Arkivist

Arkivist Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Arkivist, Arts and entertainment, Hanoi.
(1)

Nhạc nào cũng nhảy 🕺🎸
Khám phá các kênh socials khác của chúng mình để biết thêm thông tin 🎧🗂️
https://arkivist.framer.website
(Dm for collab & commission ✍️💼)

,share và follow now ✌️

𝐀𝐫𝐤𝐢𝐯𝐢𝐬𝐭 𝐍𝐞𝐞𝐝𝐬 𝐘𝐨𝐮!Hiện tại bọn mình cần cần những tay viết, những con mọt âm nhạc, những người niche nhất Việt Nam để g...
08/09/2026

𝐀𝐫𝐤𝐢𝐯𝐢𝐬𝐭 𝐍𝐞𝐞𝐝𝐬 𝐘𝐨𝐮!

Hiện tại bọn mình cần cần những tay viết, những con mọt âm nhạc, những người niche nhất Việt Nam để giúp duy trì hoạt động social media của Arkivist.
Bạn yêu thích viết lách, đam mê âm nhạc, và muốn lan tỏa gu âm nhạc cá nhân của mình tới nhiều người? Gia nhập Arkivist ngay! (Dạo này facebook của Arki ngủ đông để tập trung hoạt động trên instagram và collab với các nghệ sĩ, các bạn hãy qua page Arkivist tại insta: https://www.instagram.com/_arkivist để có thể hình dung rõ ràng hơn về hướng đi và hoạt động gần đây của kênh)

𝐂𝐨𝐧𝐭𝐞𝐧𝐭 𝐂𝐫𝐞𝐚𝐭𝐨𝐫(𝐬)
Nhiệm vụ: sáng tạo nội dung trên các nền tảng của Arkivist và Arkival Magazine
Yêu cầu: có hứng thú và hiểu biết nhiều thể loại nhạc, cũng như các subcultures liên quan
Gửi 1 hoặc một vài bài viết content mẫu mà bạn tâm đắc nhất để ứng tuyển!

𝐆𝐫𝐚𝐩𝐡𝐢𝐜 𝐃𝐞𝐬𝐢𝐠𝐧𝐞𝐫(𝐬)
Nhiệm vụ: Thiết kế các bài đăng của Arkivist trên các nền tảng, hỗ trợ team với việc branding, art direction và thiết kế trong các dự án sắp tới của Arkivist (Magazine, Podcast, Interview,...)
Yêu cầu: có hiểu biết cơ bản các app visual design cơ bản như Canva, Adobe, Affinity,... Kinh nghiệm làm việc và gu visual đa dạng là lợi thế
Hãy gửi 1 mẫu design mà bạn tâm đắc nhất, thể hiện rõ nhất định hướng nghệ thuật của bạn. Kèm theo một vài mô tả ngắn về ý tưởng và quá trình thực hiện để ứng tuyển!

𝐐𝐮𝐲ề𝐧 𝐥ợ𝐢:
1. Bạn sẽ được thể hiện và chia sẻ niềm đam mê âm nhạc của mình với mọi người với chính các idea, sản phẩm mà bạn tạo ra
2. Bạn sẽ có cơ hội làm việc trực tiếp với các cá nhân trong giới nghệ thuật và những đối tác liên quan. Bản thân Arkivist sẽ là bệ phóng ổn định giúp các bạn có kinh nghiệm về Media Marketing, Graphic Designing
3. Bạn có thể kiếm thêm kinh nghiệm về lĩnh vực bạn nhắm đến với việc được thực hành không chỉ với social media của Arkivist mà còn tham gia tuỳ theo cách bạn muốn vào các dự án sắp tới của Arki (Magazine, Podcast, Interview,...). Vừa để lấy thêm kinh nghiệm, vừa để nhét vào portfolio
4. Nói chung là Arkivist cũng khá vui
5. Thỉnh thoảng Arki sẽ có hậu tạ

𝐂𝐨𝐦𝐦𝐮𝐧𝐢𝐭𝐲 𝐏𝐨𝐬𝐭 𝟒𝟐: 𝐇è 𝐧à𝐲 𝐧𝐠𝐡𝐞 𝐠ì?☀️🌊Đi chơi chán rồi thì về nhà nghe nhạc cho mát anh em ơi. không biết nghe gì thì đã ...
14/08/2026

𝐂𝐨𝐦𝐦𝐮𝐧𝐢𝐭𝐲 𝐏𝐨𝐬𝐭 𝟒𝟐: 𝐇è 𝐧à𝐲 𝐧𝐠𝐡𝐞 𝐠ì?☀️🌊

Đi chơi chán rồi thì về nhà nghe nhạc cho mát anh em ơi. không biết nghe gì thì đã có các gợi ý của mọi người trong cộng đồng Arkivist đây nha, còn nếu bạn đã có sẵn một chiếc album tủ để nghe trong hè này thì hãy chia sẻ cho mọi người ở dưới phần comment nha 💕💕💕

The Arkivist, 14.08.2026 - Community post

𝐌𝐮𝐬𝐢𝐜 𝐅𝐚𝐬𝐡𝐢𝐨𝐧 𝐅𝐢𝐥𝐦 - 𝐂𝐡𝐚𝐫𝐥𝐢 𝐗𝐂𝐗 (𝟕.𝟕/𝟏𝟎)Charli luôn bước đi trên những ranh giới mong manh giữa sức hút đại chúng, câu c...
12/08/2026

𝐌𝐮𝐬𝐢𝐜 𝐅𝐚𝐬𝐡𝐢𝐨𝐧 𝐅𝐢𝐥𝐦 - 𝐂𝐡𝐚𝐫𝐥𝐢 𝐗𝐂𝐗 (𝟕.𝟕/𝟏𝟎)

Charli luôn bước đi trên những ranh giới mong manh giữa sức hút đại chúng, câu chuyện nghệ thuật và sự thử nghiệm sáng tạo. Music, Fashion, Film, một album đã gây tranh cãi ngay từ khi ra mắt bìa album, với sự xuất hiện của ba nhân vật nổi tiếng được biết đến với tầm ảnh hưởng và tác động của họ trong các lĩnh vực sáng tạo khác nhau. Những lĩnh vực mà Charli tích cực tham gia và là nguồn cảm hứng cho cô ấy.

