04/02/2021
GIỚI THIỆU VÀ ĐỊNH NGHĨA CÁC CỤM TỪ TRONG PES.
Bài viết dành cho các bạn mới tập chơi hoặc đã chơi lâu nhưng lười tìm hiểu. Để trở thành 1 cao thủ dĩ nhiên ngoài chơi hay thì chúng ta phải nắm vững lý thuyết!
Ability-Chỉ số cầu thủ:
Chỉ số của cầu thủ trong PES chính là thước đo để đánh giá những kĩ năng cơ bản nhất của cầu thủ. Kĩ năng trên sân cỏ thật càng thuần thục, chỉ số trong PES càng cao và ngược lại. Trong PES, một số loại chỉ số mới đã được thêm vào, như "Tight Possession" và "Aggression". Dưới đây là danh sách các loại chỉ số của một cầu thủ trong PES:
-Offensive Awareness
Biểu thị độ nhanh nhạy của một cầu thủ khi tham gia tấn công.
-Ball Control
Biểu thị khả năng điều khiển bóng của cầu thủ.
-Dribbling
Biểu thị khả năng kiểm soát bóng khi đang dẫn bóng ở tốc độ cao.
-Tight Possession
Biểu thị khả năng ngoặt bóng của cầu thủ khi đang đi bóng.
-Low Pass
Biểu thị khả năng chuyền ngắn chính xác của cầu thủ.
-Lofted Pass
Biểu thị khả năng chọc khe bổng của cầu thủ.
-Finishing
Biểu thị khả năng sút bóng chính xác của cầu thủ.
-Set Piece Taking
Biểu thị độ chính xác của cầu thủ khi thực hiện những tình huống cố định, bao gồm đá phạt và phạt góc.
-Curl
Biểu thị lượng xoáy mà cầu thủ có thể đặt vào bóng khi sút.
-Header
Biểu thị khả năng đánh đầu của cầu thủ.
-Defensive Awareness
Biểu thị độ nhanh nhạy của cầu thủ khi tham gia phòng ngự.
-Interceptions
BIểu thị độ thuần thục của cầu thủ khi thực hiện tình huống cướp bóng của đối phương.
-Aggression
Biểu thị độ quyết liệt của cầu thủ khi cướp bóng hoặc tranh chấp bóng.
-Kicking Power
Biểu thị lực sút của cầu thủ.
-Speed
Biểu thị tốc độ của cầu thủ khi chạy không có bóng.
-Acceleration
Biểu thị khả năng đạt đến tốc độ cao nhất của cầu thủ.
-Balance
Chỉ số Balance càng cao, cầu thủ càng có khả năng tránh những pha tắc bóng và giữ thăng bằng khi chịu tác động từ đối phương.
-Physical Contact
Chỉ số Physical Contact càng cao, cầu thủ càng có khả năng chiến thắng trong những pha tranh chấp bóng.
-Jump
Biểu thị khả năng bật nhảy của cầu thủ.
-Stamina
Biểu thị thể lực và sức mạnh của cầu thủ.
-GK Awareness
Biểu thị độ nhanh nhạy của thủ môn trong những tình huống trên sân.
-GK Catching
Biểu thị khả năng bắt bóng của thủ môn.
-GK Clearing
Biểu thị khả năng phá bóng ra khỏi vùng nguy hiểm của thủ môn.
-GK Reflexes
Biểu thị khả năng phản xạ của thủ môn trước những tình huống sút bóng.
-GK Reach
Biểu thị khả năng bao quát khung thành và diện tích mà thủ môn có khả năng bay người.
-Weak Foot Usage
Biểu thị khả năng dùng chân không thuận của cầu thủ.
-Weak Foot Accuracy
Biểu thị độ chính xác khi dùng chân không thuận của cầu thủ.
-Form
Biểu thị độ ổn định của cầu thủ.
-Injury Resistance
Biểu thị khả năng tránh gặp chấn thương của cầu thủ.
Kĩ năng cầu thủ (Player Skill)
Scissors Feint
Cho phép cầu thủ thực hiện những pha Scissors Feint ở tốc độ cao.
Double Touch
Cho phép cầu thủ thực hiện nhanh những tình huống Double Touch.
Flip Flap
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống Flip Flap.
Sombrero
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống Boomerang Trap và Crescent Turn.
