Long Bien Art Fair

Long Bien Art Fair Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Long Bien Art Fair, Art, Số 2 Long Biên 2, phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hanoi.

GIÁ TRỊ SƯU TẬP NGHỆ THUẬT: KHÔNG PHẢI CỨ “TRANH ĐẸP” LÀ ĐƯỢC…Sự ngộ nhận phổ biến nhất của những người mới bước chân và...
22/08/2026

GIÁ TRỊ SƯU TẬP NGHỆ THUẬT: KHÔNG PHẢI CỨ “TRANH ĐẸP” LÀ ĐƯỢC…

Sự ngộ nhận phổ biến nhất của những người mới bước chân vào thị trường nghệ thuật là đồng nhất khái niệm “tranh đẹp” với “tranh có giá trị sưu tập”. Quan điểm cho rằng một tác phẩm xuất sắc là thứ có thể cảm nhận ngay bằng mắt mà không cần đến phê bình hay giám tuyển thực chất chỉ phù hợp với phân khúc tranh trang trí thương mại. Trong thế giới nghệ thuật đỉnh cao, nơi các định chế tài chính và lịch sử vận hành, giá trị của một tác phẩm đứng vững trên chiếc kiềng ba chân bao gồm: giá trị lịch sử, hồ sơ tác phẩm và tính khan hiếm đại diện cho một thời kỳ sáng tác cụ thể.

Giá trị lịch sử định vị tác phẩm đó đã mở ra trường phái mới nào hoặc phản ánh bước ngoặt tư tưởng nào của thời đại. Hồ sơ tác phẩm chứng minh nguồn gốc sở hữu, lịch sử trưng bày tại các bảo tàng danh tiếng và những bài luận phê bình đi kèm. Cuối cùng, tính khan hiếm gắn liền với giai đoạn sáng tác đỉnh cao của nghệ sĩ quyết định mức giá của tác phẩm. Minh chứng rõ ràng nhất là trường hợp của Willem de Kooning. Không phải bức tranh nào của ông cũng có giá cao ngất ngưỡng. Những bức thuộc giai đoạn đỉnh cao như loạt tranh Women những năm 1950 được săn đón với giá hàng chục triệu USD, trong khi các tranh khác thời kỳ muộn hoặc tác phẩm thiếu tính đại diện lại có giá trị thấp hơn nhiều.

Sự khắt khe của lịch sử nghệ thuật giải thích lý do tại sao nhiều nhà sưu tập Trung Quốc phải chịu tổn thất nặng nề khi ôm giữ các tác phẩm giai đoạn muộn của những họa sĩ từng đạt đỉnh giá như Nhạc Mẫn Quân hay Trương Hiểu Cương. Các bức tranh mặt cười của Nhạc Mẫn Quân hay loạt tranh Dòng máu của Trương Hiểu Cương đạt kỷ lục giá thời kỳ đầu vì chúng phản ánh sâu sắc tâm trạng xã hội Trung Quốc giai đoạn những năm 1990. Khi bối cảnh lịch sử đó qua đi, việc nghệ sĩ tiếp tục lặp lại chính mình ở giai đoạn muộn biến tác phẩm thành những bản sao chép thiếu linh hồn, chỉ còn là cái vỏ thương hiệu sản xuất hàng loạt. Việc các nhà đầu cơ thổi giá trước năm 2008 đã tạo ra một b**g bóng thị trường, khiến người mua sau cùng phải trả mức giá đỉnh của giai đoạn sớm cho những tác phẩm kém giá trị của giai đoạn muộn. Khi b**g bóng vỡ, giới giám tuyển quốc tế ngó lơ các tác phẩm này, khiến chúng mất tính thanh khoản và sụt giảm giá trị nghiêm trọng.

Hiện tượng này đối lập hoàn toàn với trường hợp của Kusama Yayoi. Tranh của bà hiện nay rất dễ bán vì bà đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng toàn cầu với những dấu chấm bi và quả bí ngô quen thuộc. Tuy nhiên, người mua Kusama ở thập niên hiện tại chỉ đang đóng vai trò là những người tiêu dùng thương hiệu xa xỉ với biên độ lợi nhuận thấp và rủi ro tài chính cao do mức giá đã đạt đỉnh. Sự bội thu về cả tài chính lẫn danh tiếng chỉ thuộc về những nhà sưu tập thời kỳ đầu tại New York vào cuối thập niên 1950. Khi đó, nghệ thuật của Kusama bị coi là kỳ dị, khiêu khích và cô lập bởi hệ thống vốn bị thống trị bởi nam giới da trắng. Những người dám xuống tiền ở giai đoạn đó đã mua một tư tưởng tiên phong chưa từng có trong lịch sử nghệ thuật, chứ không mua một món đồ an toàn để trang trí.

