Kochen-Trinken-Lernen Deutsch

Kochen-Trinken-Lernen Deutsch Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Kochen-Trinken-Lernen Deutsch, Art, Nha Trang.

28/11/2025

Vậy là mình dùng Facebook được 1 năm rồi đấy. Cảm ơn mọi người đã luôn ủng hộ mình. Nếu không có các bạn thì sẽ không có mình của ngày hôm nay. 🙏🤗🎉

17/11/2025

Có, mình gợi ý những trang tin – bài đọc tiếng Đức rất dễ, phù hợp trình độ A1–A2, nội dung ngắn, từ vựng đơn giản, có bản thu âm để bạn nghe mỗi ngày.
⭐ 1. Nachrichten leicht (tagesschau.de) – Tin tức dễ hiểu nhất

Tin thời sự Đức và thế giới nhưng viết lại bằng ngôn ngữ đơn giản.
Câu ngắn, từ vựng cơ bản, có audio.
→ Phù hợp nhất cho A1–A2.

⭐ 2. Deutsche Welle – Deutsch lernen / Nachrichten in Leichter Sprache

DW có mục "Leichte Sprache" viết tin tức dễ, rõ, mỗi bài khoảng 6–10 câu.
Có video hoặc audio kèm theo.
Bạn sẽ quen dần với cấu trúc câu Đức.

⭐ 3. NDR – Leichte Sprache

Đài truyền hình Bắc Đức có chuyên mục tin tức đơn giản hoá cho người mới học.
Cách viết rất chậm rãi, câu rất dễ hiểu.

⭐ 4. Logo! Kindernachrichten (Tin tức cho trẻ em)

Dành cho trẻ Đức → cực kỳ phù hợp cho người A1.
Tin tức đơn giản, giải thích bằng hình ảnh và câu ngắn.

⭐ 5. News in Slow German (dạng podcast dễ hiểu)

Giọng đọc chậm, rõ ràng.
Dùng từ cơ bản, giải thích từ mới ở trong bài.

Auf ArbeitssucheEnstchuldigung, ich suche Arbeit. Wohin muss ich gehen?Wo wohnen Sie dennAh, momment ... Ah, Sie müssen ...
17/11/2025

Auf Arbeitssuche
Enstchuldigung, ich suche Arbeit. Wohin muss ich gehen?
Wo wohnen Sie denn
Ah, momment ...
Ah, Sie müssen die Treppe hoch, zweiter Stock ... der rechte Gang, und dann ganz hinten links
Enstchuldigung, Sie müssen sich erst anstellen
Ah, danke. Bitte
Hey, du hast gerade ein Foto gemacht, oder?
Ja, für meine Freunde in der Türkei
Aber, von der Schlange? Du bist neu hier, oder?
Ahm, Schlange?
Ja, Schlange. Weiß du, so nennt man Menschen, die in einer Reihe stehen
Wie das Tier? ah, Schlange
Ja, ich bin übrigens Yuna. Ich heiße Nevin
Und du bist also aus der Türkei?
Und wie lange bist du schon hier?
Seit ... Seit zwei Wochen, mein Mann ist Deutsch
Dann bist du ja wirklich ganz neu. Ich bin schon seit einem Jahr hier.
Seit einem Jahr ... ? Und du hast kein Arbeit gefunden?
Doch, doch. Ich hatte Arbeit, aber weißt du

Der Nächste, bitte
Du bist jetzt an der Reihe! Hat mich gefreut, dich kennenzulernen
Mich auch, Yuna
Viel Erfolg!
Guten Tag. Wie kann ich Ihnen helfen?
Ich suche Arbeit.
Darf ich in Ihren Ausweis sehen? Vielen Dank.
Ah, da sind Sie aber falsch hier. Falsch? Aber Sie müssen in einen anderen Eingangsbereich, gleich um die Ecke. Tut mir leid.
Tschüss, Yuna. Tschüss