Marseille Turn
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống Marseille Turn.
Cross Over Turn
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống Cross Over Turn.
Cut Behind and Turn
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống Cut Behind and Turn.
Scotch Move
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống Scotch Move.
Step On Skill Control
Cho phép cầu thủ thực hiện những tình huống đảo chân ở tốc độ cao.
Heading
Tăng độ chính xác trong những tình huống đánh đầu.
Long Range Drive
Cho phép cầu thủ thực hiện những cú sút xoáy chính xác ở khoảng cách xa.
Chip shot control
Cho phép cầu thủ thực hiện những pha bấm bóng chính xác.
Long Range Shooting
Cho phép cầu thủ thực hiện những pha sút xa chính xác.
Knuckle Shot
Cho phép cầu thủ thực hiện những cú sút Knuckle Shot một cách dễ dàng.
Dipping Shot
Cho phép cầu thủ thực hiện những cú sút xoáy mạnh, khiến bóng nảy lên trước mặt thủ môn.
Rising Shots
Cho phép cầu thủ thực hiện những cú sút tung nóc lưới.
Acrobatic Finishing
Cho phép cầu thủ thực hiện cú sút ở những vị trí hay tư thế khó.
Heel Trick
Cho phép cầu thủ thực hiện những đường chuyền hoặc cú sút bằng gót chân, kể cả khi ở những vị trí hay tư thế khó.
First-time Shot
Cải thiện độ chính xác trong những cú sút một chạm.
One-touch Pass
Cải thiện độ chính xác của những đường chuyền một chạm.
Through Passing
Cải thiện độ chính xác của những đường chọc khe.
Weighted Pass
Cho phép cầu thủ có được những đường chọc khe bổng và tạt bóng chính xác hơn.
Pinpoint Crossing
Cho phép cầu thủ đó những đường tạt bóng xoáy chính xác.
Outside Curler
Cho phép cầu thủ có những sút và chuyền bóng bằng má ngoài ở khoảng cách xa.
Rabona
Cho phép cầu thủ thực hiện những pha Rabona.
No Look Pass
Cho phép cầu thủ thực hiện những đường chuyền đánh lừa đối phương.
Low Lofted Pass
Cho phép cầu thủ thực hiện những đường chọc khe bổng có quỹ đạo thấp khi cần thiết.
GK Low Punt
Cho phép thủ môn thực hiện những cú phát bóng có quỹ đạo thấp.
GK High Punt
Cho phép thủ môn thực hiện những cú phát bóng có quỹ đạo cao và xa.
Long Throw
Cho phép cầu thủ có những tình huống ném biên mạnh.
GK Long Throw
Cho phép cầu thủ có những tình huống ném bóng phát bóng mạnh.
Penalty Specialist
Cho phép cầu thủ thực hiện những cú sút Penalty chính xác hơn.
GK Penalty Saver
Cho phép thủ môn có những tình huống phản xạ và cản phá Penalty xuất sắc.
Gamesmanship
Cho phép cầu thủ kiếm được những quá đá phạt khi thi đấu.
Man Marking
Cho phép cầu thủ theo người và cướp bóng.
Track Back
Cho phép cầu thủ ngay lập tức gây áp lực để đoạt lại bóng ngay khi vừa mất bóng.
Interception
Cho phép cầu thủ có khả năng tranh chấp bóng tốt hơn.
Acrobatic Clear
Cho phép cầu thủ có khả năng phá bóng bằng những pha xoạc bóng, kể cả ở những vị trí khó.
Captaincy
Cho phép cầu thủ có khả năng lãnh đạo và dẫn dắt cả đội.
Super-sub
Cho phép cầu thủ có khả năng thi đấu xuất sắc khi vào sân từ băng ghế dự bị.
Fighting Spirit
Cho phép cầu thủ thi đấu tốt hơn khi phải chịu áp lực.
Danh sách lối chơi chủ động (Playing Style)
Lối chơi chủ động chỉ có thể được kích hoạt khi cầu thủ được thi đấu ở các vị trí phù hợp, và lối chơi sẽ ảnh hưởng đến khả năng chọn vị trí và lối di chuyển của cầu thủ trên sân. Có tổng cộng 21 lối chơi chủ động trong PES:
Goal Poacher (CF / SS)
Một cầu thủ săn bàn thường tìm kiếm cơ hội phá bẫy việt vị.