NGUYÊN HƯNG
(Trích từ sổ tay nghệ thuật-2023)

TRẬN CHIẾN MỸ HỌC VĨ ĐẠI NHẤT THẾ KỶ XX Lịch sử mỹ thuật thế kỷ XX chứng kiến một cuộc đối đầu lý luận hiếm có - diễn ra...
21/08/2026

TRẬN CHIẾN MỸ HỌC VĨ ĐẠI NHẤT THẾ KỶ XX

Lịch sử mỹ thuật thế kỷ XX chứng kiến một cuộc đối đầu lý luận hiếm có - diễn ra bằng ngòi bút, thuật ngữ và hai hệ thống triết học đối nghịch. Tâm điểm của cuộc đại địa chấn này là New York hậu Thế chiến II. Hai vị tổng tư lệnh đứng ở hai đầu chiến tuyến là Clement Greenberg (1909–1994) và Harold Rosenberg (1906–1978). Cùng xuất hiện trong bối cảnh bùng nổ của trường phái Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism), cùng mang tham vọng đưa nghệ thuật Mỹ thoát khỏi cái bóng của Paris, hai ông lại kiến tạo hai hệ thống lý luận triệt để đối lập. Greenberg là nhà hình thức duy lý, giải phẫu bức tranh bằng những quy luật nghiêm ngặt của chất liệu. Rosenberg là nhà hiện sinh lãng mạn, biến tấm toan thành đấu trường của sinh mệnh nghệ sĩ. Cuộc đối sánh giữa hai ông không chỉ phác họa diện mạo một kỷ nguyên vàng, mà còn soi rọi hai hệ hình thẩm mỹ nền tảng và những bài học còn nguyên giá trị cho phê bình nghệ thuật đương đại.

Sự khác biệt giữa Greenberg và Rosenberg bắt rễ từ phản ứng khác nhau trước những đứt gãy địa-chính trị của thế kỷ XX. Cả hai đều từng là thành viên cốt lõi của nhóm New York Intellectuals, nhìn chủ nghĩa Mác như cứu cánh trong thập niên 1930. Sự biến tướng của chủ nghĩa Stalin, biến nghệ thuật thành công cụ tuyên truyền thô bạo qua Hiện thực Xã hội chủ nghĩa, đã giáng đòn chí mạng vào niềm tin của họ, đẩy cả hai vào cuộc khủng hoảng ý thức hệ hậu chiến.

Đối diện với thế lưỡng nan ấy, Greenberg chọn đóng cửa tháp ngà nghệ thuật. Trong bài luận kinh điển Avant-Garde and Kitsch (1939), ông dùng thế giới quan Marxist để phân đôi văn hóa: nghệ thuật tiên phong (avant-garde) và văn hóa đại chúng rẻ tiền (kitsch). Kitsch, với ông, là sản phẩm của chủ nghĩa tư bản nhằm thao túng quần chúng, hoặc công cụ của chủ nghĩa phát xít để xoa dịu đám đông. Để cứu nghệ thuật, Greenberg đòi hỏi sự tự trị tuyệt đối (autonomy), giải phóng tác phẩm khỏi mọi nghĩa vụ xã hội hay chính trị. Việc nghệ sĩ quay lưng với thực tại để tập trung vào bản chất vật lý của chất liệu chính là hành động phản kháng cao nhất.

Ngược lại, Rosenberg nhìn cuộc khủng hoảng hậu chiến qua lăng kính hiện sinh (Sartre, Camus) và nỗi ám ảnh về sự tha hóa. Nước Mỹ thập niên 1950 thịnh vượng nhưng bị bao vây bởi chủ nghĩa McCarthy và sự trỗi dậy của tầng lớp quản lý tập đoàn, nơi cá tính bị đồng hóa thành những “người tổ chức” rập khuôn. Nếu hội họa chỉ giải quyết các bài toán cơ học trên mặt phẳng như Greenberg đòi hỏi, nghệ thuật sẽ tự biến thành trang trí vô hồn cho văn phòng tư bản. Từ tọa độ hiện sinh, Rosenberg tuyên bố nghệ thuật không phải để cứu văn hóa, mà để cứu rỗi linh hồn con người khỏi sự tha hóa tập thể. Tác phẩm phải là không gian đào thoát, nơi nghệ sĩ thực hiện một cam kết sống còn để khẳng định chủ thể tự do trước thế giới phi lý.

Sự phân rã tư tưởng này dịch chuyển trực tiếp vào cuộc chiến giành quyền lực văn hóa cho nước Mỹ. Khi Thế chiến II buộc hàng loạt tinh hoa châu Âu di tản sang New York, cả hai nhà phê bình đều nhận ra cơ hội lịch sử để Mỹ tiếp quản ngọn đuốc của Chủ nghĩa Hiện đại. Greenberg chọn chiến lược duy lý: chứng minh tranh Mỹ vĩ đại vì sở hữu logic phát triển hình thức chặt chẽ hơn châu Âu. Rosenberg chọn chiến lược lãng mạn: tấn công sự kiệt quệ duy mỹ của Paris, cho rằng họa sĩ châu Âu bị đè nặng bởi di sản lịch sử nên chỉ tạo ra cái đẹp kiểu cách; họa sĩ New York, không có quá khứ văn hóa nặng nề, được phép hành động hoang dã, bản năng và chân thực hơn. Cả “tính thuần khiết” của Greenberg lẫn “chủ nghĩa cá nhân tự do” của Rosenberg đều, trong cái nhìn chính trị hóa của thời đại, góp phần khẳng định ưu thế văn hóa của thế giới tư bản phương Tây.

Sự rạn nứt ý thức hệ dẫn đến cuộc đụng độ nảy lửa về phương pháp luận. Đây là hạt nhân của trận chiến mỹ học thế kỷ XX.