Die Dame dahinten
Alles klar. Ich kümmere mich darum
Guten Tag.
Guten Tag. Danke
Füllen Sie bitte diese Unterlagen so gut es geht aus
Das können Sie hier im Waterbereich machen. Ein Kollege wird Sie dann aufrufen
Danke. Bitte schon
Frau Nevin Coskun, bitte. Frau Coskun.
Kommen Sie bitte mit? So, bitte sehr.
Es tut mir leid, das Sie so lange warten mussten, aber am Anfang der Monats dauert es immer etwas länger
Darf ich bitte Ihre Unterlagen sehen? Danke
Nevin Coskun. Ich sehen Sie haben in Izmir als Verkäuferin gearbeitet
Ja, für ... Kleidung? Sie haben Mode verkauft? Ja, Mode, genau
Vielleicht habe ich da etwas für Sie ... Kennen Sie sich mit Gemüse verkaufen?
Ja. Vielleicht können Sie da nächste Woche bereits anfangen
Hier oben ist der Name des Arbeitgebers und hier ist die Stellenbeschreibung

Nevin sucht eine Arbeit. Sie ist bei der Agentur für Arbeit. Findet sie eine Arbeitsstelle?Auf http://www.goethe.de/mwnd finden Sie Übungen zu dieser Folge u...

15/11/2025

Ich weiß nicht, warum die Ziet so schnell vergeht. Manchmal denke ich darüber nach, wie sich alles verändert, und ich finde keine klare Antwort.
Ich weiß nicht, was die Zukunft bringt, aber ich hoffe, dass alles gut wird.
Ich weiß nicht alles, doch ich versuche, jeden Tag etwas Neues zu lernen.
Es ist okay zu sagen "ich weiß nicht" denn daraus beginnt echtes Lernen

“Tôi không biết vì sao thời gian trôi nhanh như vậy. Đôi khi tôi nghĩ về mọi điều đang thay đổi, và tôi không tìm được câu trả lời rõ ràng.
Tôi không biết tương lai sẽ mang đến điều gì, nhưng tôi hy vọng mọi thứ sẽ ổn.
Tôi không biết tất cả, nhưng tôi đang cố gắng học một điều mới mỗi ngày.
Việc nói ‘tôi không biết’ cũng không sao, vì từ đó sự học thật sự mới bắt đầu.”

13/11/2025

“Im Bus” nghĩa là “trên xe buýt” trong tiếng Đức.
Cụm này thường dùng với giới từ „in“ + Dativ (vì „Bus“ là danh từ giống đực → der Bus, Dativ là dem Bus → im Bus).

📘 Ví dụ:

Ich sitze im Bus. → Tôi đang ngồi trên xe buýt.

Viele Leute stehen im Bus. → Nhiều người đang đứng trên xe buýt.

Im Bus ist es heute sehr voll. → Hôm nay trên xe buýt rất đông.

Câu „Entschuldigung, bin ich hier richtig?“ nghĩa là:
👉 “Xin lỗi, tôi đến đúng chỗ chứ?” hoặc “Xin lỗi, tôi có đúng nơi không?”

Giải nghĩa từng phần:

Entschuldigung – Xin lỗi (dùng khi muốn hỏi lịch sự).

bin ich – tôi có / tôi là (động từ sein – ich bin).

hier – ở đây.

richtig – đúng.

📘 Ví dụ tình huống:

Khi bạn lên xe buýt và không chắc đó có phải tuyến đúng:
→ Entschuldigung, bin ich hier richtig für Bus 23?
(Xin lỗi, đây có phải xe buýt số 23 không?)

Bạn muốn mình chỉ cách trả lời câu hỏi này bằng tiếng Đức không, ví dụ như “Ja, Sie sind hier richtig” hay “Nein, das ist falsch”?

Câu bạn viết „Das kommt darauf es“ hơi sai một chút nhé 😊.
Câu đúng phải là: 👉 „Das kommt darauf an.“

Giải nghĩa:
„Das kommt darauf an.“ = “Còn tùy.” / “Điều đó phụ thuộc vào.”
Đây là một câu rất thông dụng trong tiếng Đức.

Ví dụ:
Kommst du morgen? – Bạn có đến ngày mai không?
→ Das kommt darauf an. (Còn tùy — ví dụ tùy thời tiết, tùy công việc…)

Wie lange bleibst du in Vietnam?
→ Das kommt darauf an, wie das Wetter ist.
(Còn tùy xem thời tiết thế nào.)