Album này là một trải nghiệm khác với brat. Không phải một album tiệc tùng, không phải một album có sức hấp dẫn với club, không dành cho sàn nhảy, mà đó là rock với đĩa đơn chủ đạo "Rock Music" cùng guitar và nhịp trống rock xuyên suốt album này. Charli và A.G. Cook đang đưa ra những quyết định rất rõ ràng về cách những track này được built up. Những nhịp trống trần trụi, thô ráp, những loops guitar riff chồng chất lên nhau, những khối guitar sample. Những đoạn lead guitar và tiếng ồn được kéo giãn, bọc trong lớp distortion dày cộp.

Âm nhạc, thời trang, phim ảnh, những câu chuyện và cảm xúc xung quanh album này cho thấy Charli đang thoát khỏi bộ cánh tiệc tùng, điều mà cô ấy đã giải thích trong brat là một sự trình diễn, một vỏ bọc và về cơ bản là cho phép chính mình trong LP này hoàn toàn hướng nội và diễn tả những gì đã xảy ra trong cuộc sống, và thực sự đào sâu vào Charli.

Bắt đầu với "Rock Music", một đĩa đơn táo bạo, và có lẽ là track vui vẻ nhất trong toàn bộ album. Bắt tai giữa những đoạn riff gầm rú, giọng hát cường điệu, và những chỉnh sửa ngắt quãng nhẹ trong điệp khúc, mà đó còn là một khoảnh khắc tươi sáng đẹp đẽ trước khi chúng ta bị ném vào hố sâu tuyệt vọng, bắt đầu bước vào với "SS26", track ủ rũ hơn nhiều ngay từ đầu với nhịp trống thong thả và tông guitar, Charli mang đến một giọng hát gần gũi và nhẹ nhàng.

Track "Card Declined" ngập trong những cảm giác vỡ mộng vật chất, quần áo, túi xách mới. Không còn thứ nào trong số này đối với Charli có lẽ còn mang lại sự thỏa mãn như chúng đã từng, hoặc được kỳ vọng. Giữa những nhịp trống nặng nề, tiếng guitar bẩn và giọng hát trầm cảm thực sự cảm nhận một cách mãnh liệt sự tiêu cực của track này, track cũng có phần kết thúc méo mó, bị kéo giãn như ác mộng. "Camera" có một số phần production thú vị có những mảnh guitar lướt nhanh. Điệp khúc phấn khích các lớp synth và guitar cực kỳ hạnh phúc, cộng với một đoạn bridge xuất sắc.

"2007" là một ca khúc hoài niệm khao khát những ngày đầu làm ngôi sao nhạc pop của Charli trong khi "I'm Afraid" cùng guitar acoustic thô mộc, giọng hát chính đau đớn rất kín đáo đau đớn và âm thanh như có tiếng double bass vang vọng. Arkivist thích "Wink Wink" bởi phần production trong ca khúc này, một điệp khúc sôi động khác với rất nhiều synthesizer, một số giọng hát nền xẹp dần kỳ lạ thu hút sự chú ý ngay từ khoảnh khắc chúng xuất hiện.

"Persona" vẽ nên một tình bạn rất phức tạp với tất cả những đặc điểm kỳ lạ của mối liên hệ này bị chôn vùi trong những lớp guitar méo mó,distorted một giai điệu pop-rock thập niên 80. "Magic Metal Montana" một khoảnh khắc rất ngọt ngào, bắt tai tạo cảm giác dễ chịu ở phần kết thúc của album. Music, Fashion, Film là một con cừu đen trong toàn bộ discography của Charli, album có một sức hút riêng biệt khác xa so với những project khác.

The Arkivist, 06.08.2026 - Album Review

𝐂𝐝𝐬/𝐕𝐢𝐧𝐲𝐥 𝐒𝐚𝐥𝐞𝐬!!!!😶‍🌫️Một chiếc vinyl/CDs không chỉ là cách để nghe lại một album. Nó còn là một phần ký ức, một món đồ...
09/08/2026

𝐂𝐝𝐬/𝐕𝐢𝐧𝐲𝐥 𝐒𝐚𝐥𝐞𝐬!!!!😶‍🌫️

Một chiếc vinyl/CDs không chỉ là cách để nghe lại một album. Nó còn là một phần ký ức, một món đồ để trên kệ, hay đơn giản là cảm giác được cầm trên tay thứ âm nhạc yêu thích của bản thân.

Arki sẽ bắt đầu đăng bán một số CDs/ vinyl mà tụi mình nghĩ người xem page sẽ quan tâm tới. Thông tin về tình trạng và giá sẽ được để dưới các ảnh riêng!! 🫣🫣🫣🫣

Dummy - Portishead | New, nguyên seal: 890k
Igor, Tyler The Creatoy | New, nguyên seal: 890k
Deathconciousness - Have a Nice Life | New, nguyên seal, bản đặc biệt (x2 đĩa xanh lá): 2tr2
Twin Fantasy - Car seat Headrest | New, nguyên seal, x2 đĩa đen: 1tr2
Bloom - Beach House | New, nguyên seal, x2 đĩa đen: 1tr
Calvacade - Black Midi | New, nguyên seal: 890k
The Devil and The God Are Raging Inside Me - Brand New | New, nguyên seal, x2 đĩa (limited/giới hạn): 1tr5
Ceres & Calypso In The Deep Time - Candy Claws | New, nguyên seal, bản đặc biệt kỉ niệm 10 năm x2 đĩa xanh trong suốt + cd (limited/giới hạn): 1tr5
Wish You Were Here - Pink Floyd | New, nguyên seal, bản đặc biệt kỉ niệm 50 năm, đĩa vàng (limited/ bản giói hạn): 1tr2
Choke Enough - Oklou | New, nguyên seal, bản đặc biệt cho tour choke enough (limited/ bản giói hạn): 1tr2
I’ll be okay - Sign Crush Motorist | New, nguyên seal, bản đặc biệt đĩa trong suốt (limited/ bản giới hạn): 1tr2
THE BLACK PARADE IS DEAD - Green Day used 340k
The College Trilogy - Kanye West used 140k/đĩa
American Idiot - Green Day used 140k
(Sản phẩm bên trong đĩa sẽ để ở phần cmt)