Clement Greenberg là đại biểu xuất sắc nhất của Chủ nghĩa Hình thức cực đoan. Trong Modernist Painting (1960), ông đưa ra nguyên tắc: bản chất của Chủ nghĩa Hiện đại là dùng các phương pháp đặc thù của một ngành để phê bình chính ngành đó. Thước đo tối cao là “tính đặc thù chất liệu” (medium specificity). Hội họa phải rũ bỏ mọi yếu tố vay mượn từ văn học (tính kể chuyện) hay điêu khắc (chiều sâu khối giả lập). Kẻ thù lớn nhất của hội họa là ảo ảnh. Ông thiết lập “định luật về tính phẳng” (the law of flatness): hội họa phải thừa nhận ranh giới cơ học của nó là bề mặt hai chiều của tấm toan. Đây là phương pháp luận thao tác luận cực đoan, bóc tách toàn bộ nội dung, biểu hiện tâm lý hay thông điệp xã hội, chỉ để lại sự tương tác trần trụi giữa màu sắc, đường nét và mặt phẳng. Greenberg nhìn lịch sử nghệ thuật như mũi tên tiến bộ một chiều, đi từ Giotto qua Lập thể và tất yếu kết thúc ở sự trừu tượng phẳng của New York School.

Harold Rosenberg đập tan cấu trúc duy lý ấy bằng mỹ học của Sự kiện và Hành động. Trong The American Action Painters (1952), ông tuyên bố tấm toan không phải không gian để thiết kế một vật thể, mà là “đấu trường để hành động” (an arena to act). Những gì diễn ra trên toan không phải bức tranh, mà là một sự kiện. Phương pháp luận của Rosenberg xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và tiểu sử hiện sinh: việc vạch một nét cọ không phải quyết định thẩm mỹ cân bằng bố cục, mà là cam kết sống, điện tâm đồ ghi lại những xung đột tâm lý cực hạn của nghệ sĩ. Bức tranh vật chất bị hạ thấp thành dấu vết cơ học của một trận chiến sinh mệnh đã qua. Rosenberg khước từ mọi ý niệm có sẵn hay phác thảo trước, nâng tính ngẫu nhiên và bản năng thành phẩm hạnh đạo đức cao nhất. Thước đo tối cao của ông không phải tính thuần khiết chất liệu, mà là “tính chân thực” (authenticity) – nét cọ phải là kết quả trực tiếp của xung lực nội tâm không thể kiềm chế, chứ không phải sự tính toán công thức.

Sự đối đầu này thể hiện rõ nhất qua cách hai ông diễn giải Jackson Po***ck. Greenberg ca ngợi kỹ thuật vẩy sơn (drip painting) vì nó giải quyết hoàn hảo bài toán không gian hai chiều, tạo bố cục dàn trải (all-over) phá vỡ ảo ảnh chiều sâu và thừa nhận tính phẳng tuyệt đối. Rosenberg nâng Po***ck thành biểu tượng văn hóa không phải vì bức tranh phẳng, mà vì hành vi vẩy sơn: một chiến binh hiện sinh nhảy múa quanh tấm toan đặt dưới sàn, biến xưởng vẽ thành không gian tâm linh để đối thoại với vô thức. Với Greenberg, Po***ck là đỉnh cao của logic hình thức; với Rosenberg, ông là đỉnh cao của bi kịch hiện sinh.

Để áp đặt hệ thống của mình, hai nhà phê bình phát triển hai chiến lược ngôn ngữ đối lập.

Văn phong Greenberg là mẫu mực của ngôn ngữ lập pháp. Ông theo đuổi sự rõ ràng tuyệt đối và triệt tiêu tính mơ hồ. Câu văn ngắn, sắc, loại bỏ cấu trúc nước đôi. Thủ pháp tinh vi nhất là xóa bỏ đại từ nhân xưng “tôi nghĩ”. Ông viết ở thể vô nhân xưng hoặc thụ động, biến chủ ngữ thành “lịch sử hội họa”, “bản chất chất liệu” hay “tiến trình hiện đại”. Hệ từ vựng khoa học hóa – flatness, opticality, tactile – tạo ảo giác khách quan mạnh mẽ. Khi Greenberg viết “hội họa hiện đại tất yếu đòi hỏi tính phẳng”, ông biến thiên kiến cá nhân thành quy luật lịch sử, tạo áp lực tâm lý lên người đọc: bất đồng với ông đồng nghĩa chống lại bánh xe tất yếu của thời đại.

Ngược lại, văn phong Rosenberg mang chất văn chương, triết học và sức mạnh tiên phán. Ngôn từ giàu nhịp điệu, đầy tính kịch, thấm đẫm ẩn dụ thần học và tâm lý học: encounter, metamorphosis, crisis, conversion. Ông không thuyết phục bằng logic khô khốc, mà quyến rũ bằng sự say mê và lòng dũng cảm thấu cảm. Ông viết về hội họa như phác thảo một vở bi kịch hiện sinh, biến họa sĩ từ thợ thủ công thành vị á thần cô độc thực hiện nghi lễ trong xưởng vẽ. Nếu Greenberg dùng ngôn ngữ để dựng rào cản hàn lâm, Rosenberg dùng các chuyên mục trên The New Yorker để bình dân hóa triết học nghệ thuật, bắc cầu cho công chúng tiếp cận nghệ thuật tiên phong qua những trải nghiệm làm người cơ bản nhất.

Trận chiến không dừng lại trên tạp chí lý luận mà trực tiếp định hình hệ sinh thái nghệ thuật hậu chiến: nghệ sĩ, bảo tàng và thị trường.