Cấu trúc đầy đủ thường là:

Es kommt darauf an, + Nebensatz (mệnh đề phụ thuộc)
= “Nó còn tùy vào việc …”

📘 Ví dụ:

Es kommt darauf an, wie viel Zeit ich habe.
(Còn tùy tôi có bao nhiêu thời gian.)

Bạn muốn mình hướng dẫn cách dùng “darauf” trong các câu khác, ví dụ “darüber”, “daran”, “dafür” không

🇩🇪 „darauf an“ – nghĩa là gì?
„darauf ankommen“ là một cụm động từ (trennbares Verb) trong tiếng Đức.
Khi chia động từ, nó tách ra:

es kommt darauf an = “nó còn tùy” / “phụ thuộc vào điều đó”.

📖 Giải nghĩa từng phần:
kommen = đến / xảy ra.

darauf = “trên đó”, “vào đó”, “về điều đó” (dùng để thay cho một ý đã nói).
→ Kết hợp lại: „darauf ankommen“ = “phụ thuộc vào điều đó”.

📘 Ví dụ:
Es kommt darauf an.
→ Còn tùy. / Tùy vào đó.

Es kommt darauf an, wie alt du bist.
→ Còn tùy bạn bao nhiêu tuổi.

Es kommt darauf an, ob es regnet.
→ Còn tùy có mưa hay không.

💡 Ghi nhớ:
Chủ ngữ là es

Động từ chính kommen chia theo ngôi es kommt

darauf đứng tách ra ở giữa

👩‍💼 Ich weiß ja nicht, wo Sie hin wollen.
→ Tôi thật ra không biết là ông/bà muốn đi đâu.

👨‍💼 Wohin wollen Sie denn?
→ Vậy ông/bà muốn đi đâu?

👩‍💼 Agentur für Arbeit.
→ (Đến) Cơ quan việc làm.

👨‍💼 Ach, zum Arbeitsamt wollen Sie. Ja, da sind Sie hier schon richtig.
→ À, ông/bà muốn đến Sở lao động à. Vâng, ở đây là đúng rồi đấy.

📘 Giải nghĩa thêm:

Agentur für Arbeit = Cơ quan việc làm (cơ quan hỗ trợ tìm việc, trợ cấp thất nghiệp, đào tạo nghề).

Arbeitsamt = Từ cũ cho Agentur für Arbeit, người Đức vẫn hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.

da sind Sie hier schon richtig = “ở đây là đúng rồi”, nghĩa là bạn đã đến đúng chỗ rồi

🩵 Câu gốc:
Da sind Sie hier schon richtig.
→ Ông/bà ở đây là đúng chỗ rồi.

🔹 Phân tích từng từ:
da = “ở đó”, “tại đó”, trong ngữ cảnh này có nghĩa là “nơi đó / chỗ đó”.

Ở đây “da” không chỉ đơn giản là “đó” trong không gian xa, mà nó chỉ “địa điểm đang được nói tới”.

hier = “ở đây”.

Khi nói “da … hier” cùng nhau, người Đức dùng để nhấn mạnh: “Vâng, ngay tại đây chính là chỗ đúng.”

schon = “đã / thật ra / quả thật / đúng là” – tùy ngữ cảnh.

Trong câu này „schon“ không có nghĩa là “đã”, mà là nhấn mạnh tính xác nhận:
“vâng, đúng rồi đó”, “đúng chỗ thật đấy”.

richtig = “đúng”.

💬 Tạm dịch tự nhiên:
“À, ông/bà muốn đến Sở lao động à? Vâng, đúng chỗ rồi đó!”
hoặc

“Vâng, ở đây chính là nơi đó.”

✅ Tóm lại:
Từ Nghĩa trong câu này
da chỗ đó / nơi đó
hier ở đây
schon (nhấn mạnh, không phải “đã”)
richtig đúng
👩 Ah, da kommt er.
→ À, xe buýt (anh ấy / nó) đến kia rồi.
(er ở đây chỉ der Bus – xe buýt là danh từ giống đực.)

👨 Ist das mein Bus?
→ Đó có phải là xe buýt của tôi không? / Đây có phải chuyến xe tôi cần không?

