, hãy ghé thăm kênh youtube IELTS75 hoặc website từ vựng IELTS.info.

Melancholy - A feeling of pensive sadness, typically with no obvious cause Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn ...

Từ Vựng Maverick - An independent-minded person who does not go along with a groupMaverick - An independent-minded perso...
21/04/2025

Từ Vựng Maverick - An independent-minded person who does not go along with a group

Maverick - An independent-minded person who does not go along with a group Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Từ "Maverick" trong tiếng Việt nghĩa là "người độc lập, không theo nhóm". Ví dụ, khi một người không đồng ý với những gì mà mọi người đang làm và quyết định làm theo cách riêng của mình, họ được gọi là một maverick. Trong tiếng Anh, bạn có thể dùng từ này như sau: 1. "She is a maverick in the fashion industry, always creating her own trends." nghĩa là "Cô ấy là một người độc lập trong ngành thời trang, luôn tạo ra các xu hướng riêng." 2. "His maverick approach to business has resulted in great success." có nghĩa là "Cách tiếp cận độc lập của anh ấy trong kinh doanh đã mang lại thành công lớn." 3. "Mavericks often challenge the status quo." nghĩa là "Những người độc lập thường thách thức hiện trạng." Nhớ rằng, "Maverick" là "một người độc lập, không theo nhóm". Đừng quên theo dõi kênh YouTube IELTS75 để cải thiện từ vựng IELTS của bạn nhé!

Maverick - An independent-minded person who does not go along with a group Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn ...

Từ Vựng Malleable - Easily influenced or changed; capable of being shapedMalleable - Easily influenced or changed; capab...
21/04/2025

Từ Vựng Malleable - Easily influenced or changed; capable of being shaped

Malleable - Easily influenced or changed; capable of being shaped Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ "malleable" trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, "malleable" có nghĩa là có thể bị ảnh hưởng hoặc thay đổi dễ dàng; có khả năng được hình thành. Ví dụ, trong tiếng Anh, bạn có thể nói: "The young mind is malleable, easily shaped by new ideas." Điều này có nghĩa là tâm trí trẻ rất dễ bị ảnh hưởng bởi những ý tưởng mới. Một ví dụ khác là: "The artist found the clay to be malleable, perfect for creating intricate designs." Câu này có nghĩa là nghệ sĩ thấy đất sét rất dễ chỉnh sửa, hoàn hảo cho việc tạo ra những thiết kế phức tạp. Một câu cuối cùng: "Employees need to be malleable to adapt to the fast-changing work environment." Từ này lặp lại: Malleable có nghĩa là dễ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi; có khả năng được hình thành. Đừng quên ghé thăm kênh YouTube IELTS75 để biết thêm nhiều từ vựng thú vị nhé!

Malleable - Easily influenced or changed; capable of being shaped Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi...

Từ Vựng Malevolent - Having or showing a wish to do evil to othersMalevolent - Having or showing a wish to do evil to ot...
21/04/2025

Từ Vựng Malevolent - Having or showing a wish to do evil to others

Malevolent - Having or showing a wish to do evil to others Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ 'Malevolent'. Trong tiếng Việt, từ này có nghĩa là 'ác độc' hay 'có ý muốn làm điều xấu với người khác'. Ví dụ, chúng ta có thể nói: 'The malevolent villain plotted against the hero.' (Tên phản diện ác độc đã âm thầm lập kế hoạch chống lại người hùng.) Hay: 'Her malevolent smile made everyone uneasy.' (Nụ cười ác độc của cô ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.) Một câu nữa: 'He was known for his malevolent behavior towards his rivals.' (Anh ta được biết đến với hành vi ác độc đối với những đối thủ của mình.) Nhớ rằng, 'Malevolent' có nghĩa là 'Có ý muốn làm điều xấu với người khác'. Để tìm hiểu thêm về từ vựng IELTS, hãy ghé thăm kênh Youtube IELTS75 hoặc website ieltsvocab.info.

Malevolent - Having or showing a wish to do evil to others Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng ...

Từ Vựng Magnanimous - Generous or forgiving, especially toward a rival or less powerful personMagnanimous - Generous or ...
21/04/2025

Từ Vựng Magnanimous - Generous or forgiving, especially toward a rival or less powerful person

Magnanimous - Generous or forgiving, especially toward a rival or less powerful person Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Magnanimous có nghĩa là rộng lượng hoặc tha thứ, đặc biệt là đối với kẻ thù hoặc người yếu thế hơn. Chẳng hạn, bạn có thể nói: 'The magnanimous leader forgave his rivals after the election.' (Nhà lãnh đạo rộng lượng đã tha thứ cho những đối thủ của mình sau cuộc bầu cử.) Một ví dụ khác là: 'She was magnanimous in defeat, congratulating her opponent.' (Cô ấy đã rất rộng lượng khi thất bại, chúc mừng đối thủ của mình.) Cuối cùng, 'His magnanimous gesture won the hearts of everyone.' (Hành động rộng lượng của anh ấy đã chinh phục được trái tim của mọi người.) Lặp lại nghĩa của từ: Magnanimous - Generous or forgiving, especially toward a rival or less powerful person. Đừng quên theo dõi kênh Youtube IELTS75 hoặc trang web từ vựng IELTS.info để có thêm nhiều từ vựng hay!