Greenberg vận hành như một vị hoàng đế chuyên chế của thể chế. Ông tự cho mình quyền can thiệp thô bạo vào quá trình sáng tác, đến tận xưởng vẽ chỉ đạo Morris Louis hay Helen Frankenthaler cắt toan, đổi màu để minh họa lý thuyết tính phẳng. Nghệ sĩ nghe lời được bảo chứng; ai phản kháng như Willem de Kooning khi quay lại hình thể người thì bị công khai hạ bệ. Ông thiết lập liên minh chặt chẽ với MoMA, biến thẩm mỹ cá nhân thành thẩm mỹ thể chế. Nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ: dù xuất thân Marxist chống thương mại hóa văn hóa, ngôn ngữ rõ ràng, quyết đoán của ông lại cung cấp tiêu chuẩn định giá hoàn hảo cho thị trường. Lời khen của Greenberg có thể làm giá tranh tăng vọt sau một đêm. Ngôi đền nghệ thuật thuần khiết rốt cuộc trở thành sàn giao dịch tài chính của chủ nghĩa tư bản.

Rosenberg vận hành như chất xúc tác giải phóng. Mối quan hệ với nghệ sĩ mang tính đồng đẳng và thấu cảm. Khi Greenberg ruồng bỏ de Kooning, Rosenberg đứng ra bảo vệ nhiệt thành, vì ông thấy trong những nét cọ cào xé đỉnh cao của cuộc đấu tranh hiện sinh. Ông truyền niềm tin tự do lớn vào thế hệ họa sĩ Mỹ. Với thị trường, ông giữ vị thế đối kháng, liên tục cảnh báo việc biến hội họa hành động thành hàng hóa đóng gói. Nhưng ông cũng vấp phải nghịch lý: càng ca ngợi hành động vẽ là liều mạng và chân thực, triết học bi tráng ấy càng trở thành công cụ marketing đỉnh cao cho giới sưu tập.

Di sản bất ngờ nhất của Rosenberg là việc ông trở thành kiến trúc sư vô thức phá sản hội họa truyền thống. Bằng việc khẳng định tiến trình quan trọng hơn kết quả, ông kích hoạt cuộc đại ly khai khỏi tấm toan hai chiều. Thế hệ sau đẩy logic ấy đến tận cùng: nếu hành động mới là nghệ thuật, tại sao còn cần toan, sơn, cọ? Tư duy này là bệ phóng trực tiếp cho Nghệ thuật Trình diễn, Fluxus và các sự kiện Happening của Allan Kaprow thập niên 1960. Rosenberg muốn cứu hội họa bằng lý thuyết hành động, nhưng chính lý thuyết ấy lại phân rã cấu trúc trưng bày bảo tàng truyền thống và mở đường cho vai trò giám tuyển độc lập – những người thiết kế không gian trải nghiệm thay vì chỉ treo tranh tĩnh trên tường.

Khi lịch sử mỹ thuật bước sang giai đoạn Hậu hiện đại, cả hai hệ hình đều lộ ra những giới hạn chí tử.

Hệ hình Chủ nghĩa Hiện đại cực thịnh của Greenberg sụp đổ trước hết vì điểm mù trước tính đa tạp và sự hỗn nhiễm của nghệ thuật đương đại. Việc ông tôn sùng tính thuần khiết chất liệu và coi Sắp đặt, Trình diễn là “suy đồi” cho thấy hệ thống đóng kín, không có khả năng tự tiến hóa. Giới hạn thứ hai là sự phá sản của trục lịch sử tuyến tính. Nghệ thuật đương đại chứng minh lịch sử không phải đường thẳng đi đến trừu tượng phẳng, mà là mạng lưới vô hướng, nơi nghệ thuật có thể quay lại hiện thực, nhảy cóc hoặc giễu nhại quá khứ. Giới hạn thứ ba là ảo tưởng về tính khách quan phi bối cảnh. Việc gạt bỏ toàn bộ bối cảnh chính trị, xã hội, giới tính và sắc tộc đã bị các lý thuyết đương đại bóc trần như cái nhìn kiến tạo của nam giới da trắng thuộc tầng lớp tinh hoa phương Tây. Sự “phi bối cảnh” ấy biến những trải nghiệm tâm linh sâu sắc trong tranh Rothko thành bài tập bố cục khô khan, khiến chính Rothko vô cùng giận dữ.

Hệ hình hiện sinh của Rosenberg cũng vấp phải giới hạn nghiêm trọng. Điểm mù lớn nhất là sự thần thoại hóa mơ hồ người nghệ sĩ và sự bất lực trước phân tích hình thái cụ thể. Quá mải mê viết về những cuộc hoán cải tâm linh, ngôn ngữ ông thiếu công cụ giải phẫu thị giác, khiến người đọc sướng khi đọc văn bản nhưng hoang mang khi đứng trước tác phẩm thực tế. Giới hạn thứ hai là cái bẫy của tính chân thực hiện sinh, hoàn toàn phá sản trước Pop Art. Khi Andy Warhol xuất hiện với những bức in lưới vô cảm, tuyên bố muốn “làm một cái máy”, huyền thoại về người nghệ sĩ biểu hiện đầy đau khổ chính thức bị khai tử. Giới hạn thứ ba là nghịch lý vật chứng: ông tuyên bố hành động mới là nghệ thuật, bức tranh chỉ là tác dụng phụ, nhưng bảo tàng và thị trường chỉ lưu giữ và đấu giá các vật thể tĩnh. Để thấu cảm hành động liều mạng, người xem buộc phải đọc Rosenberg trước, biến tác phẩm thị giác thành kẻ phụ thuộc vào văn bản.