👩 Ich möchte zur Agentur für Arbeit.
→ Tôi muốn đến Cơ quan việc làm.

👨 Haben Sie eine Fahrkarte?
→ Ông/bà có vé chưa?

👩 Nein, noch nicht.
→ Chưa, chưa có.

👨 Das Ticket müssen Sie am Automaten kaufen.
→ Ông/bà phải mua vé ở máy bán vé tự động.

👨 Auf die Eins drücken. Nummer eins.
→ Bấm số một. Số một nhé.

👩 Er meint die Eins beim Automaten.
→ Anh ấy ý nói là số một trên máy bán vé.

13/11/2025

👩‍💼 Ich weiß ja nicht, wo Sie hin wollen.
→ Tôi thật ra không biết là ông/bà muốn đi đâu.

👨‍💼 Wohin wollen Sie denn?
→ Vậy ông/bà muốn đi đâu?

👩‍💼 Agentur für Arbeit
→ (Đến) Cơ quan việc làm.

👨‍💼 Ach, zum Arbeitsamt wollen Sie. Ja, da sind Sie hier schon richtig.
→ À, ông/bà muốn đến Sở lao động à. Vâng, ở đây là đúng rồi đấy.

📘 Giải nghĩa thêm:

Agentur für Arbeit = Cơ quan việc làm (cơ quan hỗ trợ tìm việc, trợ cấp thất nghiệp, đào tạo nghề).
Arbeitsamt = Từ cũ cho Agentur für Arbeit, người Đức vẫn hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.
da sind Sie hier schon richtig = “ở đây là đúng rồi”, nghĩa là bạn đã đến đúng chỗ.

Heidi
13/11/2025

Heidi

34 seconds · Clipped by Minh Hiền Phạm · Original video "Heidi (Film 1937) - GERMAN HD" by Andrea Unterwasser

1. Dịch nghĩa đoạn hội thoại:Heidi (Phim Đức):Du ziehst das an. Cậu mặc cái đó vào đi.Es sind zu viel Sachen, mir ist he...
10/11/2025

1. Dịch nghĩa đoạn hội thoại:

Heidi (Phim Đức):
Du ziehst das an. Cậu mặc cái đó vào đi.
Es sind zu viel Sachen, mir ist heiß. Có quá nhiều đồ, tôi thấy nóng.
Los, kommt die Jacke wieder an. Nào, mặc lại áo khoác đi!
Du sollst gut aussehen, nicht so langsam. Cậu phải trông thật đẹp, đừng chậm chạp như vậy.
Also gut. Được rồi.

2. Giải thích ngữ pháp:
Câu: „Es sind zu viel Sachen“
Es sind = Có... (dạng số nhiều của “sein”)
👉 “sein” = “là, thì, ở, có”, chia theo chủ ngữ.
Sachen (đồ đạc) là số nhiều, nên dùng sind thay vì ist.

Động từ “sein”
ich bin
du bist
er/sie/es ist
wir sind
ihr seid
sie/Sie sind
📍 Nếu danh từ là số ít, ta nói:
Es ist zu viel Zeug. → Có quá nhiều đồ (Zeug = danh từ không đếm được).
📍 Còn nếu danh từ là số nhiều (Sachen) →
Es sind zu viele Sachen. → Có quá nhiều món đồ.

3. Nghĩa của các động từ:
Động từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
ziehen kéo, lôi, mặc (khi đi với “an”) là động từ cơ bản
anziehen mặc vào (quần áo). tách ra khi chia: Ich ziehe die Jacke an.
ankommen đến nơi Der Zug kommt an. Tàu đến.
aussehen trông, nhìn có vẻ Du siehst gut aus. Trông cậu đẹp đấy.
4. Tóm lại:
ziehen an → mặc vào
kommen an → đến nơi
sehen aus → trông như, nhìn có vẻ

22 seconds · Clipped by Minh Hiền Phạm · Original video "Heidi (Film 1937) - GERMAN HD" by Andrea Unterwasser

23/10/2025

1. Es wird gut : Mọi việc sẽ tốt. Mọi chuyện sẽ ổn dần lên
Keine Sorge, es wird gut : Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn
Nach dem Sturm wird alles gut : Sau cơn bão, mọi thứ sẽ tốt đẹp