The Arkivist, 09.08.2026 - Marketplace

𝟓 𝐖𝐀𝐕𝐄𝐒 𝐎𝐅 𝐄𝐌𝐎Nhạc Emo, hay "emotional hardcore," không phải là một hiện tượng nhất thời xuất hiện cùng với mái tóc mái ...
06/08/2026

𝟓 𝐖𝐀𝐕𝐄𝐒 𝐎𝐅 𝐄𝐌𝐎

Nhạc Emo, hay "emotional hardcore," không phải là một hiện tượng nhất thời xuất hiện cùng với mái tóc mái che mắt và những trang profile đầy ảnh đen trắng. Đó là một câu chuyện dài bốn thập kỷ, một hành trình biến đổi không ngừng từ underground đến các sân khấu lớn, rồi lan truyền trên Internet. Lịch sử Emo Wave thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư và thứ năm các thể loại nhánh của punk, vốn được xây dựng trên nền tảng cảm xúc đã liên tục đột biến và thích nghi qua từng thế hệ ban nhạc. Mỗi làn sóng không chỉ đánh dấu sự thay đổi về âm thanh mà còn phản ánh bối cảnh văn hóa và xã hội của thời đại đó. Hành trình của emo là sức sống mãnh liệt của một thể loại âm nhạc luôn được sinh ra từ nhu cầu thể hiện những cảm xúc chân thật nhất, thô ráp nhất, và luôn tìm được tiếng nói với những thế hệ trẻ đang vật lộn với những khủng hoảng, nỗi cô đơn và khát khao kết nối của chính mình.

1st EmoWave ~ 1980s

Làn sóng đầu tiên của emo bắt nguồn từ mạch ngầm hardcore punk sôi động của Washington D.C. vào giữa những năm 1980. Khác với suy nghĩ của nhiều người, emo không phải là đứa con của thời đại MySpace mà là sự tiếp nối táo bạo của punk, nơi các ban nhạc bắt đầu cảm thấy bó buộc với những khuôn mẫu chính trị và sự hung hăng của hardcore. Chính những ban nhạc như Rites of Spring và Embrace đã tiên phong trong việc mở rộng không gian cảm xúc của punk, đưa vào đó những ca từ nội tâm, tổn thương và nỗi đau, biểu đạt bằng một cường độ bùng nổ và thanh tẩy. Họ vẫn chơi những bản nhạc mạnh mẽ, dồn dập và có phần hỗn loạn, nhưng thay vì chỉ hét lên những khẩu hiệu, họ hét lên sự tuyệt vọng, sự cô đơn và nỗi hoài nghi về bản thân. Chính sự thay đổi nhỏ này đã tạo ra một cuộc cách mạng thầm lặng, đặt nền móng cho một thể loại âm nhạc hoàn toàn mới, thứ mà sau này bị những kẻ khác trong cộng đồng punk gọi một cách mỉa mai là "emocore".

2nd EmoWave ~ 1990s

Khi làn sóng thứ nhất lắng xuống, vào đầu những năm 1990, emo đã có một cuộc di cư và biến đổi sâu sắc. Làn sóng thứ hai đánh dấu sự kết hợp giữa cường độ cảm xúc của hardcore với sự phức tạp trong sáng tác của indie rock và post-hardcore, tạo nên thứ âm nhạc được mệnh danh là "Midwest emo". Âm thanh của thời kỳ này trở nên tinh tế và uyển chuyển hơn nhiều, với những cây guitar, những giai điệu trong trẻo nhưng đầy u uẩn, tiết tấu phức tạp và những cấu trúc bài hát không theo khuôn mẫu. Các ban nhạc như Sunny Day Real Estate với album "Diary" đã mang đến một chất indie-rock đầy cảm xúc, gần như tâm linh; Mineral thì làm chủ những bản nhạc cao trào chậm rãi đầy tàn phá; trong khi Cap'n Jazz mang đến sự hỗn loạn và những ý tưởng nhạc cụ điên rồ, có ảnh hưởng lớn đến các thế hệ sau. Cũng trong giai đoạn này, một nhánh phụ khác là screamo đã ra đời, với các ban nhạc như Orchid và Saetia, đẩy tốc độ và sự bất hòa lên một tầm cao mới, như một phản ứng cực đoan hơn của cảm xúc.

3rd EmoWave ~ 1990s & 2000s

Làn sóng thứ ba là cú nổ lớn đưa emo từ những underground tối tăm ra ánh sáng của các sân khấu lớn và sóng truyền hình. Đây là thời kỳ emo được định nghĩa lại và trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng, gắn liền với hình ảnh những thiếu niên mặc áo thun đen, bút kẻ mắt và kiểu tóc mái rẽ ngôi dài, MTV, MySpace. Emo Wave ba là sự giao thoa đậm nét giữa emo và pop-punk, mượn sự bắt tai, những đoạn điệp khúc dễ thuộc và cấu trúc bài hướng pop, đồng thời vẫn giữ những ca từ đầy cảm xúc và sự thú nhận đặc trưng. Các ban nhạc như My Chemical Romance đã biến emo thành những vở nhạc kịch gothic hoành tráng, Fall Out Boy và Taking Back Sunday đem đến những bản hit sôi động. "emo" từ một thể loại nhạc thành một bản sắc toàn cầu. Dù bị nhiều người ngoài cuộc chế giễu là quá dramatic "xì-tìn", làn sóng thứ ba đã khắc sâu emo vào tâm trí của một thế hệ và đặt nền móng cho những cuộc tái hợp hoành tráng và sự hoài niệm sâu sắc trong tương lai.

