13/11/2025
“Im Bus” nghĩa là “trên xe buýt” trong tiếng Đức.
Cụm này thường dùng với giới từ „in“ + Dativ (vì „Bus“ là danh từ giống đực → der Bus, Dativ là dem Bus → im Bus).
📘 Ví dụ:
Ich sitze im Bus. → Tôi đang ngồi trên xe buýt.
Viele Leute stehen im Bus. → Nhiều người đang đứng trên xe buýt.
Im Bus ist es heute sehr voll. → Hôm nay trên xe buýt rất đông.
Câu „Entschuldigung, bin ich hier richtig?“ nghĩa là:
👉 “Xin lỗi, tôi đến đúng chỗ chứ?” hoặc “Xin lỗi, tôi có đúng nơi không?”
Giải nghĩa từng phần:
Entschuldigung – Xin lỗi (dùng khi muốn hỏi lịch sự).
bin ich – tôi có / tôi là (động từ sein – ich bin).
hier – ở đây.
richtig – đúng.
📘 Ví dụ tình huống:
Khi bạn lên xe buýt và không chắc đó có phải tuyến đúng:
→ Entschuldigung, bin ich hier richtig für Bus 23?
(Xin lỗi, đây có phải xe buýt số 23 không?)
Bạn muốn mình chỉ cách trả lời câu hỏi này bằng tiếng Đức không, ví dụ như “Ja, Sie sind hier richtig” hay “Nein, das ist falsch”?
Câu bạn viết „Das kommt darauf es“ hơi sai một chút nhé 😊.
Câu đúng phải là: 👉 „Das kommt darauf an.“
Giải nghĩa:
„Das kommt darauf an.“ = “Còn tùy.” / “Điều đó phụ thuộc vào.”
Đây là một câu rất thông dụng trong tiếng Đức.
Ví dụ:
Kommst du morgen? – Bạn có đến ngày mai không?
→ Das kommt darauf an. (Còn tùy — ví dụ tùy thời tiết, tùy công việc…)
Wie lange bleibst du in Vietnam?
→ Das kommt darauf an, wie das Wetter ist.
(Còn tùy xem thời tiết thế nào.)
Cấu trúc đầy đủ thường là:
Es kommt darauf an, + Nebensatz (mệnh đề phụ thuộc)
= “Nó còn tùy vào việc …”
📘 Ví dụ:
Es kommt darauf an, wie viel Zeit ich habe.
(Còn tùy tôi có bao nhiêu thời gian.)
Bạn muốn mình hướng dẫn cách dùng “darauf” trong các câu khác, ví dụ “darüber”, “daran”, “dafür” không
🇩🇪 „darauf an“ – nghĩa là gì?
„darauf ankommen“ là một cụm động từ (trennbares Verb) trong tiếng Đức.
Khi chia động từ, nó tách ra:
es kommt darauf an = “nó còn tùy” / “phụ thuộc vào điều đó”.
📖 Giải nghĩa từng phần:
kommen = đến / xảy ra.
darauf = “trên đó”, “vào đó”, “về điều đó” (dùng để thay cho một ý đã nói).
→ Kết hợp lại: „darauf ankommen“ = “phụ thuộc vào điều đó”.
📘 Ví dụ:
Es kommt darauf an.
→ Còn tùy. / Tùy vào đó.
Es kommt darauf an, wie alt du bist.
→ Còn tùy bạn bao nhiêu tuổi.
Es kommt darauf an, ob es regnet.
→ Còn tùy có mưa hay không.
💡 Ghi nhớ:
Chủ ngữ là es
Động từ chính kommen chia theo ngôi es kommt
darauf đứng tách ra ở giữa
👩💼 Ich weiß ja nicht, wo Sie hin wollen.
→ Tôi thật ra không biết là ông/bà muốn đi đâu.
👨💼 Wohin wollen Sie denn?
→ Vậy ông/bà muốn đi đâu?
👩💼 Agentur für Arbeit.
→ (Đến) Cơ quan việc làm.
👨💼 Ach, zum Arbeitsamt wollen Sie. Ja, da sind Sie hier schon richtig.
→ À, ông/bà muốn đến Sở lao động à. Vâng, ở đây là đúng rồi đấy.
📘 Giải nghĩa thêm:
Agentur für Arbeit = Cơ quan việc làm (cơ quan hỗ trợ tìm việc, trợ cấp thất nghiệp, đào tạo nghề).
Arbeitsamt = Từ cũ cho Agentur für Arbeit, người Đức vẫn hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.
da sind Sie hier schon richtig = “ở đây là đúng rồi”, nghĩa là bạn đã đến đúng chỗ rồi
🩵 Câu gốc:
Da sind Sie hier schon richtig.
→ Ông/bà ở đây là đúng chỗ rồi.
🔹 Phân tích từng từ:
da = “ở đó”, “tại đó”, trong ngữ cảnh này có nghĩa là “nơi đó / chỗ đó”.
Ở đây “da” không chỉ đơn giản là “đó” trong không gian xa, mà nó chỉ “địa điểm đang được nói tới”.
hier = “ở đây”.
Khi nói “da … hier” cùng nhau, người Đức dùng để nhấn mạnh: “Vâng, ngay tại đây chính là chỗ đúng.”
schon = “đã / thật ra / quả thật / đúng là” – tùy ngữ cảnh.
Trong câu này „schon“ không có nghĩa là “đã”, mà là nhấn mạnh tính xác nhận:
“vâng, đúng rồi đó”, “đúng chỗ thật đấy”.
richtig = “đúng”.
💬 Tạm dịch tự nhiên:
“À, ông/bà muốn đến Sở lao động à? Vâng, đúng chỗ rồi đó!”
hoặc
“Vâng, ở đây chính là nơi đó.”
✅ Tóm lại:
Từ Nghĩa trong câu này
da chỗ đó / nơi đó
hier ở đây
schon (nhấn mạnh, không phải “đã”)
richtig đúng
👩 Ah, da kommt er.
→ À, xe buýt (anh ấy / nó) đến kia rồi.
(er ở đây chỉ der Bus – xe buýt là danh từ giống đực.)
👨 Ist das mein Bus?
→ Đó có phải là xe buýt của tôi không? / Đây có phải chuyến xe tôi cần không?
👩 Ich möchte zur Agentur für Arbeit.
→ Tôi muốn đến Cơ quan việc làm.
👨 Haben Sie eine Fahrkarte?
→ Ông/bà có vé chưa?
👩 Nein, noch nicht.
→ Chưa, chưa có.
👨 Das Ticket müssen Sie am Automaten kaufen.
→ Ông/bà phải mua vé ở máy bán vé tự động.
👨 Auf die Eins drücken. Nummer eins.
→ Bấm số một. Số một nhé.
👩 Er meint die Eins beim Automaten.
→ Anh ấy ý nói là số một trên máy bán vé.