Dummy Runner (CF / SS / AMF)
Một cầu thủ thường di chuyển rộng để thu hút sự chú ý của đối phương nhằm mở ra khoảng trống cho đồng đội.
Fox in the Box (CF)
Một tiền đạo thường rình rập trong vòng 16m50 để tìm kiếm cơ hội dứt điểm.
Target Man (CF)
Một cầu thủ trở thành điểm tập trung của các pha tấn công bằng khả năng che chắn và giữ bóng của mình.
Creative Playmaker (SS / LWF / RWF / AMF / LMF / RMF)
Một cầu thủ có khả năng tạo lợi thế bằng những tình huống chơi bóng thông minh và sáng tạo.
Prolific Winger (LWF / RWF)
Một cầu thủ thường thi đấu ở hành lang cánh để nhận đường chuyền, và thường xuyên có những pha đi bóng bó vào trung lộ khi thời cơ đến.
Roaming Flank (LWF / RWF / LMF / RMF)
Một cầu thủ thường xuyên bó vào trung lộ để nhận đường chuyền.
Cross Specialist (LWF / RWF / LMF / RMF)
Một cầu thủ thường xuyên chờ đợi cơ hội để tạt bóng vào bên trong.
Classic No.10 (SS / AMF / CMF)
Một cầu thủ kiến thiết lối chơi cổ điển, thường sử dụng những pha chạm bóng và chuyền bóng thay cho tốc độ.
Hole Player (SS / AMF / LMF / RMF / CMF)
Một cầu thủ thường xuyên di chuyển vào cánh đối diện với cánh mà đồng đội đang tổ chức tấn công.
Box-to-box (AMF / LMF / RMF / CMF / DMF)
Một cầu thủ di chuyển không biết mệt mỏi trên khắp phạm vi mặt sân.
The Destroyer (CMF / DMF / CB)
Một chiến binh thật sự, thường sử dụng sức mạnh và những pha tắc bóng để cản bước tấn công của đối phương.
Orchestrator (CMF / DMF)
Một cầu thủ thường lùi sâu và luôn sẵn sàng để thực hiện những pha phát động tấn công.
Anchor Man (DMF)
Một tiền vệ phòng ngự thường lùi sâu để phòng thủ.
Build Up (CB)
Một cầu thủ phòng ngự có xu hướng lùi sâu để nhận bóng và phát động tấn công ngay từ phần sân nhà.
Offensive Full-Back (LB / RB)
Một cầu thủ phòng ngự biên có thiên hướng tấn công và sẵn sàng bứt tốc khi có cơ hội.
Full-Back Finisher (LB / RB)
Một cầu thủ phòng ngự biên có thiên hướng tham gia tấn công.
Defensive Full-Back (LB / RB)
Một cầu thủ phòng ngự biên có thiên hướng giữ vị trí và phòng ngự.
Extra Frontman (CB)
Một cầu thủ phòng ngự có thiên hướng tham gia tấn công.
Offensive Goalkeeper (GK)
Một thủ môn có thiên hướng dâng cao và cắt bóng ở ngoài vòng cấm.
Defensive Goalkeeper (GK)
Một thủ môn có thiên hướng giữ vị trí trong khung thành.
Danh sách lối chơi thụ động (COM Playing Style)
Lối chơi thụ động sẽ chỉ ảnh hưởng đến cầu thủ được điều khiển bởi máy, thường là trong các trận đấu giả lập và Co-Op. Có 7 lối chơi thụ động và dưới đây là danh sách các lối chơi đó.
Trickster
Cầu thủ có xu hướng sử dụng kĩ thuật để qua người.
Mazing Run
Cầu thủ có xu hướng di chuyển sâu vào hàng phòng ngự đối phương bằng những pha rê dắt và ngoặc bóng.
Speeding Bullet
Cầu thủ có xu hướng bứt tốc về phía khung thành đối phương.
Incisive Run
Cầu thủ có xu hướng dẫn bóng bó vào trung lộ từ hành lang cánh để tìm kiếm cơ hội dứt điểm.
Long Ball Expert
Cầu thủ có xu hướng phất những đường bóng dài.
Early Cross
Cầu thủ có xu hướng tạt bóng sớm.
Long Ranger
Cầu thủ có xu hướng thực hiện những tình huống sút xa.