4th EmoWave ~ 2000s & 2010s

Khi làn sóng pop-punk chính thống lắng xuống, emo lại tìm về với cội nguồn của mình, mở ra một thời kỳ được gọi là "Emo Revival". Từ cuối những năm 2000s và xuyên suốt thập niên 2010s, một thế hệ ban nhạc mới, gần như từ chối sự hào nhoáng, đã quay lại lấy cảm hứng từ âm nhạc giàu cảm xúc và kỹ thuật của Emo Wave thứ hai. Họ phát triển một âm thanh mới, thường được gọi là "twinkly emo", với những cây guitar artistic, cấu trúc bài uốn lượn và không khí indie, shoegaze. Các ban nhạc như Title Fight, Modern Baseball, và The World Is A Beautiful Place... đã trở thành những gương mặt đại diện cho sự hồi sinh này, mang một tinh thần hoàn toàn khác chân thực, giản dị và đầy chất thơ, không còn lớp trang điểm dày đặc và sân khấu hào nhoáng. Họ xây dựng cộng đồng thông qua các buổi diễn lễ hội nhỏ, tái lập lại khung cảnh thân mật của những ngày đầu emo. Emo Wave bốn đã chứng minh rằng emo luôn có thể đổi mới và tìm được tiếng nói mới giữa lòng thế giới liên tục thay đổi, đưa thể loại này trở lại với bản chất trong sáng nhất của nó đó là những cảm xúc thật.

5th EmoWave ~ 2010s & 2020s

Làn sóng thứ năm và hiện tại của emo là một bức tranh đa sắc màu và phá cách nhất trong lịch sử thể loại nhạc này, phản ánh thời đại văn hóa internet. Emo Wave năm phá bỏ mọi ranh giới thể loại bạn có thể bắt gặp giọng hát emo trên nền nhạc hyperpop glitchy, những đoạn guitar "twinkly" cổ điển của Midwest emo kết hợp với 808s của trap, hay những ca khúc mang âm hưởng bedroom pop pha lẫn screamo. Làn sóng này không ngại sự kỳ cục, nó tôn vinh sự lai tạo với những ca từ thường mang chất giễu cợt, tự ti, đầy ẩn ý của mạng xã hội. Emo Wave năm là một làn sóng gây nhiều tranh cãi nhất, khi những người theo chủ nghĩa thuần túy chất vấn liệu những gì đang được tạo ra có còn là "emo" nữa hay không. Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là nó vẫn giữ nguyên DNA cốt lõi cảm xúc mãnh liệt, tính du dương. Thể loại nhạc này đã thích nghi ngoạn mục với kỷ nguyên online culture và các nền culture khác nữa, emo không chỉ là một lịch sử để nhìn lại, mà là một tương lai đang liên tục được viết nên bởi chính những người trẻ đang sống trong thời đại số.

The Arkivist, 06.08.2026 - Music talk

𝐑𝐞𝐚𝐥𝐢𝐭𝐲 𝐀𝐰𝐚𝐢𝐭𝐬 - 𝐓𝐡𝐞 𝐒𝐭𝐫𝐨𝐤𝐞 (𝟔.𝟖/𝟏𝟎)Reality Awaits là một sự thay đổi mới đến từ The Strokes khi không còn hứng thú với ...
02/08/2026

𝐑𝐞𝐚𝐥𝐢𝐭𝐲 𝐀𝐰𝐚𝐢𝐭𝐬 - 𝐓𝐡𝐞 𝐒𝐭𝐫𝐨𝐤𝐞 (𝟔.𝟖/𝟏𝟎)

Reality Awaits là một sự thay đổi mới đến từ The Strokes khi không còn hứng thú với việc sống trong cái bóng của chính mình. Thay vì cố gắng tái hiện chất âm của Is This It hay Room on Fire, ban nhạc lựa chọn tiến về phía trước với một album mang màu sắc tối hơn, kỳ lạ hơn và cũng mang dấu ấn cá nhân của Julian Casablancas hơn bao giờ hết. Những chủ đề về sự lạc lõng, chủ nghĩa tiêu dùng, công nghệ và khủng hoảng tuổi trung niên xuyên suốt album, tạo nên sự châm biếm và đầy hoài nghi về thế giới hiện đại. Vocal autotune của Julian Casablancas chắc chắn sẽ là yếu tố gây tranh cãi nhất, đặc biệt với người thích chất garage rock của The Strokes. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là một lựa chọn thử nghiệm mà còn là cách anh nhấn mạnh sự méo mó, xa cách và vô cảm của thời đại số, một ý tưởng phù hợp với tinh thần mà Reality Awaits theo đuổi.

Điều thú vị là dù mở rộng bảng màu âm nhạc bằng những ảnh hưởng từ synth-pop, glam rock hay new wave, The Strokes vẫn giữ được những yếu tố làm nên bản sắc của họ. Các đoạn guitar quen thuộc, phần nhịp chắc chắn cùng những giai điệu dễ nhớ vẫn hiện diện giúp các track như Going Shopping, Going to Babble On hay Lonely in the Future vừa mới mẻ nhưng vẫn đủ quen thuộc để người nghe nhận ra ngay đây là The Strokes. Dù cho không phải thử nghiệm nào cũng đạt hiệu quả như mong muốn. Một vài khoảnh khắc vẫn mang cảm giác ban nhạc đang lặp lại chính công thức đã làm nên tên tuổi của mình, khiến album đôi lúc thiếu đi những cú bứt phá thật sự.

Điểm mạnh nhất của Reality Awaits nằm ở cách ban nhạc cân bằng giữa tính giải trí và chiều sâu trong phần lyric. Julian Casablancas tiếp tục lồng ghép những bình luận về chính trị, văn hóa đại chúng và internet bằng lối viết mỉa mai nhưng không biến album trở nên nặng nề. Thay vào đó, mọi thứ được truyền tải qua những giai điệu vừa u tối vừa dễ tiếp thu, tạo nên một tác phẩm có sức hút.

Reality Awaits vẫn chưa phải một bước tiến hoàn toàn trọn vẹn. Việc Julian Casablancas mang quá nhiều ảnh hưởng từ The Voidz vào album khiến không ít khoảnh khắc đánh mất chất bụi bặm vốn là thương hiệu của The Strokes, đặc biệt là cách anh hơi lạm dụng autotune xuyên suốt. Quan trọng hơn, khi sở hữu một bản sắc quá đặc trưng, ban nhạc cũng vô tình rơi vào cái bẫy lặp lại chính mình. Những track như Going to Babble On hay Lonely in the Future vẫn đủ nghe, nhưng cảm giác như chỉ đang làm mới công thức quen thuộc thay vì mang đến một điều gì thật sự đột phá.