Magnanimous - Generous or forgiving, especially toward a rival or less powerful person Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn x...

Từ Vựng Luminous - Bright or shining, especially in the darkLuminous - Bright or shining, especially in the dark Luyện t...
21/04/2025

Từ Vựng Luminous - Bright or shining, especially in the dark

Luminous - Bright or shining, especially in the dark Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Luminous - trong tiếng Việt có nghĩa là 'sáng rực rỡ' hoặc 'chiếu sáng', đặc biệt là trong bóng tối. Một ví dụ để dễ hiểu là: 'The stars are luminous in the night sky.' có nghĩa là 'Những ngôi sao sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.' Hoặc: 'The luminous moon illuminated the dark forest.' có nghĩa là 'Mặt trăng sáng rực rỡ chiếu sáng khu rừng tối tăm.' Cuối cùng, một ví dụ nữa: 'Her dress was luminous under the party lights.' nghĩa là 'Chiếc váy của cô ấy sáng rực rỡ dưới ánh đèn tiệc.' Luminous - Bright or shining, especially in the dark. Đừng quên theo dõi kênh YouTube IELTS75 và trang web từ vựng ielts.info để mở rộng vốn từ vựng của bạn.

Luminous - Bright or shining, especially in the dark Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ie...

Từ Vựng Lucid - Expressed clearly; easy to understandLucid - Expressed clearly; easy to understand Luyện thi Ielts - Tại...
21/04/2025

Từ Vựng Lucid - Expressed clearly; easy to understand

Lucid - Expressed clearly; easy to understand Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu từ 'Lucid'. Trong tiếng Việt, 'Lucid' có nghĩa là rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ:
1. The professor gave a lucid explanation of the complex topic. (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về chủ đề phức tạp.)
2. Her lucid writing style makes it easy for everyone to follow. (Phong cách viết rõ ràng của cô ấy khiến mọi người dễ dàng theo dõi.)
3. After a good night’s sleep, his thoughts were lucid and coherent. (Sau một giấc ngủ ngon, suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng và mạch lạc.)
Lặp lại nghĩa của từ: 'Lucid - Expressed clearly; easy to understand'. Đừng quên ghé thăm kênh YouTube IELTS75 hoặc website imtừvựngielts.info để biết thêm nhiều từ vựng thú vị nhé!

Lucid - Expressed clearly; easy to understand Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - G...

Từ Vựng Lethargic - Affected by lethargy; sluggish and apatheticLethargic - Affected by lethargy; sluggish and apathetic...
21/04/2025

Từ Vựng Lethargic - Affected by lethargy; sluggish and apathetic

Lethargic - Affected by lethargy; sluggish and apathetic Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Từ 'lethargic' trong tiếng Việt có nghĩa là 'uể oải' hay 'thiếu sức sống'. Khi ai đó cảm thấy lethargic, họ thường mệt mỏi, chậm chạp và không có năng lượng để hoạt động. Ví dụ: 'After staying up late, I felt lethargic the next day.' (Sau khi thức khuya, tôi cảm thấy uể oải vào ngày hôm sau). Thêm một ví dụ nữa: 'The summer heat made everyone feel lethargic.' (Nắng hè làm cho mọi người cảm thấy uể oải). Cuối cùng: 'He became lethargic after his long illness.' (Anh ấy trở nên uể oải sau cơn bệnh dài). Lặp lại nghĩa của từ - Lethargic - Affected by lethargy; sluggish and apathetic.

Lethargic - Affected by lethargy; sluggish and apathetic Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng ch...

Từ Vựng Laudable - Deserving praise and commendationLaudable - Deserving praise and commendation Luyện thi Ielts - Tại đ...
21/04/2025

Từ Vựng Laudable - Deserving praise and commendation

Laudable - Deserving praise and commendation Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Giọng đọc chuyên nghiệp từ người bản xứ.
_______________
Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ 'Laudable', có nghĩa là xứng đáng được khen ngợi và tán dương. Ví dụ, khi ai đó nỗ lực giúp đỡ cộng đồng, hành động của họ thật sự đáng khen. Trong tiếng Anh, ta có thể nói: 'Her dedication to volunteering is truly laudable.' (Sự cống hiến của cô ấy cho việc tình nguyện thật sự đáng khen.) Một ví dụ khác là: 'The student's effort to improve his grades is laudable.' (Nỗ lực của học sinh để cải thiện điểm số của mình thật đáng khen.) Cuối cùng, 'Supporting local businesses during tough times is a laudable action.' (Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong những thời điểm khó khăn là một hành động đáng khen.) Nhớ rằng 'laudable' có nghĩa là xứng đáng được khen ngợi và tán dương. Đừng quên ghé thăm kênh YouTube IELTS75 để tìm hiểu thêm về từ vựng IELTS nhé!

Laudable - Deserving praise and commendation Luyện thi Ielts - Tại đây chúng tôi hướng dẫn cách đọc từ vựng chuẩn xác giúp bạn luyện thi chứng chỉ Ielts - Gi...

Address

102 Trần Phú, P. Mộ Lao, Hà Đông
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Apk Downloader posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Establishment

Send a message to Apk Downloader:

Share

Category