SETTING GAME PLAN
1. Formation Change: Chỉnh đội hình như 4-4-2 hoặc 4-3-3…
2. Attacking Instructions: Phương hướng tấn công.
3. Defensive Instructions: Phương hướng phòng ngự.
4. Advanced Instructions: Phương hướng tấn công và phòng ngự ngân cao.
5. Mark Settings: Tùy chỉnh kèm cặp đối phương (1 kèm 1 hoặc nhiều người kèm 1).
6. Fluid Formation: Biến hóa đội hình khi đang thi đấu (công và thủ). Nếu bật ON.
7. Go to simple Settings: Tùy chỉnh đội hình nhanh và đơn giản.
8. Auto- Select Lineup: Tự sắp đội hình ra sân.
• Unedit: người chơi tự chỉnh.
• By ability: theo chỉ số chung và vị trí của cầu thủ.
• By Preference: đội hình được xếp theo phong độ của cầu thủ.
9. Switch Preset Tactics: Chế độ đá 3 đội hình theo ý của người chơi và được họ quyết định trong lúc trận đấu đang diễn ra. Nếu bật ON.
10. Auto change Attack/Defense Level: Máy sẽ tự động điều chỉnh mức độ công thủ khi trận đang diễn ra. Nếu bật ON.
11. Auto Substitution: Máy sẽ tự động thay cầu thủ. Nếu bật ON.
12. Auto Offside Trap: Máy sẽ tự động điều chỉnh bẫy việt vị nếu bật ON.
ATTACK & DEFENSIVE STYLE:
1. ATTACK STYLES: Phong cách tấn công.
* Counter Attack: Phản công nhanh.
* Possession Game: Kiểm soát bóng.
2. BUILD UP: Lối chơi chung.
* Short Pass: Bóng ngắn.
* Long Pass: Bóng dài.
3. ATTACKING ZONE: Phạm vi tấn công.
* Wide: Dạt biên.
* Center: Trung lộ.
4. POSITION: Vị trí cầu thủ di chuyển trên sân.
* Maintain Formation: Cố địng vị trí cầu thủ trên sân.
* Flexible: luân chuyển vị trí cầu thủ trên sân khi đang thi đấu.
5. SUPPORT RANGE: Phạm vi hỗ trợ.
6. DEFENSIVE STYLE: Phong cách phòng ngự.
* All out Defense: Tổng lực phòng ngự.
* Frontier Pressure: Tạo áp lực từ phần sân đối phương.
7. CONTAINMENT AREA: Khu vực phòng ngự.
* Wide: Phòng ngự rộng.
* Center: Phòng ngự ở trung tâm.
8. PRESSURE: Tạp áp lực
* Conservative: Giữ đội hình.
* Aggressive: Bất chấp tất cả xông lên cướp bóng.
9. DEFENSIVE LINE: Đường phòng ngự.
10. COMPACTNESS: Co giãn hàng thủ.
11. LEFT CK TAKER: Đá phạt góc trái.
12. RIGHT CK TAKER: Đá phạt góc phải.
13. PK Taker: Đá Penalty.
14. PLAYERS JOIN TO ATTACK: Chỉ định cầu thủ tham gia tấn công khi có bóng chết.
SETTING
Advanced Instructions
Chiến thuật ảnh hưởng rất lớn đến kết quả của một trận đấu bóng đá, và điều đó cũng đúng trong PES. Trong màn hình Game Plan, dưới phần "Preset Tactics", bạn có thể thêm tối đa 4 Advanced Instructions: 2 cho tấn công và 2 cho phòng ngự.
Thông thường, các chiến thuật này sẽ được kích hoạt ngay khi trận đấu bắt đầu, nhưng bạn có thể bật/tắt chúng bằng cách nhấn L2 + hướng D-Pad. Dưới đây là danh sách các Advanced Instructions:
Anchoring
Chọn một cầu thủ để anh ta không di chuyển theo chiều ngang. Ví dụ, tiền đạo trung tâm của bạn sẽ giữ vị trí của mình ở khu vực trung tâm, và các tiền đạo cánh sẽ không di chuyển vào khu vực đó.