The Arkivist, 30.07.2026 - Album review

𝐓𝐀𝟏𝟑𝐎𝐎 - 𝐃𝐞𝐧𝐳𝐞𝐥 𝐂𝐮𝐫𝐫𝐲 (𝟖.𝟑/𝟏𝟎)TA13OO có thể coi là cột mốc lớn nhất trong discography của nam rapper đến từ Miami - Denz...
29/07/2026

𝐓𝐀𝟏𝟑𝐎𝐎 - 𝐃𝐞𝐧𝐳𝐞𝐥 𝐂𝐮𝐫𝐫𝐲 (𝟖.𝟑/𝟏𝟎)

TA13OO có thể coi là cột mốc lớn nhất trong discography của nam rapper đến từ Miami - Denzel Curry, một nghệ sĩ đã thể hiện tiềm năng lớn từ đầu thập kỷ với NOSTALGIC 64, một album hip-hop mang phong cách raw, hardcore với ca từ đen tối và hoài nghi giúp anh khác biệt so với nhiều rapper trẻ cùng thời. Dù không được xếp ngang hàng với những tên tuổi như Kendrick Lamar hay Drake, Curry đã chứng minh được sức bền của một ngôi sao thực thụ. Sau những năm tháng miệt mài drop nhạc anh ngày càng trở nên xuất sắc và có tầm ảnh hưởng lớn hơn.

Từ những ngày đầu IMPERIAL là một mixtape trên SoundCloud với chuỗi những bản trap banger đầy năng lượng, thể hiện kỹ năng flow đỉnh cao và chất giọng đầy hung hãn đặc trưng. Những track như ULT và N64, thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng viết hook của Denzel so với 32 Zel, với những đoạn điệp khúc được hát rất bắt tai. Sự thành công của album này đã giúp Denzel giành được vị trí trong đội hình Freshman của tạp chí XXL năm 2016.
TABOO được chia làm ba phần: "Light" (Ánh sáng), "Gray" (Xám xịt) và "Dark" (Bóng tối). Một điểm độc đáo khác là Denzel sử dụng nhiều "phiên bản" của chính mình (Denzel Curry, Denny Cascade, Black Metal Terrorist) để khám phá các khía cạnh cảm xúc khác nhau. Mặc dù cách tiếp cận này khá thú vị, nhưng đôi khi nó lại gây khó hiểu và không được khai thác một cách triệt để.

So với IMPERIAL, TABOO vượt trội hơn hẳn trên nhiều phương diện. Về mặt production, album đa dạng hơn rất nhiều, từ những bản trap bụi bặm như "SUMO" cho đến những giai điệu mơ màng như "CASH MANIAC", thậm chí còn pha trộn cả yếu tố kinh dị trong "THE BLACKEST BALLOON". Về flow và delivery, Denzel trở nên linh hoạt hơn, không còn bó hẹp trong kiểu rap nhanh, đều đều như trước. Anh biết cách điều chỉnh tốc độ, khi thì tăng tốc, khi thì chậm lại để truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả nhất. Về phần hợp tác, dù không có sự góp mặt của những tên tuổi cực lớn, nhưng các khách mời như JID trong "SIRENS", GoldLink trong "BLACK BALLOONS" hay JPEGMAFIA trong "VENGEANCE" đều có những màn thể hiện vô cùng ấn tượng.

Trong số các ca khúc nổi bật của album, "TABOO" (Intro) là một mở đầu hoàn hảo với giai điệu guitar lấp lánh và những giai điệu giọng hát mượt mà, mang influenced từ OutKast nhưng được làm mới phù hợp với thế hệ trap hiện đại. "BLACK BALLOONS" gây ấn tượng với beat sắc nét, pha trộn giữa hip-hop và dance, cùng ca từ nói về những nỗi ám ảnh trong cuộc sống như trầm cảm hay tự tử. GoldLink góp mặt trong ca khúc này với một verse khá ổn. "CASH MANIAC" có lẽ là ca khúc "vui vẻ" nhất album, với chất liệu dreamy mang phong cách West Coast. Denzel khoe khéo lối chơi chữ hài hước của mình qua những câu như: "That's me and my Lois, no Peter Griffin". "CLOUT COBAIN" lead single của album, với những bars, lines cực thấm và sâu sắc về văn hóa "câu view" trong giới rap Internet. Còn "THE BLACKEST BALLOON" mang âm hưởng lạnh lẽo, Denzel cảm thấy như lạc trong thế giới quái đản. Anh nghe thấy người anh đã mất gọi tên mình, thấy mọi thứ như phim kinh dị.
Về mặt lời rap, một vài đoạn hơi quá edgy, nhưng dù sao cũng là cái kết ám ảnh và đúng chất Denzel. Arkivist yêu cái cách mà album này hội tụ: hook hay, chất lượng âm thanh cao, flow xuất sắc, chủ đề rõ ràng, cảm xúc mạnh mẽ. So với những sản phẩm trước, TA13OO là bản nâng cấp toàn diện.

The Arkivist, 29.07.2026 - Album Review

𝐗𝐩𝐞𝐫𝐢𝐦𝐞𝐧𝐭 – 𝐊𝐞𝐧 𝐂𝐚𝐫𝐬𝐨𝐧 (𝟕/𝟏𝟎) Sau một More Chaos nhận được không ít ý kiến trái chiều từ dư luận thì đây là nước đi tiếp...
27/07/2026

𝐗𝐩𝐞𝐫𝐢𝐦𝐞𝐧𝐭 – 𝐊𝐞𝐧 𝐂𝐚𝐫𝐬𝐨𝐧 (𝟕/𝟏𝟎)

Sau một More Chaos nhận được không ít ý kiến trái chiều từ dư luận thì đây là nước đi tiếp theo của Ken. Không khoa trương mà cũng không cầu kì như cái tên Xperiment mà chúng ta đã mong đợi, nhưng chính điều đó lại là thứ khiến cho người nghe không khỏi ngạc nhiên. Bản thân tôi vốn không còn mặn mà với những album dài hơn 20 tracks của mấy anh nhà O***m nữa, nhưng album lần này của Ken đã gây cho tôi một ấn tượng không hề nhỏ. Tuy vẫn có một số yếu tố có thể được coi là sai sót còn tồn đọng suốt những album vừa qua cho tới tận Xperiment, nhưng về cảm nghĩ chung thì nó lại trở thành một bước tiến lớn cho âm thanh của Ken.