Cuộc hạ bệ tối hậu được thực hiện bởi chính các học trò xuất sắc, tiêu biểu là Rosalind Krauss. Nhận ra sự bảo thủ của thế hệ đi trước, Krauss cùng các trí thức cấp tiến ly khai thành lập tạp chí October (1976). Họ dùng triết học hậu cấu trúc (Derrida, Lacan, Foucault) để giải cấu trúc toàn bộ trận chiến mỹ học New York hậu chiến, bóc trần rằng cả “tính phẳng thuần khiết” lẫn “tính chân thực hiện sinh” đều là những huyền thoại che đậy bất công về quyền lực, giới tính và sắc tộc trong hệ thống nghệ thuật Mỹ.

*

Dù cả hai hệ hình đã khép lại cùng thế kỷ XX, di sản của cuộc đối đầu vẫn tiếp tục định hình cách chúng ta tư duy về nghệ thuật.

Greenberg để lại bộ công cụ phân tích thị giác tối thượng. Ông dạy thế giới cách nhìn bức tranh theo đúng nghĩa vật lý của nó, nâng phê bình từ viết báo giải trí thành kỷ cương học thuật đòi hỏi logic chặt chẽ. Cho đến nay, dù phản đối tư tưởng ông đến đâu, người nghiên cứu vẫn phải sử dụng bộ từ vựng hình thức ông thiết lập để bắt đầu tiếp cận tác phẩm.

Rosenberg để lại di sản nhân văn hóa phê bình. Giữa thời đại bị thống trị bởi tư duy kỹ nghệ, ông trả con người và sinh mệnh lại cho nghệ thuật, nhắc nhở rằng tác phẩm không phải trò chơi cơ học chất liệu mà là tiếng thét khẳng định tự do của cá nhân. Lý thuyết về sự kiện và sự tương tác của ông sở hữu sức mạnh dự báo vượt trội: trong kỷ nguyên nghệ thuật kỹ thuật số tương tác và triển lãm đa giác quan, tác phẩm đã thực sự trở thành đấu trường nơi người xem bước vào và cùng nghệ sĩ kiến tạo trong thời gian thực.

Cuộc chiến mang lại ba bài học sống còn cho phê bình đương đại:

• Cảnh giác trước bạo quyền lý thuyết. Để lý thuyết đi trước và ép thực tại nghệ thuật phục tùng như Greenberg là sai lầm chí tử. Nghệ thuật luôn là sinh thể mở và nổi loạn; nhà phê bình phải lắng nghe tác phẩm và dịch chuyển biên giới lý thuyết theo sự phát triển của nghệ sĩ, chứ không biến lý thuyết thành chiếc giường Procrustes để chặt chân những tác phẩm không vừa vặn.

• Quân bình giữa hình thức và bối cảnh. Không thể cực đoan như Greenberg chỉ nhìn hình thức, cũng không được sa đà như Rosenberg quá lãng mạn hóa tinh thần mà thiếu công cụ giải phẫu chất liệu. Tác phẩm trước hết phải được giải quyết bằng ngôn ngữ thị giác của chính nó; thông điệp chính trị, câu chuyện xã hội hay ẩn dụ tâm lý chỉ có giá trị khi được chuyển hóa thành công qua cấu trúc hình thức trần trụi.

• Năng lực phản tư sâu sắc. Khuyết tật lớn nhất của cả hai ông là sự thiếu vắng phản tư do kiêu ngạo của những bộ óc lập pháp thời đại. Nhà phê bình thấu đáo ngày nay phải luôn tự vấn về tọa độ bối cảnh của chính mình, tự hỏi hệ tư tưởng nào đang thao túng thẩm mỹ bản thân và điểm mù phương pháp luận nằm ở đâu. Hiểu rằng mọi lý thuyết chỉ là một góc nhìn bối cảnh chứ không phải quy luật vũ trụ vĩnh cửu – đó là cách duy nhất để phê bình giữ được sự sống động và đồng hành cùng sức sáng tạo tự do của con người.

Clement Greenberg và Harold Rosenberg là hai mặt của cùng một đồng xu cấu thành diện mạo thế kỷ hiện đại. Greenberg tạo ra hệ thống luật lệ duy lý để định hình thể chế bảo tàng và thị trường; Rosenberg truyền vào đó linh hồn, tính kịch và hơi thở hiện sinh để giải phóng tư duy nghệ sĩ. Trận chiến giữa hai ông không có người thắng hay kẻ bại. Chính cuộc đại đối đầu ấy đã đẩy các nguyên lý của Chủ nghĩa Hiện đại đến tận cùng giới hạn, làm bệ phóng cho sự bùng nổ tự do và đa dạng của nghệ thuật đương đại.

NGUYÊN HƯNG
(Trích từ "Câu chuyện phê bình mỹ thuật" - phiên bản rút gọn)

NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 2000-2010 ĐÃ ĐƯỢC "GIẢI THÍCH LẠI" VÀ "VÔ HIỆU HÓA" NHƯ THẾ NÀO?Sự nhìn nhận c...
20/08/2026

NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 2000-2010 ĐÃ ĐƯỢC "GIẢI THÍCH LẠI" VÀ "VÔ HIỆU HÓA" NHƯ THẾ NÀO?