False Winger
Tiền đạo cánh (hoặc tiền vệ cánh nếu đội hình không có tiền đạo cánh) sẽ có xu hướng di chuyển nhiều hơn vào khu vực trung lộ. Khi cầu thủ chạy cánh di chuyển vào trung lộ, hậu vệ ở cánh đó sẽ trám vào vị trí vừa để trống.
Defensive
Cầu thủ được chọn sẽ không tham gia các tình huống tấn công.
Hug the Touchline
Các cầu thủ chạy cánh sẽ chơi bám biên. Điều này có nghĩa là nếu bóng đang được triển khai ở một cánh, thì cầu thủ ở cánh đối diện vẫn sẽ giữ nguyên vị trí.
Attacking Full Backs
Cả hai hậu vệ biên sẽ tham gia tấn công, trong khi tiền vệ sẽ lui về để bọc lót phòng ngự. Khi hậu vệ dâng cao, các tiền đạo cánh sẽ bó vào trung lộ.
Wing Rotation
Khi một cầu thủ đang có bóng ở cánh, một đồng đội sẽ chạy chỗ ra biên để tạo khoảng trống. Những đồng đội khác sẽ chạy chỗ vào khoảng trống vừa được tạo ra.
Tiki-Taka
Mục tiêu của lối chơi này là liên tục chuyền bóng. Các cầu thủ luân phiên hoán đổi vị trí để kiểm soát bóng. Cầu thủ sẽ không tìm cách bứt tốc vào khoảng trống sau nách hàng phòng ngự đối phương.
False No.9
Tiền đạo sẽ thường xuyên lùi sâu để tìm kiếm bóng. Khi tiền đạo có bóng, các đồng đội sẽ di chuyển vào vị trí mà anh ta vừa để lại.
Centring Targets
Mục tiêu của lối chơi là ghi bàn từ những pha tạt bóng. Khi một cầu thủ đang có bóng ở biên, các tiền đạo sẽ di chuyển vào vòng cấm để đón đường tạt bóng.
False Full Backs
Các hậu vệ biên sẽ di chuyển vào trung lộ. Chiến thuật này giúp gia tăng số lượng nhân sự ở khu vực trung tuyến.
Wing Back
Tiền vệ cánh hoặc tiền đạo cánh lùi sâu để hỗ trợ phòng ngự khi cần thiết. Chiến thuật này thường được sử dụng để đối phó với những đội bóng có khả năng tấn công biên mạnh. Khuyết điểm của chiến thuật này là nó sẽ tiêu tốn khá nhiều thể lực của các cầu thủ chạy cánh.
Tight Marking (khác với Smark Setting-1 kèm 1)
Kích hoạt chiến thuật này sẽ khiến theo người chặt hơn thông thường, và các cầu thủ sẽ luân phiên theo người tuỳ vào vị trí. Khoảng trống vì thế cũng sẽ lộ ra nhiều hơn, vì các cầu thủ sẽ có xu hướng bắt người thay vì giữ vị trí. Chiến thuật này chỉ nên được sử dụng khi đối phương có những tiền đạo trung tâm cao lớn.
Deep Defensive Line
Hàng phòng ngự sẽ lùi sâu hơn để chống những tình huống chuyền dài và chọc khe bổng. Khi đó vị trí giữa các cầu thủ và đối phương sẽ xa hơn, và cầu thủ đối phương sẽ có nhiều thời gian và không gian sẽ xử lí bóng hơn. Sử dụng chiến thuật này nếu bạn đang muốn bảo toàn tỉ số.
Swarm the Box
Khi đối phương đang tấn công ở hành lang cánh, các cầu thủ sẽ có xu hướng tập trung trước khung thành. Điều đó cũng có nghĩa là đối phương có thể sút xa dễ dàng hơn.
Counter Target
Các tiền đạo sẽ giữ vị trí ở phần sân đối phương thay vì lui về hỗ trợ phòng ngự. Điều này cũng có nghĩa là các tiền đạo sẽ không phải tiêu tốn quá nhiều thể lực để liên tục lui về phòng ngự và trở lại tấn công.
Gegenpress
Khi mất bóng, các cầu thủ sẽ ngay lập tức tìm cách lấy lại bóng bằng việc liên tục gây áp lực lên đối phương. Chiến thuật này yêu cầu thể lực rất cao.
CHÚC CÁC BẠN CÓ TRẢI NGHIỆM THÚ VỊ VÀ THÀNH CÔNG!!!