Trước hết là về phần tiêu đề, Xperiment đúng là có cho thấy sự thử nghiệm của Ken với thứ âm thanh mới. Dù là mới nhưng nó lại thiên về hướng “cổ điển, tôn trọng” nhiều hơn là thứ gì đó phá cách, tất cả các yếu tố trong phần âm đều đã được Ken sử dụng trong quá khứ nhưng trong Xperiment thì ta chỉ thấy những phần hay và đặc sắc được giữ lại. Điều này khiến cho các track trong Xperiment dễ tiếp cận và catchy hơn so với các album trước đó, tuy khi trải nghiệm vẫn sẽ có những track cảm giác bị lặp lại trong lối flow và deli nhưng nó đã không còn nhiều như More Chaos nữa. Các lựa chọn về beat cũng đã đặc sắc hơn để khiến chúng có thể tách biệt khỏi nhau khi nghe cả album từ đầu đến cuối. Đó là vấn đề cố hữu mà Ken đã mắc phải suốt bao album và phải đến tận bây giờ ta mới được chứng kiến một chút thay đổi, dù lâu nhưng vẫn là một sự cải tiến lớn.

Các lựa chọn về producer trong album lần này vẫn là những cái tên quen thuộc như Lil88, Skai, F1lthy, DJ Moon,… Tất cả đều là những cái tên quá đỗi quen thuộc nếu như bạn nghe nhạc của O***m thường xuyên. Điểm sáng trong cả album này về phần beat có lẽ phải dành lời khen cho DJ Moon, Skai, F1lthy và Misogi. Những track có beat của DJ Moon như “deaf note”, “edm”, “ghost”. Đặc biệt là “deaf note” với con beat u ám và nham hiểm, làm nổi bật rõ được thế mạnh của cả Ken và Carti dưới cương vị là một duo. “ghost” thì có phần laid back hơn, để Ken và U*i có thể flow liên tục nhằm lấp đầy những khoảng nghỉ ấy. Đối với những phần beat laid back như thế này thì U*i quá chuyên rồi, vậy nên khi nghe xong track này tôi mới nhớ lại được U*i thời còn prime đã từng kinh khủng thế nào. Điểm trừ lớn nhất trong khâu production lần này có lẽ là F1lthy và lil88, đặc biệt là F1lthy bởi tôi đã mong đợi phần beat của anh sẽ có phần aggressive hơn so với những gì mà chúng ta nhận được trong Xperiment. Có lẽ sẽ là hơi mang tính cá nhân nhưng những con beat trong “gynecologist” và “outofmybody” khi kết hợp với vocal của Ken lại tạo ra những track khá đáng quên thay vì là những banger.

Các feature trong album cũng được chia ra làm 2 thái cực. Ở những feature với Carti,U*i và Young Thug thì mọi người đều tỏa ra được sức hút riêng, với Lone thì mọi thứ có vẻ vẫn chỉ ở mức tương đối và với 2hollis thì tôi cảm thấy khá là thất vọng. Carti là người được ưu ái nhất với 2 track ở đầu và ở cuối album là “deaf note” và “wedidit”. “deaf note” thì như đã được nói ở trên còn “wedidit” mang đến một âm thanh mới hơn, với sample tươi sáng đặt kèm với kiểu flow mới của Carti tạo ra sự cuốn hút khá là khó tả, đồng thời thì Ken vẫn có thể theo kịp với đàn anh của mình chứ không bị tụt lùi ở phía sau. Màn feature với Thug trong “drug kit” không phải là thứ gì đó quá mới lạ, nhưng Ken vẫn biết tận dụng những gì bản thân đã học được để truyền đạt cho người nghe những gì mà họ muốn, và prime Thug chắc chắn sẽ không quay trở lại đâu cho dù trong track này performance của anh không phải là quá tệ. “shopping” thật ra là rất catchy, những hook và flow của 2 anh em nhà này dường như đã stepped up tương đối, chỉ là tôi vẫn mong Lone sẽ spit nhiều hơn trong một con beat điên rồ như vậy. 2hollis thì còn chẳng tính là collab, phần beat thì nói thẳng ra là lấy trực tiếp từ “girl” trong album Star của 2hollis rồi được thêm verse của Ken vào. Mọi thứ không hề tệ, nhưng thứ tôi cần vẫn là một verse của 2hollis hoặc một con beat mới.

Xperiment là một album khá thú vị, dù vẫn còn đó những điểm trừ như track list quá dài hoặc flow và deli mang tính chất lặp lại khá nhiều, cùng với đó là cách end track fade away được tái sử dụng liên tục. Nhưng có lẽ đó cũng là dấu hiệu để chỉ cho chúng ta cách tận hưởng album này: Hãy cứ nhặt ra những track mà mình thích, cho chúng vào một tracklist để mọi thứ có thể trôi chảy hơn theo đôi tai của chúng ta. Xperiment cho ta thấy một Ken Carson tràn đầy năng lượng hơn rất nhiều, một Ken Carson không bị phụ thuộc quá nhiều vào những con beat rage thô và thiếu mixing, anh chứng minh được cho ta thấy rằng kể cả khi phần beat có nhẹ nhàng hơn và được mixing tốt hơn thì bản thân vocal của anh cũng sẽ không kém cạnh chút nào.

The Arkivist, 27.07.2026 - Album review

𝐓𝐕 𝐀𝐍𝐈𝐌𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 "𝐒𝐨𝐧𝐧𝐲 𝐁𝐨𝐲" 𝐨𝐫𝐢𝐠𝐢𝐧𝐚𝐥 𝐬𝐨𝐮𝐧𝐝𝐭𝐫𝐚𝐜𝐤 – 𝐕𝐚𝐫𝐢𝐨𝐮𝐬 𝐀𝐫𝐭𝐢𝐬𝐭 (𝟖/𝟏𝟎) *𝐋ư𝐮 ý: 𝐁à𝐢 𝐯𝐢ế𝐭 𝐜ó 𝐜𝐡ứ𝐚 𝐬𝐩𝐨𝐢𝐥𝐞𝐫 𝐜ủ𝐚 𝐩𝐡𝐢𝐦, 𝐡ã𝐲 𝐜â𝐧 ...
21/07/2026