Sự nhìn nhận của giới học thuật, các bảo tàng quốc gia và cơ quan quản lý văn hóa Trung Quốc hiện tại đối với thế hệ nghệ thuật đương đại hậu 1989 phản ánh một bước chuyển vị thế vô cùng tinh vi. Hệ thống định chế văn hóa trong nước đã từ bỏ hoàn toàn các biện pháp phê phán, bài xích thô bạo của những thập niên trước để chuyển sang chiến lược "TÁI ĐỊNH CHẾ" và "GIẢI CHÍNH TRỊ HÓA" toàn diện. Biện pháp hàng đầu của quá trình này là bóc tách triệt để các yếu tố chấn thương lịch sử, các thông điệp phản kháng nhạy cảm ra khỏi tác phẩm, biến chúng thành những đối tượng nghiên cứu thẩm mỹ học đơn thuần.

Trong các giáo trình mỹ thuật và diễn ngôn của các bảo tàng chính thống như Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc hay Bảo tàng Nghệ thuật Dân sinh, các thuật ngữ mang tính đối kháng như "vỡ mộng ý thức hệ", "hoài nghi chính trị" hay "bất đồng chính kiến" đã bị loại bỏ hoàn toàn. Giới phê bình đương thời trong nước tiến hành viết lại lịch sử nghệ thuật bằng cách diễn giải những nụ cười ngoác miệng của Nhạc Mẫn Quân hay cái ngáp dài của Phương Lực Quân như "những sự tìm tòi mang tính thử nghiệm về ngôn ngữ thị giác bản địa", hoặc "sự phản ánh tâm lý chuyển đổi hình thái xã hội trong thời kỳ cải cách kinh tế".

Loạt tranh gia đình mang tính chất u uất của Trương Hiểu Cương cũng chịu chung số phận khi được tái định nghĩa dưới góc độ "ca ngợi tình cảm gia đình truyền thống", "sự gắn kết huyết thống và niềm hoài cổ" thuần túy. Kỹ thuật vờn mờ nhòe đặc trưng của ông được nâng tầm thành sự kế thừa tinh thần bút mực của hội họa thủy mặc cổ điển. Bằng cách tập trung vào tính kế thừa học thuật và sự cách tân kỹ thuật, hệ thống quản lý đã triệt tiêu hoàn toàn năng lực sát thương chính trị ban đầu của các tác phẩm.

*

Chiến lược hấp thụ kẻ đối lập để làm giàu cho bản thân được chính quyền Trung Quốc hiện tại vận hành như một phương thức kiến tạo quyền lực mềm văn hóa. Thay vì xem các kỷ lục đấu giá triệu đô la tại các sàn quốc tế của thế hệ nghệ thuật 1989 là sự bôi nhọ biểu tượng quốc gia, giới quản lý văn hóa biến chúng thành "minh chứng cho sự trỗi dậy mạnh mẽ của thị trường nghệ thuật Trung Quốc trên đấu trường toàn cầu". Nghệ thuật đương đại không còn bị xem là biểu hiện của sự ô nhiễm tinh thần tư sản phương Tây, mà trở thành một niềm tự hào dân tộc, chứng minh năng lực sáng tạo và giá trị tài sản vượt trội của người Trung Quốc.

Sự dịch chuyển này được củng cố bằng một làn sóng thu mua rầm rộ có tính toán từ các nhà tài phiệt và các bảo tàng tư nhân đại lục. Dòng vốn nội địa đã chi những khoản tài chính khổng lồ tại các sàn giao dịch quốc tế để mua lại các bộ sưu tập huyền thoại của người phương Tây và tiến hành hồi hương di sản. "Việc đưa các tác phẩm từng bị cấm đoán về trưng bày trong nước hoạt động như một hành động khẳng định chủ quyền văn hóa".

"Bằng cách vinh danh, phong thánh và biến các cựu nghệ sĩ ngầm thành những triệu phú yêu nước, hệ thống đã đồng hóa thành công thế hệ phản kháng cũ". Các tổ hợp nghệ thuật từng là thánh địa của giới du kích thẩm mỹ như Khu 798 tại Bắc Kinh đã được quy hoạch, chính thống hóa thành các đặc khu văn hóa quốc gia, phục vụ cho các mục tiêu du lịch và phát triển kinh tế thương mại của nhà nước.

*

Sự dung hòa về mặt kinh tế và học thuật không đồng nghĩa với việc nới lỏng kiểm duyệt tư tưởng, mà thực chất là sự thiết lập một cơ chế kiểm duyệt thích ứng tinh vi và chủ động hơn. Chính quyền hiện tại vạch ra những lằn ranh đỏ tuyệt đối không thể xâm phạm, đặc biệt là việc cấm lưu hành các tác phẩm giễu nhại trực diện chân dung lãnh tụ hay bới móc sâu các chấn thương bạo lực lịch sử. Trước khi bất kỳ buổi triển lãm hồi cố nào của thế hệ 1989 được cấp phép tại các đô thị lớn, hệ thống kiểm duyệt sẽ chủ động rà soát và loại bỏ các tác phẩm nhạy cảm ngay từ khâu hồ sơ.

Bản thân các nghệ sĩ cũng chủ động thực hiện cơ chế tự kiểm duyệt, tự biên tập danh mục sáng tác để bảo vệ vị thế thượng lưu của mình, hướng các thực hành nghệ thuật mới vào các chủ đề an toàn hơn như triết học trừu tượng, chất liệu gốm sứ truyền thống hoặc phong cảnh thiên nhiên vô hại.