☘️ Dùng khi an ủi. Dùng khi Tương Lai hoặc khi trấn an ai rằng kết quả sẽ tốt. Nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả sắp tới.
#

2. Alles in Ordnung : Mọi thứ ổn. Mọi thứ đúng như phải vậy. Không vấn đề gì
Alles in Ordnung bei dir? Mọi thứ ổn chứ

☘️ Dùng khi nói về Hiện Tại, trạng thái đã ổn định, mọi thứ đã ổn.
Thường dùng để kiểm tra tình hình không có gì sai hoặc trả lời câu hỏi

#

3. Kein Problem : Không vấn đề gì. Không sao đâu. Không phải lo.

☘️ Dùng trả lời khi ai đó cảm ơn hoặc xin lỗi, việc đó không gây phiền phức, nói về việc cụ thể vừa xảy ra.

#

Personal blog

18/10/2025

🎶✨ Workshop dạy đàn tranh cơ bản
🎨 Workshop làm thiệp & tranh giấy cuốn (quilling) ✨

Mình mở các workshop nhỏ, hướng dẫn tận tâm cho những ai yêu thích:
🎼 Học đàn tranh cơ bản
🌸 Làm thiệp & tranh giấy cuốn thủ công

📌 Học phí: không nhận tiền 💰
👉 Chỉ nhận rau củ quả sạch hoặc các loại hạt ăn chay có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, mua tại nơi có hoá đơn thuế VAT.
❌ Không sử dụng rau, củ, quả, hạt mua ở chợ thông thường (vì không rõ nguồn gốc, xuất xứ và không có chứng từ thuế).

🌿 Mục đích là cùng nhau học, sống lành, giữ gìn truyền thống và kết nối bằng những giá trị chân thật.
🙏 Mình mong muốn được kết hợp cùng các địa điểm như quán cà phê, trường học, văn phòng, nhà sách … để lan tỏa không gian học tập nhẹ nhàng, sáng tạo và bền vững.

Ai có duyên, mình rất hoan hỷ được đồng hành ✨

Neue WegeIch gehe weiter jeden TagDer Weg ist schwer, doch ich sag, ich schaffe das. Ich bleibe starkMein Herz ist groß,...
12/10/2025

Neue Wege
Ich gehe weiter jeden Tag
Der Weg ist schwer, doch ich sag, ich schaffe das. Ich bleibe stark
Mein Herz ist groß, mein Ziel ist klar
Auch wenn der Wind mir Sorgen bringt, ich glaube fest, dass alles gelingt
Ich schaffe das, ich bleide stark
Mein Herz ist groß, mein Ziel ist klar
Ein neuer Morgen, neues Licht, ich verliere mein Ziel nicht
Ich schaffe das, ich bleibe stark
Mein Herz ist groß, mein Ziel ist klar. Ich gehe weiter jeden Tag

Verb
Gehe : đi
Sein: thì là ở
Sagen: nói
Schaffen: làm được, hoàn thành
Bleiben: ở lại, giữ nguyên
Bringen: mang đến, đưa đến
Glauben: tin, tin tưởng
Gelingen: thành công
Verlieren: mất, đánh mất

Schwer: khó khăn
Stark: mạnh mẽ
Groß: to, lớn
klar: rõ ràng
Fest: chắc chắn
neuer(Der), neues(das), neue(die): mới
Weiter: tiếp tục, xa hơn, lại
thêm nữa, hơn nữa
Doch: nhưng mà, tuy vậy
Auch wenn: mặc dù, dù cho

Nomen
Die Sorge -> Sorgen(số nhiều): lo lắng
Der Morgen: buổi sáng
Das Licht: ánh sáng
Das Ziel: mục tiêu, đích đến
Der Weg -> die Wege(số nhiều): lối đi, con đường, cách, phương cách
Der Wind: gió

🌟 Welcome to your German learning journey!In this video, you’ll discover 10 motivating German songs perfect for beginners (A1–B1 level). 🎶Listen, read, and...

Address

Nha Trang

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Kochen-Trinken-Lernen Deutsch posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Category