𝐓𝐕 𝐀𝐍𝐈𝐌𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 "𝐒𝐨𝐧𝐧𝐲 𝐁𝐨𝐲" 𝐨𝐫𝐢𝐠𝐢𝐧𝐚𝐥 𝐬𝐨𝐮𝐧𝐝𝐭𝐫𝐚𝐜𝐤 – 𝐕𝐚𝐫𝐢𝐨𝐮𝐬 𝐀𝐫𝐭𝐢𝐬𝐭 (𝟖/𝟏𝟎)

*𝐋ư𝐮 ý: 𝐁à𝐢 𝐯𝐢ế𝐭 𝐜ó 𝐜𝐡ứ𝐚 𝐬𝐩𝐨𝐢𝐥𝐞𝐫 𝐜ủ𝐚 𝐩𝐡𝐢𝐦, 𝐡ã𝐲 𝐜â𝐧 𝐧𝐡ắ𝐜 𝐭𝐫ướ𝐜 𝐤𝐡𝐢 đọ𝐜

Sonny Boy là một bộ anime tách biệt hoàn toàn khỏi thị trường đại chúng. Được việc xây dựng cốt truyện hoàn toàn từ con số 0, không dựa trên bất cứ nguyên tác nào như đa số những series anime khác, Sonny Boy đã truyền tải nội dung theo hướng rất trìu tượng. Mọi khoảnh khắc trên series đều có cách hiểu riêng qua đôi mắt của từng người xem, cho tới tận đoạn kết cũng gây ra không ít cuộc tranh luận. Chính đạo diễn Natsume Shingo cũng không chíu hé răng một lời nào về bất cứ tình tiết nào trong phim mà để cho người xem tự trải nghiệm và đưa ra kết luận cho riêng mình. Cùng với đó còn là sự chỉ đạo của studio Madhouse, một studio đã nổi tiếng với animation dị biệt và ngoạn mục đến vô cùng. Đó có lẽ cũng là lí do tại sao OST của phim lại mơ hồ nhưng cũng đẹp đẽ đến như vậy. Những artist thực hiện OST cho phim toàn là những cái tên cộm cán đã hoạt động lâu dài trong con đường nghệ thuật, và chắc chắn có những artist sẽ khiến cho người nghe phải hoảng hốt vì ngạc nhiên.

Theme track cho toàn bộ series này là “少年少女 (Boy Meets Girl)” được sáng tác bởi Ging Nang Boyz. Ging Nang Boyz nổi tiếng là vua của thể loại Seishun Punk, được biết đến rộng rãi nhất nhờ album Door vào năm 2005. Đó là lí do tại sao band lại được đảm nhiệm vị trí sáng tác ca khúc chủ đề, bởi “少年少女 (Boy Meets Girl)” mang nặng sự ồn ào và náo nhiệt của tuổi trẻ, ẩn sâu bên trong lại là nỗi buồn man mác chẳng tài nào cất lên thành những câu từ hoàn chỉnh. Mọi âm hưởng và cảm xúc này đều ăn khớp với bối cảnh của phim, nó đánh trúng vào sự vô định nhưng đồng thời cũng muốn gào lên để chứng minh sự tồn tại của bản thân tới từ phía những học sinh cao trung. Nỗi buồn của track còn được thể hiện rõ hơn ở phiên bản aucoustic được sử dụng trong phân cảnh cuối, khi mà Nagara đã quay trở về với thực tại để rồi nhận ra rằng tất cả những cuộc phiêu lưu mà cậu đã đi qua và những người bạn mà cậu đã gặp được giờ đây lại nằm ngoài tầm với ở quỹ đạo đúng của trái đất. Từng tiếng gào của Kazunobu Mineta như thể đang xé nát cõi lòng người xem, dù nó lại chẳng hề có cảm giác to lớn hay ồn ào. Mọi thứ cảm giác như một chiếc kim len lỏi qua trái tim vậy, đau nhói nhưng lại quá nhỏ bé để có thể cảnh giác.

Nỗi buồn ấy dần dần lại càng len lỏi vào tâm trí người xem qua sự bày biện của Sunset Rollercoaster. Đây là một band indie tới từ Đài Loan, nổi bật nhờ sự pha trộn của jazz, disco, funk và soft rock. Ấy vậy mà ở trong series này, họ lại thử nghiệm nhiều hơn với những yếu tố ambient: Từ cảm giác lo sợ về một mối nguy mà bản thân chỉ có thể nhận biết qua trực giác trong “Broken Windows” cho tới sự yên bình như thể đang chạy nhảy tung tăng giữa các chiều không gian trong “Seagull”. Cao trào nhất chắc chắn sẽ phải là track “Let There Be Light Again”, một bản soft rock đánh trực diện vào cơn đau đang rỉ máu bởi nỗi buồn da diết, một track đẩy cao cảm xúc của người xem để ta có thể thấy được tia hi vọng đang len lỏi qua từng lớp màn của sự trống rỗng.

Khoảnh khắc đẹp nhất của series nằm ở phân cảnh giữa tập 12, khi mà Nagara cùng với Mizuho chạy qua vô vàn chiều không gian với chiếc la bàn tượng trưng cho Nozomi trên tay. Track đi cùng với phân cảnh này chính là “サニーボーイ・ラプソディ” của toe, một track khiến tôi ngạc nhiên tới mức ngay sau khi xem xong phim phải nghe lại xem những gì mình vừa được trải nghiệm có chính xác là toe hay không. Godfather của math rock Nhật Bản lần đầu tiên góp mặt trong một bộ anime thì quả là kì tích độc nhất vô nhị. Toe trong track lần này đã cho thấy được thế mạnh trong việc xây dựng không gian bằng âm thanh, từng đoạn lick guitar tinh tế cho tới những nhịp drum của bác Takashi đều góp phần vào việc xây dựng cao trào cho cuộc tẩu thoát của 2 nhân vật này. Các yếu tố tươi sáng và leng keng trong track này cũng đồng thời như thể nhấn mạnh vào sự tương phản của Nagara trong quá khứ chỉ biết nằm im chấp nhận sự thật và Nagara hiện tại dám chấp nhận những rủi ro và biến số chỉ để quay trở về với thế giới mà cậu cho là lựa chọn đúng vậy. Những cảm xúc ở phân đoạn này của phim thật sự là không thể cất lên thành lời.