Ở một chiều kích khác, thế hệ các nhà nghiên cứu, giám tuyển và sinh viên nghệ thuật trẻ sinh sau năm 1990 bên trong các học viện lớn đang thực hiện một cuộc giải huyền thoại hóa đối với chính thế hệ đi trước. Giới học thuật trẻ tuổi lớn lên trong sự thịnh vượng kinh tế tuyệt đối - chưa kể cũng vốn là "con ông cháu cha" phải tích cực tham gia bảo vệ các trật tự sẵn có - nên không có sự thấu cảm đối với các chấn thương lịch sử và cách phản ứng nghệ thuật của thế kỷ trước. Họ nhìn nhận dòng tranh Pop Chính trị và Hiện thực Hoài nghi bằng một thái độ phê phán tàn nhẫn, vạch trần việc thế hệ 1989 đã quá thành công trong việc thương mại hóa nỗi đau để trục lợi từ thị trường phương Tây.

Họ đánh giá ngôn ngữ nghệ thuật của các cựu nghệ sĩ đã hoàn toàn lỗi thời, mang nặng tính nhị phân cũ kỹ của thời kỳ Chiến tranh Lạnh và không còn năng lực giải thích cho các cuộc khủng hoảng hiện sinh mới của thanh niên Trung Quốc thời đại công nghệ số. Sự đào thải được thực hiện bởi thế hệ trẻ và sự thuần hóa của thể chế đã chính thức khép lại chương sử phản kháng của nghệ thuật đương đại, biến nó thành một loại hàng hóa xa xỉ phẩm được đóng gói gọn gàng trong tủ kính của bảo tàng quốc gia.

NGUYÊN HƯNG
(Trích từ sổ tay Thị trường Mỹ thuật - phiên bản rút gọn)

Ở Việt Nam hiện tại, những Nguyễn Sáng, Bùi Xuân Phái, Nguyễn Tư Nghiêm, Dương Bích Liên, Trần Trung Tín và một số họa sĩ miền nam... cũng đã được "giải thích lại", "sắp đặt lại vị trí và vị thế" theo cách như vậy!

TINH THẦN PHÊ PHÁN  Một trong những điều kiện quan trọng nhất của lý thuyết chính là tinh thần phê phán: lý thuyết chỉ đ...
19/08/2026

TINH THẦN PHÊ PHÁN

Một trong những điều kiện quan trọng nhất của lý thuyết chính là tinh thần phê phán: lý thuyết chỉ được ra đời từ, và được nuôi dưỡng bởi, tinh thần phê phán. Không phải chỉ là điều kiện, theo Jonathan Culler, tinh thần phê phán còn là một thuộc tính tất yếu của lý thuyết, bên cạnh ba thuộc tính căn bản khác: tính liên ngành, tính phân tích và tính phản tỉnh.[1] Trong ý nghĩa đó, theo tôi, lý thuyết trước hết là một hình thái của phê bình: lý thuyết nào cũng được xây dựng từ nỗ lực đả phá những quan niệm cũ kỹ, bất cập hay sai lầm trước đó. Mối quan hệ giữa lý thuyết và phê bình, do đó, là một thứ quan hệ hai chiều và thực sự biện chứng: phê bình vừa là một cách vận dụng lý thuyết nhưng đồng thời cũng vừa là tiền đề của lý thuyết; lý thuyết, cũng vậy, vừa sinh ra từ phê bình lại vừa phục vụ phê bình. Hơn nữa, cũng có thể nói lý thuyết chính là phê bình về phê bình, hoặc còn được gọi là siêu-phê hình (metacriticism): phê bình những tiền đề được dùng làm cơ sở cho hoạt động phê bình nói chung.

Riêng ở Việt Nam, nói đến nhu cầu xây dựng một hệ thống lý thuyết mới, điều cần thiết và khẩn thiết nhất là phải rèn luyện cách suy nghĩ mang tính phê phán (critical thinking) mà một trong những đối tượng cần phê phán đầu tiên chính là những quan điểm vốn được chấp nhận như những chân lý lâu đời và hiển nhiên, những tiền đề được sử dụng như chỗ dựa vững chắc cho các phán đoán của chúng ta về các hiện tượng văn học.

Tiếc thay, tinh thần phê phán lại là điều dường như chúng ta thiếu nhất.

Ðọc các bài tiểu luận do giới cầm bút Việt Nam viết, người ta dễ nhận ra một số đặc điểm: một, bị ám ảnh bởi con người hơn là vấn đề, hai, sự sùng bái đối với quyền lực và ba, dễ bị khuất phục trước tính đại chúng. Tranh luận, người ta hiếm khi phân tích một cách khách quan các luận điểm chính của đối thủ mà chỉ chăm chăm tập trung vào tính cách và các quan hệ xã hội của người ấy.[2] Ngược lại, bênh vực cho một ý kiến, thay vì phải dùng lý luận, người ta chỉ cần dẫn ra một câu tục ngữ, ca dao, một danh ngôn, hay một lời phát biểu của một vị lãnh tụ nào đó, thế là coi như xong: vấn đề đã được giải quyết và chân lý đã được sáng tỏ. Hiếm người tự đặt câu hỏi: liệu những câu tục ngữ, ca dao, danh ngôn hoặc những lời phát biểu ấy có đúng hay không? Liệu lãnh tụ của mình, bước ra ngoài lãnh vực chính trị, bàn chuyện văn học, nghệ thuật, có gì đáng tin cậy hay không? Ngay cả khi họ bàn chuyện chính trị thì một nhà chính trị lớn có nhất thiết lúc nào cũng đúng hay không? Liệu lời phát biểu của một chuyên gia, ngay cả chuyên gia hàng đầu trong một lãnh vực nào đó, có phải là toàn bộ chân lý hay không?