Sau sự căng thẳng và nhiệt huyết tột độ ấy, chúng ta còn lại “スペア” của mitsume. Đây là một bản pop rock nhẹ nhàng đi kèm với sự giằng xé lương tâm của Nagara. Khi mà cậu đã quay trở lại với thực tại để rồi nhận ra rằng mọi mối liên kết ở thế giới kia đã biến mất. Ngoại trừ Mizuho mất một khoảng thời gian để có được nhận thức về thế giới song song ấy thì tất cả mọi người không có một ai nhớ về nó cả. Thậm chí là ngay cả Nozomi, người được coi là nhân vật quan trọng nhất đối với Nagara giờ đây lại cư xử với cậu như một sinh vật lạ (cô thậm chí còn thân thiết với Asakaze hơn cả nhân vật chính). Mọi thứ đều đã quay trở về với đúng quỹ đạo ban đầu, dù có đau đớn hay nghiệt ngã đến mấy đi chăng nữa thì Nagara vẫn phải chấp nhận một điều rằng đây là lựa chọn của cậu, và cậu là người phải thay đổi góc nhìn của bản thân. Những lựa chọn mà ta đưa ra đều không có đúng hay sai, ta chỉ có quyền thay đổi để phù hợp với lựa chọn ấy mà thôi.

Soundtrack của Sonny Boy được xây dựng rất sát với nội dung của phim. Nó nhẹ nhàng và gần gũi, nhưng cũng chẳng kém cạnh trong những phân đoạn quyết định. Chính những điểm này đã khiến cho những track nổi bật của series in đậm vào tâm trí người xem, dù ít hay nhiều thì ta có thể biết chắc rằng mình đã rút ra được điều gì đó sau khi xem xong. Tuy với tuổi đời chỉ vỏn vẹn 2 năm thôi nhưng bộ anime và soundtrack này đã chứng minh được vị thế của nó đối với những người đã trải nghiệm thử, đây chắc chắn là một series đặc biệt mà ai cũng nên xem một lần.

“Đời người bây giờ mới sắp bắt đầu.
Trước mặt còn đoạn đường rất dài.”

The Arkivist, 21.07.2026 - Album review

𝐂𝐮𝐫𝐫𝐞𝐧𝐭𝐬 - 𝐓𝐚𝐦𝐞 𝐈𝐦𝐩𝐚𝐥𝐚 (𝟖.𝟔/𝟏𝟎)Currents đánh dấu sự chuyển mình rõ rệt trong sự nghiệp của Tame Impala khi Kevin Parker ...
18/07/2026

𝐂𝐮𝐫𝐫𝐞𝐧𝐭𝐬 - 𝐓𝐚𝐦𝐞 𝐈𝐦𝐩𝐚𝐥𝐚 (𝟖.𝟔/𝟏𝟎)

Currents đánh dấu sự chuyển mình rõ rệt trong sự nghiệp của Tame Impala khi Kevin Parker gần như từ bỏ psychedelic rock quen thuộc để theo chất âm của synth-pop, disco và electronic. Với nguồn lực từ label lớn, Kevin Parker tạo ra một album có chất lượng sản xuất cao, nơi các chi tiết đều được sắp xếp cẩn thận và mang lại cảm giác chỉn chu từ đầu đến cuối. Dù phần âm thanh được nén khá mạnh ở một số thời điểm, tổng thể vẫn rất cân bằng và hiếm khi tạo cảm giác rối. Đặc biệt, cách xử lý phần trống là một trong những điểm đáng chú ý nhất của album khi chúng vừa linh hoạt trong từng nhịp chuyển, vừa đủ lực để tạo nên những đoạn cao trào cần thiết.

Ngay từ track đầu "Let It Happen", Kevin Parker đã cho thấy sự trưởng thành trong tư duy sáng tác. Đây là một track kéo dài gần 8 phút với cấu trúc liên tục thay đổi, nhiều lần ngắt quãng rồi trở lại bằng những lớp synthesizer quen thuộc nhưng vẫn giữ được sự liền mạch. Đáng chú ý hơn, tiếng guitar, yếu tố từng là trung tâm trong các album trước chỉ thực sự xuất hiện nổi bật ở một vài khoảnh khắc ngắn nhưng điều đó không hề làm giảm sức hút của bài hát. Ngược lại, nó cho thấy Kevin Parker đã tìm được cách kể chuyện bằng nhiều chất liệu âm thanh khác mà vẫn giữ được bản sắc riêng. Xuyên suốt album, những track như "Yes I'm Changing" hay "The Moment" tiếp tục khẳng định khả năng viết giai điệu của anh. "Yes I'm Changing" là highlight khi khai thác chủ đề thay đổi, trưởng thành và chấp nhận bước tiếp một cách trực diện, trong khi "The Moment" nổi bật nhờ phần bass dày cùng đoạn điệp khúc giàu cảm xúc. Khi guitar xuất hiện trở lại trong "The Less I Know The Better" hay đoạn giữa của "Let It Happen", nó không còn đóng vai trò dẫn dắt mà trở thành một mảnh ghép giúp hoàn thiện âm thanh mà Parker xây dựng.

Tuy nhiên, chính sự tập trung vào phần sản xuất cũng khiến Currents trở thành một album khá mâu thuẫn. Dù sở hữu chất âm hiện đại và hoàn thiện, không phải track nào cũng để lại giai điệu đủ nổi bật như những sáng tác trong Lonerism. Một số track như "Past Life" hay "Cause I'm A Man" quá chú trọng vào ý tưởng và hiệu ứng phòng thu nhưng thiếu điểm nhấn để giữ mạch cảm xúc, trong khi "Disciples" lại kết thúc khá sớm trước khi kịp phát triển trọn vẹn. Track kết "New Person, Same Old Mistakes" cũng mang nhiều tham vọng với hàng loạt lớp âm thanh chồng lên nhau, nhưng đôi lúc khiến tổng thể trở nên nặng nề và thiếu sự gắn kết như "Let It Happen". Dù vậy, những hạn chế này không làm giảm giá trị của Currents. Album vẫn là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Tame Impala, vừa mở rộng giới hạn sáng tạo của Kevin Parker, vừa tạo nên một trong những album alternative và psychedelic pop có sức ảnh hưởng trong thập niên 2010.

The Arkivist, 18.07.2026 - Album review

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Arkivist posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share