Nguyên tắc cơ bản của cách suy nghĩ mang tính phê phán là: không có gì có thể được xem là chân lý trước khi chúng được chứng minh là chân lý. Trong việc chứng minh ấy, người ta chỉ tin cậy vào một điều duy nhất: óc lý luận. Ðiều này có nghĩa là mọi sự suy nghĩ mang tính phê phán đều được bắt đầu bằng ba điều kiện: sự hoài nghi, sự tự tin và khát vọng tìm hiểu sự thật. Hoài nghi mọi quyền lực và tự tin ở chính năng lực tư duy của mình. Nói cách khác, hoài nghi Thượng đế và tự tin ở con người. Bất cứ lý thuyết gia nào, ở khởi thuỷ của cuộc ngao du vào thế giới lý thuyết, cũng đều, như Nietzsche, tin là “Thượng đế đã chết”. Thượng đế không chết thì người ta cũng sẽ khai tử Thượng đế để lý trí được lên ngôi, với nó, người ta đi tìm lại chân lý một cách tự do và thanh thản.

NGUYỄN HƯNG QUỐC

_________________________

[1]Jonathan Culler (1997), Literary Theory, A Very Short Introduction, Oxford: Oxford University Press, tr. 14-15.

[2]Hình thức nguỵ biện này thường được gọi là “ad hominem”.

(Nguồn: Tiền Vệ)

Hình: tranh của LÊ QUỐC THÀNH

Bộ tác phẩm điêu khắc phi trọng lực tại Art Complex / Ginza , TokyoẢnh : LBAF thực hiện 2025
18/08/2026

Bộ tác phẩm điêu khắc phi trọng lực tại Art Complex / Ginza , Tokyo

Ảnh : LBAF thực hiện 2025

Chie Shimizu sinh ra ở Nhật Bản vào năm 1971. Cô ấy chủ yếu làm việc trong lĩnh vực điêu khắc với tranh vẽ phong cách Nh...
17/08/2026

Chie Shimizu sinh ra ở Nhật Bản vào năm 1971. Cô ấy chủ yếu làm việc trong lĩnh vực điêu khắc với tranh vẽ phong cách Nhật Bản, nhưng cũng bao gồm các tác phẩm thủ công bằng kim loại và sơn dầu trong những tác phẩm trước đây của mình.
“Tác phẩm của tôi tập trung vào câu hỏi về hành vi xuất hiện trong suốt cuộc đời: ý nghĩa của sự tồn tại con người là gì?” Shimizu nói.

Shimizu nhận được bằng BFA từ Đại học Nghệ thuật Tokyo vào năm 1993, chuyên ngành thủ công bằng kim loại.
Cô ấy đã có nhiều triển lãm về các tác phẩm kim loại và sơn dầu tại Tokyo và Kanagawa, Nhật Bản, trước khi chuyển đến New York vào năm 1996. Cô ấy nhận được bằng MFA về điêu khắc từ Học viện Nghệ thuật New York vào năm 2001.
Tác phẩm của ông ấy đã được trưng bày tại nhiều nơi khác nhau tại New York, bao gồm Island Weiss Gallery, Mark Miller Gallery, Dillon Gallery, Booth Gallery và Fresh Window Gallery.
Tác phẩm của Shimizu cũng đã được đưa vào các bộ sưu tập riêng tư trên khắp thế giới, từ Hoa Kỳ đến Đức, Thổ Nhĩ Kỳ, Peru và Nhật Bản. Cô ấy hiện đang sống và làm việc tại Queens, New York.


Nguồn sưu tầm Internet

Daisuke IdaJapannguồn sưu tầm internet
16/08/2026

Daisuke Ida
Japan

nguồn sưu tầm internet

Các tác phẩm vẻ đẹp phụ nữ Nhật Bản Nguồn : sưu tầm
15/08/2026

Các tác phẩm vẻ đẹp phụ nữ Nhật Bản

Nguồn : sưu tầm

Ryan Moffett has been an art educator since 1997 and he currently teaches ceramics, sculpture, and an AP art class at Mu...
14/08/2026

Ryan Moffett has been an art educator since 1997 and he currently teaches ceramics, sculpture, and an AP art class at Murray High School. In January 2013, Ryan was diagnosed with Multiple Sclerosis. During that time, much of his artwork focused on his experiences with MS. His meditative, large-scale coil-built sculptures are inspired by ancient Cycladic art and 20th century artists, such as Brancusi, Modigliani and Giacometti. The inclusion of deteriorated and frayed electrical cords symbolizes the degenerative nature of the disease, for which there is no cure. However, ultimately, his work addresses the peace and hope he has discovered throughout the process of learning about the disease and adjusting to its effects.

With his MS now under control, Ryan no longer focuses on that theme. He continues in a similar artistic style, but his subject matter now reflects rich, universal experiences such as love, relationships, family, self discovery, acceptance, passion, and struggles. Ryan graduated with a BFA in Ceramics from Utah State University in 1996 and a MA Ed. in Art Education from Brigham Young University in 2005. He currently resides in Murray, Utah.

Address

Số 2 Long Biên 2, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên
Hanoi
84

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Long Bien Art Fair posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category